💭 Phó từ ngữ khí (1): 毕竟、不免、差点儿、倒是、干脆
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK5副词 · 语气副词 · 毕竟、不免、差(一)点儿、倒是、干脆、就4、居然、可2、明明、总算
Bước 1 · Lý thuyết
Phó từ ngữ khí không thay đổi sự việc mà thể hiện thái độ người nói: chấp nhận một sự thật (毕竟), thấy điều gì khó tránh (不免), suýt xảy ra (差点儿), nhượng bộ hoặc thúc giục (倒是), quyết định dứt khoát (干脆). Chúng đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
毕竟 · 不免
毕竟 = "dù sao thì, rốt cuộc thì": nhấn mạnh một sự thật cơ bản để giải thích hoặc bào chữa. 不免 = "khó tránh khỏi", nói kết quả tự nhiên do hoàn cảnh, thường đi với 有些/有点儿.
差(一)点儿 – suýt nữa
Với việc KHÔNG mong muốn (ngã, muộn, quên), 差点儿摔倒 và 差点儿没摔倒 nghĩa như nhau: suýt ngã nhưng không ngã. Với việc MONG MUỐN, 差点儿(就)买到了 = suýt mua được (tiếc là không), còn 差点儿没买到 = suýt không mua được (may mà mua được).
倒是 · 干脆
倒是: (1) thừa nhận một mặt tốt rồi chuyển ý "…thì có… nhưng…"; (2) thúc giục sốt ruột "anh nói đi chứ!". 干脆 = dứt khoát, thẳng thắn: đưa ra giải pháp gọn, triệt để.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp