汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 31/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 31

🧱 Các loại cụm từ: 联合 / 偏正 / 动宾 / 动补 / 主谓 · cụm danh từ, động từ, tính từ

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK2结构类型 · 基本结构类型 · 基本结构类型:(1)联合短语(2)偏正短语(3)动宾短语(4)动补短语(5)主谓短语
  • HSK2功能类型 · 名词性短语
  • HSK2功能类型 · 动词性短语
  • HSK2功能类型 · 形容词性短语

Bước 1 · Lý thuyết

Câu tiếng Trung được ghép từ các cụm từ (短语). Theo cấu tạo có 5 kiểu cơ bản: liên hợp, chính phụ, động – tân, động – bổ, chủ – vị. Theo chức năng, cụm từ được chia thành cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ. Nắm được các kiểu này giúp bạn đặt đúng trật tự từ – nhất là kiểu chính phụ, nơi tiếng Trung đặt thành phần bổ nghĩa TRƯỚC, ngược với tiếng Việt.

Liên hợp (联合) và chủ – vị (主谓)

A + 和 / 跟 / 、 + B · 又 A 又 B | Chủ ngữ + vị ngữ

联合短语: các thành phần ngang hàng nối với nhau (老师和学生, 又高又大, 聪明漂亮). 主谓短语: có chủ ngữ và vị ngữ, như một câu nhỏ nằm trong câu lớn (天气好, 他来).

我和妹妹都喜欢猫。
Wǒ hé mèimei dōu xǐhuan māo.
Tôi và em gái đều thích mèo.
我知道他来了。
Wǒ zhīdào tā lái le.
Tôi biết anh ấy đến rồi.

Chính phụ (偏正) – phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC

Định ngữ (+ 的) + danh từ · Trạng ngữ (+ 地) + động từ / tính từ

Tiếng Việt nói “táo đỏ, quần áo mới”, tiếng Trung nói 红苹果, 新衣服. Phó từ, trạng ngữ cũng đứng trước: 很好, 慢慢地走, 认真学习.

我买了一件新衣服。
Wǒ mǎile yí jiàn xīn yīfu.
Tôi mua một bộ quần áo mới.
他在认真地学习。
Tā zài rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy đang học hành chăm chỉ.

Động – tân (动宾) và động – bổ (动补)

V + tân ngữ (看书, 喝水) · V + bổ ngữ (看完, 洗干净, 走进来)

动宾短语: động từ + đối tượng của nó. 动补短语: động từ + thành phần nói kết quả, xu hướng, mức độ của hành động.

我每天晚上看书。
Wǒ měi tiān wǎnshang kàn shū.
Tối nào tôi cũng đọc sách.
他吃完饭了。
Tā chīwán fàn le.
Anh ấy ăn cơm xong rồi.

Cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ

名词性: 我的书 · 三个学生 动词性: 看电影 · 慢慢走 形容词性: 很高 · 非常好

Cụm danh từ có trung tâm là danh từ, thường làm chủ ngữ, tân ngữ. Cụm động từ có trung tâm là động từ, thường làm vị ngữ. Cụm tính từ có trung tâm là tính từ (很高, 非常高兴, 干干净净), làm vị ngữ hoặc định ngữ. Lưu ý: 很 bổ nghĩa cho tính từ, không đứng trước động từ hành động.

三个学生在教室里。
Sān ge xuésheng zài jiàoshì li.
Ba học sinh đang ở trong lớp.
她今天非常高兴。
Tā jīntiān fēicháng gāoxìng.
Hôm nay cô ấy rất vui.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我买了一件衣服新。✓ 我买了一件新衣服。
Định ngữ đứng trước danh từ.
✗ 他很学习。✓ 他学习很认真。
很 bổ nghĩa cho tính từ, không đứng trước động từ hành động như 学习.
✗ 我吃饭完了。✓ 我吃完饭了。
Bổ ngữ (完) bám ngay sau động từ, tân ngữ đứng sau bổ ngữ.
💡 Mẹo nhớ: Quy tắc vàng của cụm chính phụ: “ai bổ nghĩa thì đứng trước”. Đọc ngược tiếng Việt: “sách của tôi” → 我的书, “táo đỏ” → 红苹果.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Liệt kê & giả định: 等 / 什么的 / …的话