HSK1 (HSK 3.0) · Bài 12

✅ Trợ từ 了

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
  • HSK1助词 · 动态助词 · 了1
  • HSK1助词 · 语气助词 · 吧1、了2、吗、呢
  • HSK1动作的态 · 变化态 · 用语气助词“了2”表示
  • HSK1动作的态 · 完成态 · 用动态助词“了1”表示
  • HSK3复句 · 紧缩复句 · ……了……(就)……

Bước 1 · Lý thuyết

了 (le) có hai cách dùng chính: đứng sau động từ để báo hành động đã hoàn thành (了1), đứng cuối câu để báo tình huống mới hoặc thay đổi (了2). Lưu ý: 了 không hoàn toàn giống "đã".

了1 – hoàn thành

V + 了 + (Số lượng) + O
我买了一本书。
Wǒ mǎile yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
他喝了三杯咖啡。
Tā hēle sān bēi kāfēi.
Anh ấy đã uống ba cốc cà phê.

了2 – tình huống mới, thay đổi

Câu + 了
下雨了。
Xià yǔ le.
Mưa rồi.
我是大学生了。
Wǒ shì dàxuéshēng le.
Tôi là sinh viên rồi.

Làm xong việc này rồi làm việc khác

V1 + 了 + O + 就 + V2
我下了课就回家。
Wǒ xiàle kè jiù huí jiā.
Tan học xong tôi về nhà ngay.

Phủ định & câu hỏi

没 + V (bỏ 了) · V + 了吗? / V + 了没有?
我没买。
Wǒ méi mǎi.
Tôi không mua / chưa mua.
你吃饭了没有?
Nǐ chī fàn le méiyǒu?
Bạn ăn cơm chưa?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我昨天没去了学校。✓ 我昨天没去学校。
Đã dùng 没 thì bỏ 了.
✗ 我每天都喝了咖啡。✓ 我每天都喝咖啡。
Hành động thói quen không dùng 了.
✗ 我买了书。(câu chưa trọn)✓ 我买了一本书。 / 我买书了。
V了 + tân ngữ trơ thường cần thêm số lượng hoặc một vế sau.
💡 Mẹo nhớ: Kể chuyện quá khứ mang tính thói quen (以前常常…) hoặc miêu tả thì không dùng 了.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp