📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
HSK3副词 · 时间副词 · 本来、才2、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm phó từ thời gian HSK3 giúp kể chuyện rõ hơn: chuyện vốn định (本来), đã từng (曾经), xưa nay chưa từng (从来), trước sau vẫn (始终), đã từ lâu (早已, 已), mới / muộn (才), và hành động nhanh chóng (赶紧, 赶快, 立刻, 连忙). Tất cả đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
本来 · 曾经 · 早已 / 已
本来 + V (dự định / tình trạng ban đầu) · 曾经 + V + 过 · 早已 / 已 + V + 了
本来 = vốn dĩ, lúc đầu (sau đó đã thay đổi). 曾经 = đã từng, thường đi với 过. 已 = 已经 (văn viết); 早已 = đã… từ lâu.
我本来想去,可是后来下雨了。
Wǒ běnlái xiǎng qù, kěshì hòulái xià yǔ le.
Tôi vốn định đi, nhưng sau đó trời mưa.
他曾经去过很多国家。
Tā céngjīng qùguo hěn duō guójiā.
Anh ấy đã từng đến nhiều nước.
我们到的时候,电影早已开始了。
Wǒmen dào de shíhou, diànyǐng zǎoyǐ kāishǐ le.
Lúc chúng tôi đến, phim đã bắt đầu từ lâu.
从来 · 始终
从来 + 不 / 没 + V (过) · 始终 + V / 不 / 没…
从来 = từ trước đến nay, thường đi với phủ định: 从来不 (thói quen), 从来没…过 (chưa từng). 始终 = từ đầu đến cuối, trước sau vẫn vậy.
我从来没去过上海。
Wǒ cónglái méi qùguo Shànghǎi.
Tôi chưa từng đi Thượng Hải.
他始终没告诉我他的名字。
Tā shǐzhōng méi gàosu wǒ tā de míngzi.
Từ đầu đến cuối anh ấy không nói cho tôi biết tên.
才 – mới (muộn / vừa mới)
thời gian + 才 + V · 才 + V (= 刚)
才 sau từ chỉ thời gian: việc xảy ra muộn hơn mong đợi (十点才来). 才 đứng một mình trước động từ: vừa mới (我才来 = tôi mới đến). Câu có 才 không dùng 了 ở cuối.
他说八点到,可是十点才来。
Tā shuō bā diǎn dào, kěshì shí diǎn cái lái.
Anh ấy nói tám giờ đến, nhưng mười giờ mới tới.
我才来,还不认识大家。
Wǒ cái lái, hái bú rènshi dàjiā.
Tôi mới đến, chưa quen mọi người.
赶紧 · 赶快 · 立刻 · 连忙 – nhanh chóng, ngay
赶紧 / 赶快 / 立刻 + V (cả mệnh lệnh) · 连忙 + V (chỉ kể việc đã xảy ra)
赶紧 / 赶快 = mau, nhanh lên; dùng được trong câu cầu khiến. 立刻 = ngay lập tức. 连忙 = vội vàng (phản ứng ngay), chỉ dùng để kể lại sự việc, KHÔNG dùng trong câu mệnh lệnh.
要下雨了,你赶快回家吧!
Yào xià yǔ le, nǐ gǎnkuài huí jiā ba!
Sắp mưa rồi, bạn mau về nhà đi!
看见老师进来,他连忙站了起来。
Kànjiàn lǎoshī jìnlai, tā liánmáng zhànle qǐlai.
Thấy thầy đi vào, cậu ấy vội đứng dậy.
听到这个消息,他立刻给妈妈打了电话。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā lìkè gěi māma dǎle diànhuà.
Nghe tin này, anh ấy lập tức gọi điện cho mẹ.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 你连忙去吧!✓ 你赶快去吧!
连忙 không dùng trong câu mệnh lệnh; dùng 赶快 / 赶紧.
✗ 我从来不去过北京。✓ 我从来没去过北京。
Chưa từng (trải nghiệm) → 从来没 + V + 过.
✗ 他十点才来了。✓ 他十点才来。
Câu có 才 (muộn) không thêm 了 cuối câu.
💡 Mẹo nhớ: 连忙 giống “vội vàng” khi kể chuyện: “anh ấy vội đứng dậy” – không ai ra lệnh “vội vàng đi!”. Ra lệnh thì dùng 赶快 = “mau lên”.