HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 6/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 6

🎭 Phó từ ngữ khí: 仿佛 / 才 (nhấn mạnh) / 刚好 / 恰好 / 偏

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK6副词 · 情态副词 · 仿佛
  • HSK6副词 · 语气副词 · 才3、刚好、偏、恰好

Bước 1 · Lý thuyết

Phó từ ngữ khí thể hiện thái độ, cảm xúc của người nói. 仿佛 so sánh, miêu tả cảm giác 'dường như'; 才 trong nghĩa ngữ khí nhấn mạnh khẳng định hoặc phủ định dứt khoát; 刚好/恰好 diễn tả sự trùng hợp 'vừa đúng'; 偏 thể hiện sự trái ý, cố tình làm ngược lại.

仿佛 – dường như, như thể

S + 仿佛 + V/Cụm · 仿佛 + … + 一样/似的

仿佛 gần nghĩa 好像 nhưng văn chương hơn, dùng để so sánh hoặc nêu cảm giác không chắc chắn. Thường kết hợp 一样/似的 ở cuối.

站在山顶,我仿佛置身于云海之中。
Zhàn zài shāndǐng, wǒ fǎngfú zhìshēn yú yúnhǎi zhī zhōng.
Đứng trên đỉnh núi, tôi như thể đang ở giữa biển mây.
他说得那么肯定,仿佛亲眼看见了似的。
Tā shuō de nàme kěndìng, fǎngfú qīnyǎn kànjiàn le shìde.
Anh ta nói chắc nịch như thể tận mắt nhìn thấy vậy.

才 (ngữ khí) – nhấn mạnh

S + 才 + 不/没 + V + 呢 (phủ định dứt khoát) · 这/那 + 才 + 是/叫 + … (mới đúng là)

Không chỉ thời gian, 才 còn nhấn mạnh thái độ: 我才不去呢! (Tôi còn lâu mới đi!), 这才是真正的朋友 (đây mới là bạn thật sự). Thường kèm 呢 ở cuối câu phủ định.

我才不相信他的鬼话呢!
Wǒ cái bù xiāngxìn tā de guǐhuà ne!
Tôi còn lâu mới tin lời nhảm nhí của hắn!
这才叫真正的中国菜!
Zhè cái jiào zhēnzhèng de Zhōngguó cài!
Thế này mới gọi là món Trung Quốc thật sự!

刚好 / 恰好 – vừa đúng, vừa hay

刚好/恰好 + V/Số lượng · (S) + 刚好/恰好 + 遇到/赶上…

Diễn tả sự trùng khớp về thời gian, số lượng, mức độ. 刚好 hơi khẩu ngữ (còn làm tính từ: 不大不小,刚好), 恰好 văn viết hơn. Hai từ gần như đồng nghĩa.

我到车站的时候,最后一班车刚好开走。
Wǒ dào chēzhàn de shíhou, zuìhòu yì bān chē gānghǎo kāi zǒu.
Lúc tôi đến bến, chuyến xe cuối vừa đúng lúc chạy mất.
那天恰好是她的生日,我们就给她开了个晚会。
Nà tiān qiàhǎo shì tā de shēngrì, wǒmen jiù gěi tā kāi le ge wǎnhuì.
Hôm đó vừa hay là sinh nhật cô ấy, chúng tôi liền mở một bữa tiệc cho cô.

偏 – cứ nhất định, lại cố tình

S + 偏 (偏偏) + (要/不) + V · 越…偏…

偏 thể hiện hành động trái với mong muốn của người khác hoặc trái với lẽ thường: 不让他去,他偏要去. 偏偏 còn diễn tả 'trớ trêu thay': 偏偏下雨了.

大家都劝他别去,他偏要去。
Dàjiā dōu quàn tā bié qù, tā piān yào qù.
Mọi người đều khuyên đừng đi, anh ta cứ nhất định đòi đi.
我急着出门,电梯偏偏坏了。
Wǒ jízhe chūmén, diàntī piānpiān huài le.
Tôi đang vội ra ngoài, trớ trêu thay thang máy lại hỏng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我不才去呢!✓ 我才不去呢!
才 (ngữ khí) đứng trước 不.
✗ 他仿佛一个孩子。✓ 他仿佛一个孩子似的。/ 他像个孩子。
仿佛 thường cần 似的/一样 khi so sánh với danh từ.
✗ 妈妈不让我玩,我偏玩游戏了。✓ 妈妈不让我玩,我偏要玩游戏。
偏 thường đi với 要/不 để thể hiện ý chí làm trái.
💡 Mẹo nhớ: Muốn nói 'còn lâu mới…' → 才不…呢. Muốn nói 'cứ khăng khăng' → 偏要/偏不. 'Vừa đúng lúc' → 刚好/恰好.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意便 – 'liền, thì' trong văn viết: ……便…… →