🧱 Các loại cụm từ: 联合 / 偏正 / 动宾 / 动补 / 主谓 · cụm danh từ, động từ, tính từ
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK2结构类型 · 基本结构类型 · 基本结构类型:(1)联合短语(2)偏正短语(3)动宾短语(4)动补短语(5)主谓短语
- HSK2功能类型 · 名词性短语
- HSK2功能类型 · 动词性短语
- HSK2功能类型 · 形容词性短语
Bước 1 · Lý thuyết
Câu tiếng Trung được ghép từ các cụm từ (短语). Theo cấu tạo có 5 kiểu cơ bản: liên hợp, chính phụ, động – tân, động – bổ, chủ – vị. Theo chức năng, cụm từ được chia thành cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ. Nắm được các kiểu này giúp bạn đặt đúng trật tự từ – nhất là kiểu chính phụ, nơi tiếng Trung đặt thành phần bổ nghĩa TRƯỚC, ngược với tiếng Việt.
Liên hợp (联合) và chủ – vị (主谓)
联合短语: các thành phần ngang hàng nối với nhau (老师和学生, 又高又大, 聪明漂亮). 主谓短语: có chủ ngữ và vị ngữ, như một câu nhỏ nằm trong câu lớn (天气好, 他来).
Chính phụ (偏正) – phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC
Tiếng Việt nói “táo đỏ, quần áo mới”, tiếng Trung nói 红苹果, 新衣服. Phó từ, trạng ngữ cũng đứng trước: 很好, 慢慢地走, 认真学习.
Động – tân (动宾) và động – bổ (动补)
动宾短语: động từ + đối tượng của nó. 动补短语: động từ + thành phần nói kết quả, xu hướng, mức độ của hành động.
Cụm danh từ, cụm động từ, cụm tính từ
Cụm danh từ có trung tâm là danh từ, thường làm chủ ngữ, tân ngữ. Cụm động từ có trung tâm là động từ, thường làm vị ngữ. Cụm tính từ có trung tâm là tính từ (很高, 非常高兴, 干干净净), làm vị ngữ hoặc định ngữ. Lưu ý: 很 bổ nghĩa cho tính từ, không đứng trước động từ hành động.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp