HSK4 (HSK 3.0) · Bài 5
⏰ Phó từ thời gian & tần suất: 按时 · 即将 · 急忙 · 渐渐 · 尽快 · 一再 · 再三
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK4副词 · 时间副词 · 按时、即将、急忙、渐渐、尽快
- HSK4副词 · 频率、重复副词 · 一再、再三
Bước 1 · Lý thuyết
Các phó từ này đứng trước động từ làm trạng ngữ, giúp câu tả thời gian, tốc độ, số lần chính xác hơn. Cần phân biệt sắc thái: 即将 trang trọng hơn 快要; 急忙 tả dáng vẻ vội vã; 一再 và 再三 đều là "nhiều lần" nhưng 再三 còn đứng được sau động từ.
按时 · 尽快
按时 + V (đúng giờ quy định) · 尽快 + V (sớm nhất có thể)
按时 = theo đúng thời gian quy định: 按时吃药, 按时上班. 尽快 = nhanh nhất có thể, thường dùng trong yêu cầu, lời hứa.
你要按时吃药,病才能好。
Nǐ yào ànshí chī yào, bìng cái néng hǎo.
Bạn phải uống thuốc đúng giờ thì bệnh mới khỏi.
收到邮件后请尽快回复。
Shōudào yóujiàn hòu qǐng jǐnkuài huífù.
Sau khi nhận được email xin hãy trả lời sớm nhất có thể.
即将 · 急忙 · 渐渐
即将 + V · 急忙 + V · 渐渐(地)+ V/Adj
即将 = sắp (văn viết, trang trọng), không kèm 了 cuối câu như 快要…了. 急忙 = vội vàng làm gì vì gấp. 渐渐 = dần dần, thay đổi từ từ, hay đi với 了 và các động từ biến đổi (变、习惯、多起来…).
新学期即将开始。
Xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ.
Học kỳ mới sắp bắt đầu.
听到电话响,他急忙跑过去接。
Tīngdào diànhuà xiǎng, tā jímáng pǎo guòqu jiē.
Nghe điện thoại reo, anh ấy vội vàng chạy tới nghe.
天渐渐黑了。
Tiān jiànjiàn hēi le.
Trời dần dần tối.
一再 · 再三 = nhiều lần, lặp đi lặp lại
一再 + V · 再三 + V · V + 再三
Cả hai = hết lần này đến lần khác, thường với 说、要求、强调、感谢、提醒. 再三 có thể đứng sau động từ (考虑再三), 一再 thì không.
老师一再提醒我们别迟到。
Lǎoshī yízài tíxǐng wǒmen bié chídào.
Thầy giáo nhắc đi nhắc lại chúng tôi đừng đến muộn.
考虑再三,他还是决定出国。
Kǎolǜ zàisān, tā háishi juédìng chūguó.
Cân nhắc nhiều lần, anh ấy vẫn quyết định ra nước ngoài.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 飞机即将起飞了。✓ 飞机即将起飞。
即将 không cần 了 cuối câu (khác 快要…了).
✗ 考虑一再,他同意了。✓ 考虑再三,他同意了。
Chỉ 再三 đứng sau động từ được, 一再 phải đứng trước động từ.
✗ 我会尽快地快回来。✓ 我会尽快回来。
尽快 đã có nghĩa "càng nhanh càng tốt", không thêm 快 nữa.
💡 Mẹo nhớ: 即将 ≈ 快要 (trang trọng); 尽快 = ASAP; 再三 đứng được cả trước và sau động từ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp