HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 37/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 37

🔗 Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK7-9意义分类 · 偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群

Bước 1 · Lý thuyết

Trong câu quần quan hệ chính – phụ (偏正关系), các câu không ngang hàng: một câu nêu ý chính, câu kia nêu nguyên nhân, mục đích, điều kiện, giả thiết, nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Câu sau thường mở đầu bằng từ nối có 此/这样 thay cho cả câu trước: 因此、为此、尽管如此、只有这样、否则….

Nhân quả (因果) & mục đích (目的)

Câu 1。因此 / 所以 / 由此可见,… · Câu 1。为此,…

因此/所以: câu sau là kết quả. 由此可见: rút ra kết luận. 为此 = "vì mục đích đó" – câu trước nêu mục tiêu, câu sau nêu việc làm để đạt mục tiêu. Văn viết.

这条路正在维修。所以,今天大家只能绕道走了。
Zhè tiáo lù zhèngzài wéixiū. Suǒyǐ, jīntiān dàjiā zhǐ néng rào dào zǒu le.
Con đường này đang sửa. Vì thế hôm nay mọi người đành đi đường vòng.
公司希望明年把产品打入国际市场。为此,他们专门成立了海外部。
Gōngsī xīwàng míngnián bǎ chǎnpǐn dǎrù guójì shìchǎng. Wèicǐ, tāmen zhuānmén chénglìle hǎiwài bù.
Công ty mong năm sau đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Vì vậy, họ đã lập riêng phòng hải ngoại.

Chuyển ngoặt (转折) & nhượng bộ (让步)

Câu 1。然而 / 但是 / 可是,… · Câu 1。尽管如此 / 即便如此,… 还是 / 仍然 …

转折: câu sau trái với điều câu trước gợi ra; 然而 trang trọng hơn 但是. 让步: thừa nhận điều kiện bất lợi ở câu trước, câu sau khẳng định kết quả vẫn không đổi; 尽管如此 = "dù vậy".

大家都以为他会放弃。然而,他坚持了下来,还取得了好成绩。
Dàjiā dōu yǐwéi tā huì fàngqì. Rán'ér, tā jiānchíle xiàlai, hái qǔdéle hǎo chéngjì.
Ai cũng tưởng anh ấy sẽ bỏ cuộc. Thế nhưng anh ấy đã kiên trì, còn đạt thành tích tốt.
这个项目确实很难,时间也很紧。尽管如此,我们还是要按时完成。
Zhège xiàngmù quèshí hěn nán, shíjiān yě hěn jǐn. Jǐnguǎn rúcǐ, wǒmen háishi yào ànshí wánchéng.
Dự án này đúng là khó, thời gian cũng gấp. Dù vậy, chúng ta vẫn phải hoàn thành đúng hạn.

Điều kiện (条件) & giả thiết (假设)

Câu 1。只有这样,… 才 … / 只要这样,… 就 … · Câu 1。否则 / 不然 / 要不然,…

条件: câu trước nêu điều kiện, câu sau mở đầu bằng 只有这样/只要这样. 假设: 否则/不然 = "nếu không thì", câu sau nêu hậu quả khi điều ở câu trước không được thực hiện.

每天坚持练习半小时。只有这样,你的口语才能真正提高。
Měi tiān jiānchí liànxí bàn xiǎoshí. Zhǐyǒu zhèyàng, nǐ de kǒuyǔ cái néng zhēnzhèng tígāo.
Mỗi ngày kiên trì luyện nửa tiếng. Chỉ có như vậy khẩu ngữ của bạn mới thật sự tiến bộ.
我们得马上出发。否则,就赶不上最后一班车了。
Wǒmen děi mǎshàng chūfā. Fǒuzé, jiù gǎn bu shàng zuìhòu yì bān chē le.
Chúng ta phải xuất phát ngay. Nếu không sẽ lỡ chuyến xe cuối cùng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这个项目很难。尽管,我们还是要完成。✓ 这个项目很难。尽管如此,我们还是要完成。
Mở đầu câu sau phải dùng 尽管如此 (dù vậy), không dùng 尽管 trơ trọi.
✗ 我们得马上出发。否则,就能赶上车了。✓ 我们得马上出发。否则,就赶不上车了。
否则 dẫn ra hậu quả (thường là xấu) nếu không làm điều ở câu trước.
✗ 公司想打入国际市场。因为,他们成立了海外部。✓ 公司想打入国际市场。为此,他们成立了海外部。
Câu sau là hành động nhằm đạt mục tiêu → 为此, không phải 因为.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ "此/这样" trong từ nối = thay cho cả câu trước: 因此 (vì thế), 为此 (vì mục đích đó), 尽管如此 (dù thế), 只有这样 (chỉ khi thế).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu quần (句群) – hình thức và quan hệ liên hợpPhó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮 →