HSK6 (HSK 3.0) · Bài 1
🧩 Tiền tố & hậu tố loại: 超- / 反- / 无- … -化 / -性 / -型 / -式
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6前缀 · 类前缀:超-、多-、反-、无-、亚-、准-
- HSK6后缀 · 类后缀:-化、-式、-型、-性
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung hiện đại có một số hình vị bán tự do hoạt động gần như tiền tố/hậu tố, giúp tạo hàng loạt từ mới, nhất là trong văn phong báo chí, khoa học. Nắm được nghĩa của chúng, bạn có thể đoán nghĩa rất nhiều từ chưa gặp. Điều thú vị là nhiều hình vị tương ứng với yếu tố Hán Việt quen thuộc: 超 (siêu), 反 (phản), 无 (vô), 亚 (á), 准 (chuẩn), 化 (hóa), 性 (tính), 型 (hình), 式 (thức).
Tiền tố loại 超- / 多- / 反- / 无- / 亚- / 准-
超 + N/A (siêu…) · 多 + N (đa…) · 反 + N/V (phản…) · 无 + N (vô…, không có…) · 亚 + N (á…, thứ cấp) · 准 + N (chuẩn…, gần như)
超高速、超大型 (vượt mức); 多功能、多媒体 (nhiều); 反作用、反腐败 (ngược lại, chống lại); 无线、无人机、无条件 (không có); 亚健康、亚热带 (dưới mức, gần); 准妈妈、准大学生 (sắp trở thành, gần như).
这款手机功能很多,是一部真正的多功能手机。
Zhè kuǎn shǒujī gōngnéng hěn duō, shì yí bù zhēnzhèng de duō gōngnéng shǒujī.
Mẫu điện thoại này có rất nhiều chức năng, là một chiếc điện thoại đa năng thực thụ.
长期熬夜容易使人处于亚健康状态。
Chángqī áoyè róngyì shǐ rén chǔyú yà jiànkāng zhuàngtài.
Thức khuya kéo dài dễ khiến con người rơi vào trạng thái nửa khỏe mạnh (á sức khỏe).
她下个月就要生孩子了,是一位准妈妈。
Tā xià ge yuè jiù yào shēng háizi le, shì yí wèi zhǔn māma.
Tháng sau cô ấy sinh con rồi, là một bà mẹ sắp sinh.
Hậu tố loại -化 / -性 / -型 / -式
N/A + 化 (biến thành, hóa) · N/V/A + 性 (tính chất) · N/A + 型 (loại hình) · N/A + 式 (kiểu, lối)
现代化、国际化、绿化 (quá trình trở nên…); 可能性、重要性、积极性 (tính…); 新型、大型、小型 (kiểu loại, quy mô); 中式、西式、开放式 (phong cách, hình thức). Từ có -化 thường dùng được như động từ: 美化环境.
这座城市正在向国际化大都市发展。
Zhè zuò chéngshì zhèngzài xiàng guójìhuà dà dūshì fāzhǎn.
Thành phố này đang phát triển thành một đô thị lớn mang tầm quốc tế.
我们必须认识到这个问题的严重性。
Wǒmen bìxū rènshi dào zhège wèntí de yánzhòngxìng.
Chúng ta phải nhận thức được tính nghiêm trọng của vấn đề này.
他们家的装修是中式风格,客厅是开放式的。
Tāmen jiā de zhuāngxiū shì Zhōngshì fēnggé, kètīng shì kāifàngshì de.
Nhà họ trang trí theo phong cách Trung Hoa, phòng khách thiết kế kiểu mở.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这个问题很重要性。✓ 这个问题很重要。/ 这个问题的重要性很大。
Từ có -性 là danh từ, không được bổ nghĩa bằng 很 như tính từ.
✗ 我们要化现代农业。✓ 我们要实现农业现代化。
化 là hậu tố, đứng sau gốc từ: 现代化, không đứng trước.
✗ 这是一个超的商场。✓ 这是一个超大型商场。
超- là tiền tố, phải gắn trực tiếp vào gốc từ, không dùng độc lập với 的.
💡 Mẹo nhớ: Liên hệ Hán Việt: 超 = siêu, 反 = phản, 无 = vô, 亚 = á, 准 = chuẩn, 化 = hóa, 性 = tính, 型 = hình, 式 = thức – đoán nghĩa từ mới cực nhanh.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp