HSK3 (HSK 3.0) · Bài 23

🔑 Giả thiết & điều kiện: 要是…就… · 只有…才…

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK3连词 · 连接分句或句子 · 并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于2、只有
  • HSK3复句 · 假设复句 · 要是……,就……
  • HSK3复句 · 条件复句 · 只有……,才……

Bước 1 · Lý thuyết

要是 = nếu (khẩu ngữ, giống 如果), thường đi với 就 ở vế sau và có thể thêm 的话. 只有…才… = chỉ có… mới… – nêu điều kiện DUY NHẤT, thiếu nó thì không được. Đừng nhầm với 只要…就… (chỉ cần… là…) – điều kiện đủ.

要是 (…的话),(S) 就…

要是 + giả thiết (+ 的话),S + 就 + kết quả

要是 đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. 就 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ của vế sau, trước động từ.

要是明天下雨,我们就不去了。
Yàoshi míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.
Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
你要是有时间,就来我家玩吧。
Nǐ yàoshi yǒu shíjiān, jiù lái wǒ jiā wán ba.
Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.

只有…,才…

只有 + điều kiện duy nhất,(S) + 才 + kết quả

Chỉ khi có điều kiện này thì mới có kết quả. Vế sau dùng 才 (không dùng 就). 才 đứng sau chủ ngữ vế sau: 只有你去,他才会去.

只有多练习,才能说好汉语。
Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng shuōhǎo Hànyǔ.
Chỉ có luyện tập nhiều mới nói giỏi tiếng Trung được.
只有你去,他才会去。
Zhǐyǒu nǐ qù, tā cái huì qù.
Chỉ khi bạn đi thì anh ấy mới đi.

只有…才… ≠ 只要…就…

只有 A 才 B (A là bắt buộc) · 只要 A 就 B (có A là đủ)

只要努力,就能考好 = chỉ cần cố gắng là thi tốt (cố gắng là đủ). 只有努力,才能考好 = phải cố gắng mới thi tốt được (không cố gắng thì không được). Cặp đôi cố định: 只有 – 才, 只要 – 就.

只要你喜欢,我就送给你。
Zhǐyào nǐ xǐhuan, wǒ jiù sòng gěi nǐ.
Chỉ cần bạn thích là tôi tặng bạn.
只有努力学习,才能考上好大学。
Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cái néng kǎoshang hǎo dàxué.
Chỉ có học hành chăm chỉ mới đỗ được trường đại học tốt.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 只有多练习,就能说好汉语。✓ 只有多练习,才能说好汉语。
只有 đi với 才.
✗ 要是下雨,我们不去就。✓ 要是下雨,我们就不去了。
就 đứng trước động từ (và trước 不).
✗ 只要努力,才能成功。✓ 只要努力,就能成功。
只要 đi với 就.
💡 Mẹo nhớ: Ghép cặp như “chỉ có… MỚI…” = 只有…才…, “chỉ cần… LÀ…” = 只要…就…. 才 ≈ “mới”, 就 ≈ “là / thì”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp