HSK5 (HSK 3.0) · Bài 26

🎯 Câu chỉ mục đích: ……,为的是…… · ……,以便……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK5复句 · 目的复句 · ……,为的是……
  • HSK5复句 · 目的复句 · ……,以便……

Bước 1 · Lý thuyết

Ngoài 为了, HSK5 có hai cách nói mục đích đặt ở VẾ SAU: 为的是 (giải thích mục đích của việc đã nói, = 是为了) và 以便 (để tiện cho việc sau được thực hiện, văn viết). Cả hai giúp câu văn chặt chẽ, trang trọng hơn.

……,为的是……

Hành động,为的是 + mục đích · 之所以A,为的是B

Vế trước kể hành động, vế sau giải thích "làm vậy là để…". Thường đi với 之所以.

他每天早上五点起床,为的是能多复习一会儿。
Tā měi tiān zǎoshang wǔ diǎn qǐchuáng, wèi de shì néng duō fùxí yíhuìr.
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ, là để được ôn bài thêm một lúc.
他这么拼命工作,为的是让家人过上好日子。
Tā zhème pīnmìng gōngzuò, wèi de shì ràng jiārén guòshàng hǎo rìzi.
Anh ấy làm việc quần quật như vậy là để gia đình được sống sung túc.

……,以便……

Hành động/biện pháp,以便 + (主语) + V (việc được thuận tiện)

以便 = "để tiện, nhằm giúp": vế trước tạo điều kiện, vế sau là việc trở nên dễ dàng. Hay dùng trong thông báo, hướng dẫn.

请留下您的电话号码,以便我们及时联系您。
Qǐng liúxià nín de diànhuà hàomǎ, yǐbiàn wǒmen jíshí liánxì nín.
Xin để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ với ông kịp thời.
他把重要的事都写在本子上,以便随时查看。
Tā bǎ zhòngyào de shì dōu xiě zài běnzi shang, yǐbiàn suíshí chákàn.
Anh ấy ghi mọi việc quan trọng vào sổ để tiện xem lại bất cứ lúc nào.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 为的是能多复习,他每天五点起床。✓ 他每天五点起床,为的是能多复习。
为的是 đứng ở vế SAU; nếu muốn đặt mục đích lên trước thì dùng 为了.
✗ 以便我们联系您,请留下电话。✓ 请留下电话,以便我们联系您。
以便 chỉ đứng ở đầu vế sau.
✗ 我们提前出发,因为以便早点儿到。✓ 我们提前出发,以便早点儿到。
Không dùng chồng 因为 với 以便.
💡 Mẹo nhớ: Mục đích đặt TRƯỚC → 为了; mục đích đặt SAU → 为的是 (giải thích) hoặc 以便 (để tiện cho việc sau).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp