汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK7-9

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK7-9 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 30 câu trộn từ 55 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 📜 Từ văn viết: 需 / 何 / 该 / 另 / 兹
  • (如)需 + động từ · 无需 / 不需 + động từ · 需 + danh từ
  • 何时 · 何地 · 何人 · 为何 · 如何 · 有何 + danh từ · 何必 / 何不
  • 该 + danh từ (đã nhắc trước) · 另 + 一/số lượng + danh từ, 另 + động từ · 兹 + 定于/证明/通知…
2. 🏮 Lượng từ cao cấp: 栋 / 粒 / 枚 / 则 / 盏 / 人次 và lượng từ + danh từ trừu tượng
  • 一栋 + nhà/lầu · 一粒 + hạt (米/药/种子) · 一枚 + vật nhỏ dẹt/tròn (硬币/邮票/奖牌/戒指) · 一则 + tin/văn ngắn (新闻/广告/寓言) · 一盏 + đèn
  • số + 人次
  • 一丝 + 希望/笑容 · 一份 + 心意/责任 · 一番 + 努力/话 · 一股 + 勇气/力量 · 一片 + 好心/真情
3. 🖋️ Hư từ văn viết: 亦 / 及 / 之
  • Chủ ngữ + 亦 + động từ/tính từ · 亦可 / 亦是 / 亦然
  • A、B 及 C · A 及其 + danh từ
  • Định ngữ + 之 + danh từ · …分之… · …之一 / 之间 / 之前 / 之后
4. 🀄 Tứ tự cách (1): 爱A不A / 半A半B / 东A西B / 非A非B
  • 爱 + V + 不 + V (爱理不理 · 爱去不去 · 爱信不信 · 爱买不买)
  • 半 + A + 半 + B (半信半疑 · 半真半假 · 半开玩笑 · 半推半就 · 半工半读)
  • 东 + V1 + 西 + V2 (东张西望 · 东奔西走 · 东拼西凑 · 东一句西一句)
  • 非 + A + 非 + B (非亲非故 · 非驴非马 · 非男非女)
5. 🎐 Tứ tự cách (2): 忽A忽B / 连A带B / 时A时B / 自A自B
  • 忽 + A + 忽 + B (忽冷忽热 · 忽高忽低 · 忽明忽暗 · 忽大忽小)
  • 时 + A + 时 + B (时好时坏 · 时断时续 · 时高时低 · 时隐时现)
  • 连 + V1 + 带 + V2 (连说带笑 · 连哭带喊 · 连蹦带跳) · 连 + N1 + 带 + N2 (连本带利 · 连人带车)
  • 自 + V1 + 自 + V2 (自言自语 · 自给自足 · 自作自受 · 自娱自乐 · 自生自灭)
6. 💬 Cụm khẩu ngữ: 巴不得 / 别提了 / 可不是 / 没说的
  • Chủ ngữ + 巴不得 + động từ / phân câu
  • ① 别提了,… (than phiền) ② 别提 + 多 + tính từ + 了 (mức độ cực cao)
  • A: … B: 可不是(嘛/吗),…
  • ① (Ai/cái gì) + 没说的 (không chê vào đâu được) ② …,没说的!(nhận lời sảng khoái)
7. 🧭 Cụm lập luận: 除此之外 / 归根到底 / 无论如何 / 由此可见
  • Câu A。除此之外,(还/也)+ câu B · 除此之外,(再)没有/都不…
  • 归根到底,+ kết luận bản chất (thường 是…)
  • 无论如何 + 也/都 + động từ (thường kèm 要/得/不能)
  • Dẫn chứng/số liệu。由此可见,+ kết luận
8. 🤷 Bối rối và phản vấn: 不知……好 / 何必……呢 / 何苦……呢
  • 不知(道)+ 怎么/如何/什么/哪… + động từ + (才)好
  • (Chủ ngữ)+ 何必 + động từ/tính từ + 呢?
  • (Chủ ngữ)+ 何苦 + động từ + 呢? · 这又是何苦呢?
9. 🔎 Định nghĩa và giảm nhẹ: 所谓……就是…… / 无非……而已/罢了
  • 所谓 + khái niệm,就是 + giải thích / định nghĩa
  • 无非 / 不过 / 只不过 / 只是 + (是)+ nội dung + 而已 / 罢了
10. ⚖️ Khung văn viết: 以……为…… / 因……而……
  • 以 + A + 为 + B (以人为本 · 以…为主 · 以…为例 · 以…为荣 · 以…为目标)
  • Chủ ngữ + 因 + nguyên nhân + 而 + kết quả (động từ/tính từ) · 因…而异
11. 🧰 Tân ngữ đặc biệt: tân ngữ chỉ cách thức, công cụ, chất liệu, mục đích
  • Cách thức: 存定期 · 寄快递 · 打长途 · 唱高音 · Công cụ: 写毛笔 · 吃大碗 · 听耳机 · 洗冷水
  • 刷油漆 · 浇水 · 抹药膏 · 贴瓷砖 · 包塑料纸
  • 考研究生 · 排火车票 · 跑材料 · 躲雨 · 找工作
12. 🌡️ Bổ ngữ mức độ 得不行 / 得要命 / 得要死 và bổ ngữ với 个
  • A/V(tâm lý) + 得 + 不行 / 要命 / 要死
  • V + 个 + 痛快/明白/够/不停 · V + 得 + 个 + kết quả
13. 🌀 Câu 把 chỉ sự gây khiến và câu bị động 被……所 / 为……所
  • (Nguyên nhân/chủ ngữ)+ 把 + người/vật (chủ thể của động tác) + V + bổ ngữ/了
  • A + 被 + B + 所 + động từ (hai âm tiết)
  • A + 为 + B + 所 + động từ
14. 📊 Câu so sánh cao cấp: 比起……(来) / A + tính từ + 于 + B / A 比 N 还 N
  • 比起 + B(来),A + 更/还 + tính từ… · A + 比起 + B(来)+ …
  • A + 高/低/大/小/多/少/优/早/晚… + 于 + B
  • A + 比 + N + 还 + N (N là danh từ tiêu biểu, dùng như tính từ)
15. 🔀 Câu phức song song và lựa chọn: 一面……,一面…… / 或……,或……
  • Chủ ngữ + 一面 + V1,一面 + V2
  • 或 + A,或 + B(,或 + C) · 或A或B (cụm 4 chữ)
16. ⏳ Trình tự và hướng đi: 顺着 / 继而 / 此后 / 起初……才……
  • 顺着 + đường/sông/hướng/lời nói + động từ
  • (先是)+ sự việc 1,继而 + sự việc 2
  • Mốc sự kiện,此后 + (一直/再也/就)+ …
  • 起初 + tình trạng ban đầu,(后来/经过…)+ chủ ngữ + 才 + kết quả
17. 📈 Câu tăng tiến: 别说……,连……也/都…… / 连……,更不用说……
  • 别说 + A(了),连 + B + 也/都 + … · 连 + B + 也/都 + …,别说 + A(了)
  • 别说 + A,即使 + B + 也 + … · 即使 + B + 也 + …,别说 + A
  • 连 + B + 也/都 + …,更不用说 + A(了)
18. ➕ Tăng tiến văn viết: 况且 / 乃至 / 且 / 甚至于
  • Lý do 1,况且 + (又/也/还)+ lý do 2
  • A(、B)乃至 + C (phạm vi lớn hơn)
  • A + 且 + B (tính từ/động từ) · Phân câu 1,且 + phân câu 2
  • Vế 1,甚至于 + (连…都…)/ trường hợp cực đoan
19. ⚖️ Câu lựa chọn đã quyết: 宁可/宁愿……也…… / 与其……不如…… / 与其……宁可……
  • 宁可/宁愿 + A (cái giá chấp nhận),也要 + B (mục đích) / 也不 + B (điều tránh)
  • 与其 + A (bị loại),(还)不如 + B (được chọn)
  • 与其 + A (bị loại),宁可/宁愿 + B (được chọn, thường có cái giá)
20. 🔄 Chuyển ngoặt: ……,而……(则)…… / ……,……倒/反倒……
  • Chủ ngữ 1 + đặc điểm 1,而 + chủ ngữ 2 + (则)+ đặc điểm 2
  • Vế 1 (điều kiện/kỳ vọng),chủ ngữ + 倒/反倒/反而 + kết quả trái ngược
21. ❓ Câu giả thiết văn viết: 倘若 / 若 / 假设 / 假使……,就/那(么)……
  • 倘若/若 + điều kiện giả định,+ kết quả/yêu cầu
  • 倘若/假设/假使/若 + giả định,(chủ ngữ)+ 就 + kết quả · …,那(么)+ kết quả
22. 🍀 May mà… không thì…: 幸亏……,要不然/不然/要不/否则…… và 要不是……
  • 幸亏 + điều kiện may mắn (sự thật),要不然/不然/要不/否则 + hậu quả xấu (giả định)
  • 要不是 + sự thật (người/việc),chủ ngữ + (就/早就/可能)+ hậu quả giả định
23. 🛡️ Câu điều kiện vô điều kiện: 别管……,都…… / 任……,也……
  • 别管 + từ nghi vấn / A不A / A还是B,(chủ ngữ)+ 都/也 + …
  • 任(凭)+ chủ ngữ + từ nghi vấn (怎么/多么…) + V,(chủ ngữ)+ 也/都 + …
24. 🔗 Nhân quả văn viết: (因)……,故…… / 鉴于……,…… / 之所以……,是因为……
  • (因 + nguyên nhân),故 + kết quả
  • 鉴于 + tình hình/căn cứ,+ quyết định/biện pháp
  • Chủ ngữ + 之所以 + kết quả,是因为/是由于 + nguyên nhân
25. ⚠️ Kết quả: (由于)……,以致…… / ……,以至于……
  • (由于)+ nguyên nhân,以致 + kết quả xấu
  • Tình huống ở mức độ cao,以至于 + kết quả (tốt/xấu/trung tính)
26. 🤝 Nhượng bộ thừa nhận: 固然……,也…… / ……固然……,但是…… / 虽说……,但是……
  • A + 固然 + đánh giá,B + 也 + đánh giá
  • Chủ ngữ + 固然 + thừa nhận,但是/可是/不过 + ý chính (chuyển ngoặt)
  • 虽说 + sự thật,但是/可是/不过 + ý chính
27. 🏔️ Nhượng bộ giả định: 即便……,也…… / 纵然……,也……
  • 即便 + giả định/sự thật bất lợi,(chủ ngữ)+ 也 + kết quả không đổi
  • 纵然 + giả định (thường cực đoan),(chủ ngữ)+ 也 + quyết tâm/kết quả
28. 🎯 Câu mục đích: ……,以…… / ……,以免/免得……
  • Hành động/biện pháp,以 + động từ (mục đích muốn đạt)
  • Hành động,以免/免得 + kết quả không mong muốn
29. 🧩 Câu giải thích ……,也就是说…… và câu phức nhiều tầng (多重复句)
  • Phát biểu/số liệu,也就是说,+ diễn giải lại / hàm ý
  • Tìm cặp liên từ bao trùm cả câu → tầng 1; trong từng vế tìm cặp liên từ nhỏ hơn → tầng 2, tầng 3…
30. ⚡ Câu rút gọn: (要)V就V个…… / V就V,别……
  • (要)+ V + 就 + V + 个 + 痛快/够/明白/彻底/第一…
  • V(+O) + 就 + V(+O),别/不要 + hành vi bị phê phán
31. 🔄 Nói đi cũng phải nói lại: 话又说回来 / 话是这么说,不过……
  • (不过 / 但 / 可是)话又说回来,+ ý trái chiều / bổ sung
  • 话是这么说 / 话虽这么说,+ 不过 / 可 / 可是 + ý phản bác
32. 😣 Lưỡng nan và lặp lại: X也不是,不X也不是 / X也X不… / X了又Y,Y了又X
  • V也不是,不V也不是 · V1也不是,V2也不是
  • V1 也 V1 不 + bổ ngữ,V2 也 V2 不 + bổ ngữ
  • V1 了又 V2,V2 了又 V1 · V了又V
33. 🤷 Liệt kê & thái độ "sao cũng được": X也好Y也好 / 无所谓X不X / 要X有X / 什么X的Y的
  • X 也好 / 也罢,Y 也好 / 也罢,(S) 都 / 也 + V
  • S + 无所谓 + X 不 X · X 不 X + 无所谓
  • 要 + N1 + 有 / 没 + N1,要 + N2 + 有 / 没 + N2
  • 什么 + X + 的 + Y + 的(,…)
34. 😲 Cảm thán & trách móc khẩu ngữ: 别提多X了 / 不知怎么的 / 哪有X这么Y的
  • S + 别提(有)多 + Adj / V tâm lý + 了
  • 不知怎么的 / 不知怎的,+ S + V
  • 哪有 + (người) + 这么 + V + 的? · 有 + (người) + 这样 + V + 的吗?
35. 🤝 Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了
  • 看 / 瞧 + 你 + 那 + (Adj / V) + 样(儿)
  • 看在 + X + 的面子上,+ (nhượng bộ)
  • (你)说到哪儿去了 · (你)想到哪儿去了
36. 🧩 Câu quần (句群) – hình thức và quan hệ liên hợp
  • Câu 1。+ Từ nối(因此 / 不仅如此 / 接着 / 或者 / 总之…),+ Câu 2。
  • Câu 1。Câu 2。(liên kết bằng trật tự, đại từ 这/此, lặp từ, ý nghĩa)
  • 承接:接着 / 然后 / 随后 · 递进:更重要的是 / 不仅如此 / 甚至 · 选择:或者 / 要么
  • 解说:也就是说 / 换句话说 / 比如 · 总括:总之 / 总而言之 / 一句话
37. 🔗 Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiết
  • Câu 1。因此 / 所以 / 由此可见,… · Câu 1。为此,…
  • Câu 1。然而 / 但是 / 可是,… · Câu 1。尽管如此 / 即便如此,… 还是 / 仍然 …
  • Câu 1。只有这样,… 才 … / 只要这样,… 就 … · Câu 1。否则 / 不然 / 要不然,…
38. 📈 Phó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮
  • 极为 + Adj / V hai âm tiết
  • 颇 + 受 / 有 / 感 / 为 + … · 颇为 + Adj
  • (在…中 / 对…来说)+ S + 尤为 + Adj / V hai âm tiết
  • 蛮 + Adj / 有 + N + 的
39. 🎚️ Phó từ mức độ: 尽 / 稍稍 / 越发
  • 尽 + từ phương vị(里头 / 东头 / 底下 / 前面) · 尽 + 早 / 快 / 可能 / 量
  • 稍稍 + V / Adj + 一下 / 一点儿 / 一些 / 有些
  • S + 越发 + Adj / V · 越是…,越发…
40. ⏫ Câu phức tăng tiến văn viết: ……,何况…… / ……,进而……
  • A + 都 / 尚且 / 也 + V,何况 + B(呢)?
  • Lý do 1,何况 + Lý do 2(thường có 又 / 还)
  • Bước 1(先…),进而 + Bước 2
41. 🎯 Phó từ phạm vi: 凡 / 皆 / 统统 / 唯独
  • 凡(是)+ N / cụm định ngữ,(S) + 都 / 均 / 一律 + V
  • S + 皆 + V / 为 + N · 人人皆知 / 皆大欢喜 / 比比皆是
  • (把 + O) + 统统 + V + bổ ngữ
  • (Cả phạm vi) 都…,唯独 + X + (không) …
42. 💭 Phó từ cách thức: 不由得 (bất giác) / 顺便 (nhân tiện)
  • S + 不由得 + V (cảm xúc / phản ứng)
  • (Lý do),不由得 + 你 / 人 + 不 + V
  • (Việc chính),顺便 + V (việc phụ)
43. 🔁 Liên tiếp và lặp lại: 一连 / 频频 / 再度
  • 一连 + Số lượng + V · 一连 + V + Số lượng
  • 频频 + V(点头 / 举杯 / 出现 / 发生…)
  • 再度 + V
44. 📝 Cụm từ liên kết văn bản: 与此同时 / 这样一来 / 综上所述 / 总的来说·总而言之
  • Việc A,与此同时,(S) 也 / 还 + Việc B
  • Sự việc A,这样一来,Kết quả B
  • 综上所述,+ Kết luận
  • 总的来说,+ đánh giá chung · 总而言之,+ kết luận
45. 🔍 Phó từ tình thái phán đoán: 必定 / 莫非 / 按说
  • S + 必定 + (会 / 能) + V
  • 莫非 + Mệnh đề(+ 不成)?
  • 按说 + (S) + 应该 / 该 + V,(可是 / 却) + thực tế khác
46. 🙅 Khuyên nhủ và can ngăn: 不妨 / 何必 / 万万
  • S + 不妨 + V (thường lặp động từ / 试试 / 一下)
  • (又)何必 + V(呢)?
  • 万万 + 不 / 不能 / 不可 / 没(想到)
47. ⏳ Phó từ thời gian văn viết: 即 / 历来 / 向来 / 尚
  • (一 / 收到…后)+ 即 + V · 即可 + V
  • S + 历来 / 向来 + V / Adj (tính chất ổn định)
  • 尚 + 未 / 不 / 在 / Adj
48. 🗣️ Giới từ dẫn đối tượng: 当着 (trước mặt) / 就 (về, xoay quanh)
  • 当着 + Người (+ 的面) + V
  • 就 + N (vấn đề / sự việc) + 进行讨论 / 发表意见 / 交换看法
  • 就 + N + 来说 / 而言,…
49. 📐 Giới từ chỉ thời cơ & căn cứ: 趁 / 基于 / 依
  • 趁(着)+ thời cơ / điều kiện + V
  • 基于 + căn cứ(分析 / 数据 / 事实 / 考虑),+ kết luận · 是基于…作出的
  • 依 + quy định / pháp luật / ý kiến + V · 依我看
50. 💡 Thảo nào, chẳng trách: 怪不得 / 难怪
  • 原来 + nguyên nhân,怪不得 / 难怪 + hiện tượng · 怪不得 / 难怪 + hiện tượng,原来 + nguyên nhân
  • Sự việc + 怪不得 + người,…
  • …,(这)也难怪。 · 也难怪 + S + V,…
51. 🍀 May mà, được cái: 幸亏 / 幸好 / 好在
  • 幸亏 + nguyên nhân thuận lợi,(S) 才 + kết quả tốt · 幸亏…,不然 / 否则 + hậu quả xấu
  • 幸好 + tình huống may mắn,…
  • Tình huống bất lợi,好在 + điều kiện thuận lợi (sẵn có)
52. 🙃 Trái ý và rõ ràng: 反倒 / 偏偏 / 分明
  • (不但不 / 没 …),(S) 反倒 + V / Adj
  • ① (người khác muốn A),S + 偏偏 + (要) + làm trái · ② (mong A),偏偏 + sự việc không như ý
  • S + 分明 + V / 是 + N
53. ⚖️ Uổng công, dứt khoát, rốt cuộc: 白白 / 索性 / 终究
  • S + 白白 + V(浪费 / 跑 / 等 / 错过…)
  • (tình huống "đằng nào cũng vậy"),S + 索性 + V
  • S + 终究 + 是 / 会 / 要 + …
54. 🤏 Đánh giá và giới hạn: 未免 / 无非 / 而已
  • S + 未免 + 太 / 有点儿 / 过于 + Adj(+ 了)
  • 无非(是 / 就是)+ …(+ 罢了 / 而已)
  • 只是 / 不过 / 仅仅 / 无非 + … + 而已
55. 📜 Hư từ gốc văn ngôn trong tiếng Trung hiện đại: 乃 / 矣 / 未 / 勿
  • A + 乃 + B(= A 是 B)
  • … + 矣(= 了)
  • 未 + V(= 没有 / 不) · 尚未、未曾、未经…
  • (请)勿 + V(= 不要 / 别)

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp