HSK3 (HSK 3.0) · Bài 32

👉 Câu kiêm ngữ (兼语句): 请 / 让 / 叫 / 派 + người + làm gì

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK3结构类型 · 其他结构类型 · 其他结构类型2:(1)介宾短语(2)方位短语(3)兼语短语(4)同位短语
  • HSK3特殊句型 · 兼语句 · 兼语句1 表使令:主语+叫/派/请/让……+宾语1 +动词+宾语2

Bước 1 · Lý thuyết

Trong câu kiêm ngữ, người đứng sau 请 / 让 / 叫 / 派 vừa là tân ngữ của động từ thứ nhất, vừa là chủ ngữ của động từ thứ hai: 我请 | 你 | 吃饭 (tôi mời bạn, bạn ăn cơm). Phủ định và động từ năng nguyện đặt trước động từ thứ nhất.

S + 请 / 让 / 叫 / 派 + người + V…

S + V1 (请 / 让 / 叫 / 派) + người + V2 (+ O)

请 = mời, nhờ (lịch sự); 让 / 叫 = bảo, để cho, khiến; 派 = cử, phái đi. Người (kiêm ngữ) đứng ngay sau V1, sau đó mới đến V2.

明天我请你吃饭。
Míngtiān wǒ qǐng nǐ chī fàn.
Mai tôi mời bạn ăn cơm.
老师叫我们回答问题。
Lǎoshī jiào wǒmen huídá wèntí.
Thầy giáo bảo chúng tôi trả lời câu hỏi.
公司派他去上海工作。
Gōngsī pài tā qù Shànghǎi gōngzuò.
Công ty cử anh ấy đi Thượng Hải làm việc.

Phủ định đặt trước 让 / 叫 / 请

S + 不 / 没 / 别 + 让 / 叫 + người + V

不让 = không cho, 没叫 = không bảo, 别让 = đừng để. Không đặt phủ định trước V2 khi muốn nói “không cho phép”.

妈妈不让我晚上出去。
Māma bú ràng wǒ wǎnshang chūqu.
Mẹ không cho tôi ra ngoài buổi tối.
医生不让他喝酒。
Yīshēng bú ràng tā hē jiǔ.
Bác sĩ không cho anh ấy uống rượu.

让 + người + cảm xúc: khiến ai…

Sự việc + 让 + người + 很 + Adj tâm lý

让 còn nghĩa “làm cho, khiến”: 这件事让我很高兴. V2 lúc này là tính từ / động từ tâm lý.

这件事让我很高兴。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn gāoxìng.
Chuyện này khiến tôi rất vui.
他的话让大家都笑了。
Tā de huà ràng dàjiā dōu xiào le.
Lời anh ấy làm mọi người đều cười.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我请吃饭你。✓ 我请你吃饭。
Người được mời đứng ngay sau 请.
✗ 公司派去他上海。✓ 公司派他去上海。
派 + người + 去 + nơi.
✗ 妈妈让我不看电视。(muốn nói “mẹ không cho xem”)✓ 妈妈不让我看电视。
“Không cho phép” → 不让 + người + V.
💡 Mẹo nhớ: Đọc như tiếng Việt: “mời BẠN ăn cơm”, “bảo TÔI trả lời”, “cử ANH ẤY đi” – người luôn đứng giữa hai động từ.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp