HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 21/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 21

🚌 Câu liên động: 去 + nơi chốn + làm gì

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK2结构类型 · 其他结构类型 · 其他结构类型1:(1)“的”字短语(2)连谓短语
  • HSK2特殊句型 · 连动句 · 连动句1:表示前后动作先后发生
  • HSK3特殊句型 · 连动句 · 连动句2: (1)前一动作是后一动作的方式(2)后一动作是前一动作的目的

Bước 1 · Lý thuyết

Câu liên động (连动句) có hai (hoặc nhiều) động từ cùng một chủ ngữ, xếp theo đúng thứ tự xảy ra hoặc theo quan hệ "cách thức → hành động", "hành động → mục đích". Tiếng Việt cũng có "đi chợ mua rau", nên chỉ cần nhớ: xếp đúng trình tự và không chêm từ nối như "để", "và".

Đi / đến đâu để làm gì

S + 来 / 去 + Nơi chốn + V2 + O

Động từ thứ nhất là 来 / 去 (+ nơi chốn), động từ thứ hai là mục đích. 了 hoàn thành đặt sau động từ thứ hai hoặc cuối câu, không đặt sau 去.

我去商店买东西。
Wǒ qù shāngdiàn mǎi dōngxi.
Tôi đến cửa hàng mua đồ.
他来中国学习汉语。
Tā lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy đến Trung Quốc học tiếng Trung.
昨天我去朋友家吃饭了。
Zuótiān wǒ qù péngyou jiā chī fàn le.
Hôm qua tôi đến nhà bạn ăn cơm.

Cách thức, phương tiện → hành động

S + 坐 / 骑 / 开 / 用 + … + V2

Động từ thứ nhất chỉ phương tiện, cách thức; động từ thứ hai là hành động chính: 坐飞机去上海, 用汉语说.

我们坐飞机去上海。
Wǒmen zuò fēijī qù Shànghǎi.
Chúng tôi đi máy bay đến Thượng Hải.
他每天骑自行车上班。
Tā měi tiān qí zìxíngchē shàng bān.
Mỗi ngày anh ấy đi xe đạp đi làm.
请用汉语说。
Qǐng yòng Hànyǔ shuō.
Xin hãy nói bằng tiếng Trung.

有 / 没有 + O + V2 · phủ định

S + 有 / 没有 + O + V2 · S + 不 / 没 + V1 + … + V2

我有时间看书 (có thời gian để đọc sách), 我没有钱买车 (không có tiền để mua xe). Phủ định, phó từ, động từ năng nguyện đặt trước động từ thứ nhất.

我没有时间看电视。
Wǒ méiyǒu shíjiān kàn diànshì.
Tôi không có thời gian xem ti vi.
明天我不去图书馆看书。
Míngtiān wǒ bú qù túshūguǎn kàn shū.
Ngày mai tôi không đến thư viện đọc sách.
我想去中国旅游。
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó lǚyóu.
Tôi muốn đi Trung Quốc du lịch.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我买东西去商店。✓ 我去商店买东西。
Đến nơi trước, làm việc sau – theo thứ tự xảy ra.
✗ 我去了商店买东西。✓ 我去商店买了东西。 / 我去商店买东西了。
了 không đặt sau 去 trong câu liên động chỉ mục đích.
✗ 我去上海坐飞机。✓ 我坐飞机去上海。
Phương tiện đứng trước; "我去上海坐飞机" lại thành "đến Thượng Hải để đi máy bay".
💡 Mẹo nhớ: Xếp động từ theo trình tự thật: lên xe (坐车) → đến nơi (去商店) → làm việc (买东西): 我坐车去商店买东西.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ 只 / 一共 / 全 / 正好 / 都…了Câu hai tân ngữ: 给 / 送 / 教 / 问 / 告诉 →