HSK1 (HSK 3.0) · Bài 7
❌ Phủ định 不 và 没
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK1副词 · 否定副词 · 别、不、没、没有
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Việt chỉ có "không / chưa", tiếng Trung chia làm hai: 不 (bù) cho ý muốn, thói quen, hiện tại, tương lai; 没 (méi) cho việc đã không xảy ra hoặc chưa xảy ra.
不 – ý muốn, thói quen, hiện tại, tương lai
不 + Động từ / Tính từ
Luôn dùng 不 với 是, với 在 (chỉ vị trí) và với các động từ tâm lý (想, 喜欢, 知道, 认识), kể cả khi nói về quá khứ.
我不喝酒。
Wǒ bù hē jiǔ.
Tôi không uống rượu.
明天我不去。
Míngtiān wǒ bú qù.
Mai tôi không đi.
没(有) – việc đã không / chưa xảy ra
没(有) + Động từ · 没有 + Danh từ
我昨天没去上班。
Wǒ zuótiān méi qù shàngbān.
Hôm qua tôi không đi làm.
我还没吃饭。
Wǒ hái méi chī fàn.
Tôi vẫn chưa ăn cơm.
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
Biến điệu của 不
不 (bù) → bú khi đứng trước thanh 4
不是
bú shì
không phải
不对
bú duì
không đúng
不好
bù hǎo
không tốt (thanh 3 → giữ bù)
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我没去了。✓ 我没去。
Đã dùng 没 thì bỏ 了.
✗ 我不有时间。✓ 我没有时间。
有 chỉ phủ định bằng 没.
✗ 我昨天不去学校。✓ 我昨天没去学校。
Việc đã qua (昨天) dùng 没.
💡 Mẹo nhớ: Hỏi "đã… chưa / có… không (trong quá khứ)" → dùng 没. Nói "không muốn / không bao giờ / sẽ không" → dùng 不.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp