HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 21
❓ Câu giả thiết văn viết: 倘若 / 若 / 假设 / 假使……,就/那(么)……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9复句 · 假设复句 · 倘若/若……,……
- HSK7-9复句 · 假设复句 · 倘若/假设/假使/若……,就/那(么)……
Bước 1 · Lý thuyết
倘若, 若, 假设, 假使 đều mang nghĩa 'nếu như', tương đương 如果 nhưng trang trọng, dùng trong văn viết, thông báo, văn nghị luận. Vế sau có thể dùng 就, 那(么), hoặc các từ như 便, 则 để nối kết quả.
倘若 / 若……,…… (không cần từ nối vế sau)
倘若/若 + điều kiện giả định,+ kết quả/yêu cầu
若 rất gọn, hay gặp trong văn bản thông báo, hướng dẫn: 若有疑问,请… 倘若 trang trọng, văn chương hơn. Vế sau có thể là câu cầu khiến, không bắt buộc 就.
若有任何疑问,请随时与我们联系。
Ruò yǒu rènhé yíwèn, qǐng suíshí yǔ wǒmen liánxì.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, xin liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào.
倘若明天天气不好,活动将推迟举行。
Tǎngruò míngtiān tiānqì bù hǎo, huódòng jiāng tuīchí jǔxíng.
Nếu ngày mai thời tiết không tốt, hoạt động sẽ hoãn lại.
倘若 / 假设 / 假使 / 若……,就 / 那(么)……
倘若/假设/假使/若 + giả định,(chủ ngữ)+ 就 + kết quả · …,那(么)+ kết quả
就 đứng sau chủ ngữ vế sau; 那么 đứng đầu vế sau. 假设 còn là động từ 'giả sử' trong lập luận, thí nghiệm tư duy; 假使 thường dùng cho giả định trái thực tế hoặc khó xảy ra.
假设你是公司老板,那么你会怎么处理这件事?
Jiǎshè nǐ shì gōngsī lǎobǎn, nàme nǐ huì zěnme chǔlǐ zhè jiàn shì?
Giả sử bạn là giám đốc công ty, vậy bạn sẽ xử lý việc này thế nào?
假使当初没有老师的鼓励,我就不会走上写作这条路。
Jiǎshǐ dāngchū méiyǒu lǎoshī de gǔlì, wǒ jiù bú huì zǒushang xiězuò zhè tiáo lù.
Giả như ngày ấy không có sự khích lệ của thầy, tôi đã không đi theo con đường viết văn.
倘若大家都不遵守规则,那么社会就会陷入混乱。
Tǎngruò dàjiā dōu bù zūnshǒu guīzé, nàme shèhuì jiù huì xiànrù hùnluàn.
Nếu mọi người đều không tuân thủ quy tắc, thì xã hội sẽ rơi vào hỗn loạn.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 倘若你明天来吗?✓ 倘若你明天来,就给我打个电话。
倘若 mở đầu vế giả thiết, cần vế kết quả, không làm câu hỏi 吗.
✗ 若下雨,就我们不去了。✓ 若下雨,我们就不去了。
就 là phó từ, đứng sau chủ ngữ của vế sau.
✗ 倘若… (dùng khi nói chuyện với bạn bè: 倘若你饿了,咱们吃饭吧)✓ 要是你饿了,咱们吃饭吧。
倘若 văn viết; nói chuyện thân mật dùng 要是/如果.
💡 Mẹo nhớ: 如果/要是 (thường) → 若, 倘若, 假设, 假使 (trang trọng). Vế sau: chủ ngữ + 就… hoặc 那么 + câu.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp