🔗 Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK7-9意义分类 · 偏正关系:条件句群、因果句群、目的句群、转折句群、假设句群、让步句群
Bước 1 · Lý thuyết
Trong câu quần quan hệ chính – phụ (偏正关系), các câu không ngang hàng: một câu nêu ý chính, câu kia nêu nguyên nhân, mục đích, điều kiện, giả thiết, nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Câu sau thường mở đầu bằng từ nối có 此/这样 thay cho cả câu trước: 因此、为此、尽管如此、只有这样、否则….
Nhân quả (因果) & mục đích (目的)
因此/所以: câu sau là kết quả. 由此可见: rút ra kết luận. 为此 = "vì mục đích đó" – câu trước nêu mục tiêu, câu sau nêu việc làm để đạt mục tiêu. Văn viết.
Chuyển ngoặt (转折) & nhượng bộ (让步)
转折: câu sau trái với điều câu trước gợi ra; 然而 trang trọng hơn 但是. 让步: thừa nhận điều kiện bất lợi ở câu trước, câu sau khẳng định kết quả vẫn không đổi; 尽管如此 = "dù vậy".
Điều kiện (条件) & giả thiết (假设)
条件: câu trước nêu điều kiện, câu sau mở đầu bằng 只有这样/只要这样. 假设: 否则/不然 = "nếu không thì", câu sau nêu hậu quả khi điều ở câu trước không được thực hiện.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp