HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK5 › Bài 5/34
HSK5 (HSK 3.0) · Bài 5

💭 Phó từ ngữ khí (1): 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK5副词 · 语气副词 · 毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就4、居然、可2、明明、总算

Bước 1 · Lý thuyết

Phó từ ngữ khí không thay đổi sự việc mà thể hiện thái độ người nói: chấp nhận một sự thật (毕竟), thấy điều gì khó tránh (不免), suýt xảy ra (差点儿), nhượng bộ hoặc thúc giục (倒是), quyết định dứt khoát (干脆). Chúng đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.

毕竟 · 不免

主语 + 毕竟 + 是/V… (nêu sự thật then chốt) · 不免 + V/Adj (khó tránh khỏi)

毕竟 = "dù sao thì, rốt cuộc thì": nhấn mạnh một sự thật cơ bản để giải thích hoặc bào chữa. 不免 = "khó tránh khỏi", nói kết quả tự nhiên do hoàn cảnh, thường đi với 有些/有点儿.

他毕竟是个孩子,你别对他要求太高。
Tā bìjìng shì ge háizi, nǐ bié duì tā yāoqiú tài gāo.
Dù sao nó cũng chỉ là đứa trẻ, anh đừng đòi hỏi nó quá cao.
第一次上台演讲,不免有些紧张。
Dì-yī cì shàng tái yǎnjiǎng, bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.

差(一)点儿 – suýt nữa

差点儿 + V (điều không mong muốn) = 差点儿没 + V → không xảy ra · 差点儿 + V (điều mong muốn) → không đạt được

Với việc KHÔNG mong muốn (ngã, muộn, quên), 差点儿摔倒 và 差点儿没摔倒 nghĩa như nhau: suýt ngã nhưng không ngã. Với việc MONG MUỐN, 差点儿(就)买到了 = suýt mua được (tiếc là không), còn 差点儿没买到 = suýt không mua được (may mà mua được).

路上堵车,我差点儿迟到。
Lù shang dǔchē, wǒ chàdiǎnr chídào.
Trên đường kẹt xe, tôi suýt đến muộn.
人太多了,我差点儿没买到票。
Rén tài duō le, wǒ chàdiǎnr méi mǎidào piào.
Đông người quá, tôi suýt nữa không mua được vé (may mà mua được).

倒是 · 干脆

倒是 + Adj/V,就是/可是… (nhượng bộ) · 你倒是 + V 啊 (thúc giục) · 干脆 + V (thôi thì cứ…)

倒是: (1) thừa nhận một mặt tốt rồi chuyển ý "…thì có… nhưng…"; (2) thúc giục sốt ruột "anh nói đi chứ!". 干脆 = dứt khoát, thẳng thắn: đưa ra giải pháp gọn, triệt để.

这件衣服样子倒是不错,就是太贵了。
Zhè jiàn yīfu yàngzi dàoshì búcuò, jiùshì tài guì le.
Bộ quần áo này kiểu dáng thì đẹp đấy, chỉ là đắt quá.
你倒是说话呀,大家都在等你呢!
Nǐ dàoshì shuōhuà ya, dàjiā dōu zài děng nǐ ne!
Anh nói gì đi chứ, mọi người đều đang đợi anh đấy!
打车太贵,坐公交又太慢,我们干脆走路去吧。
Dǎchē tài guì, zuò gōngjiāo yòu tài màn, wǒmen gāncuì zǒulù qù ba.
Đi taxi thì đắt, xe buýt lại chậm, thôi chúng ta cứ đi bộ đi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他毕竟是孩子了。✓ 他毕竟是个孩子。
毕竟 nêu một sự thật vốn có, không đi với 了 chỉ sự thay đổi.
✗ 我差点儿就买到票了,真高兴!✓ 我差点儿没买到票,还好买到了!
差点儿就买到了 nghĩa là KHÔNG mua được – không thể "真高兴". Muốn nói may mà mua được thì dùng 差点儿没买到.
✗ 这个问题干脆很难。✓ 这个问题太难了,干脆别做了。
干脆 không phải phó từ mức độ; nó đưa ra một quyết định dứt khoát.
💡 Mẹo nhớ: Thử thay bằng tiếng Việt: 毕竟 – "dù sao thì"; 不免 – "khó tránh"; 差点儿 – "suýt"; 倒是 – "…thì có… / nói đi chứ"; 干脆 – "thôi thì cứ…".

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ thời gian & tần suất: 将(要)、一向、依旧、时常、偶尔、再次、偷偷…Phó từ ngữ khí (2): 居然、明明、总算、可、就 →