HSK1 (HSK 3.0) · Bài 16

🗺️ Từ phương vị: 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后 / 左 / 右

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK1名词 · 方位名词 · 上、下、里、外、前、后、左、右、东、南、西、北;上边、下边、 里边、外边、前边、后边、左边、右边、东边、南边、西边、北边

Bước 1 · Lý thuyết

Từ phương vị (方位词) cho biết vị trí: trên, dưới, trong, ngoài, trước, sau, trái, phải, đông, tây, nam, bắc. Khác tiếng Việt, tiếng Trung đặt từ phương vị SAU danh từ: "trên bàn" là 桌子上, "trong phòng" là 房间里.

Danh từ + từ phương vị đơn

Danh từ + 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后

Từ phương vị một âm tiết gắn liền sau danh từ: 桌子上 (trên bàn), 书包里 (trong cặp), 门外 (ngoài cửa), 饭前 (trước bữa ăn). Tên nước, tên thành phố KHÔNG thêm 里: nói 在中国, không nói 在中国里.

书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shang.
Sách ở trên bàn.
杯子里有水。
Bēizi li yǒu shuǐ.
Trong cốc có nước.
我在北京学习汉语。
Wǒ zài Běijīng xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung ở Bắc Kinh.

Từ phương vị kép với 边

上边 · 下边 · 里边 · 外边 · 前边 · 后边 · 左边 · 右边 · 东边 · 南边 · 西边 · 北边

Thêm 边 (bian) thành từ có thể đứng một mình làm chủ ngữ, tân ngữ: 外边很冷. Khi đứng sau danh từ có thể có hoặc không có 的: 学校(的)前边.

外边很冷,我们在里边吧。
Wàibian hěn lěng, wǒmen zài lǐbian ba.
Bên ngoài lạnh lắm, chúng ta ở bên trong đi.
商店在学校的前边。
Shāngdiàn zài xuéxiào de qiánbian.
Cửa hàng ở phía trước trường học.
左边是我爸爸,右边是我妈妈。
Zuǒbian shì wǒ bàba, yòubian shì wǒ māma.
Bên trái là bố tôi, bên phải là mẹ tôi.

Nói vị trí: 在 hay 有?

A + 在 + B + 上边/前边… · B + 上边/前边… + 有 + A

Biết vật cụ thể, hỏi nó ở đâu → dùng 在. Muốn nói ở chỗ đó có gì → dùng 有. Câu hỏi: … 在哪儿? / … 有什么?

医院在饭店的后边。
Yīyuàn zài fàndiàn de hòubian.
Bệnh viện ở phía sau khách sạn.
桌子下边有一只猫。
Zhuōzi xiàbian yǒu yì zhī māo.
Dưới gầm bàn có một con mèo.
你的手机在哪儿?——在书包里。
Nǐ de shǒujī zài nǎr? —— Zài shūbāo li.
Điện thoại của bạn ở đâu? — Ở trong cặp.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 在上桌子✓ 在桌子上
Từ phương vị đứng SAU danh từ, ngược với tiếng Việt "trên bàn".
✗ 我住在越南里。✓ 我住在越南。
Tên nước, tên thành phố không thêm 里.
✗ 书在桌子。✓ 书在桌子上。
Danh từ chỉ đồ vật (桌子, 书包…) chưa phải nơi chốn, phải thêm từ phương vị.
💡 Mẹo nhớ: Đọc ngược so với tiếng Việt: "trong nhà" → 家里, "trên bàn" → 桌子上, "trước trường" → 学校前边. Danh từ trước, phương vị sau.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp