HSK2 (HSK 3.0) · Bài 8
🎯 Bổ ngữ kết quả
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK2补语 · 结果补语 · 结果补语1:动词+错/懂/干净/好/会/清楚/完
- HSK3动词 · 离合词 · 动补式离合词:打开、看见、离开、完成
- HSK3补语 · 结果补语 · 结果补语2:动词+到/住/走
Bước 1 · Lý thuyết
Bổ ngữ kết quả đứng ngay sau động từ, cho biết hành động dẫn đến KẾT QUẢ gì. Ví dụ: 看 (nhìn) + 见 (thấy) = 看见 (nhìn thấy).
Cấu trúc
V + Bổ ngữ kết quả + (了) + (O)
我听懂了。
Wǒ tīngdǒng le.
Tôi nghe hiểu rồi.
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le.
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Bổ ngữ hay gặp
完 xong · 好 xong xuôi, ổn · 到 đạt được · 见 thấy · 懂 hiểu · 错 sai · 对 đúng · 清楚 rõ · 干净 sạch · 会 biết
作业我做完了。
Zuòyè wǒ zuòwán le.
Bài tập tôi làm xong rồi.
你写错了一个字。
Nǐ xiěcuòle yí ge zì.
Bạn viết sai một chữ.
我找到钥匙了。
Wǒ zhǎodào yàoshi le.
Tôi tìm thấy chìa khóa rồi.
Phủ định
没 + V + Bổ ngữ (bỏ 了)
我没听懂。
Wǒ méi tīngdǒng.
Tôi chưa nghe hiểu.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我不听懂。✓ 我没听懂。
Phủ định kết quả dùng 没.
✗ 我听了懂。✓ 我听懂了。
Động từ và bổ ngữ đi liền nhau, 了 đặt sau bổ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: 看 (nhìn) ≠ 看见 (nhìn thấy); 听 (nghe) ≠ 听懂 (nghe hiểu); 找 (tìm) ≠ 找到 (tìm thấy).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp