HSK3 (HSK 3.0) · Bài 31
🪆 Câu vị ngữ chủ – vị (主谓谓语句): 他身体很好
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3句型 · 单句 · 主谓句4:主谓谓语句
Bước 1 · Lý thuyết
Trong câu vị ngữ chủ – vị, phần vị ngữ lại là một cụm “chủ ngữ + vị ngữ” nhỏ: 他 | 身体很好 (anh ấy | sức khỏe rất tốt). Kiểu câu này rất tự nhiên với người Việt vì tiếng Việt cũng nói “Bà tôi sức khỏe tốt lắm”, “Tôi đau đầu”.
Chủ ngữ lớn + (chủ ngữ nhỏ + vị ngữ nhỏ)
S1 + S2 + Adj / V
S2 thường là bộ phận hoặc đặc điểm của S1 (身体, 个子, 头, 工作, 风景…). Vị ngữ nhỏ là tính từ thì vẫn cần 很 hoặc phó từ mức độ, không thêm 是.
我奶奶身体很好。
Wǒ nǎinai shēntǐ hěn hǎo.
Bà tôi sức khỏe rất tốt.
她个子很高。
Tā gèzi hěn gāo.
Cô ấy dáng người rất cao.
这个地方风景很美。
Zhège dìfang fēngjǐng hěn měi.
Nơi này phong cảnh rất đẹp.
Đối tượng đưa lên làm chủ ngữ lớn
O + S + V (+ 了 / 过)
Khi muốn nói về một sự vật đã biết, có thể đưa nó lên đầu câu làm chủ đề, sau đó là người làm + động từ: 这本书我看过了.
这本书我看过了。
Zhè běn shū wǒ kànguo le.
Cuốn sách này tôi đọc rồi.
这件事我知道。
Zhè jiàn shì wǒ zhīdào.
Chuyện này tôi biết.
Mô tả trạng thái của người
S + 工作 / 学习 / 头 / 肚子… + Adj / V
Dùng để nói tình trạng: 他工作很忙, 我头疼, 我肚子不舒服.
他工作很忙,每天都很晚才回家。
Tā gōngzuò hěn máng, měi tiān dōu hěn wǎn cái huí jiā.
Anh ấy công việc rất bận, ngày nào cũng rất muộn mới về nhà.
我头疼,想休息一下。
Wǒ tóu téng, xiǎng xiūxi yíxià.
Tôi đau đầu, muốn nghỉ một lát.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 她个子是很高。✓ 她个子很高。
Vị ngữ nhỏ là tính từ thì không thêm 是.
✗ 她很个子高。✓ 她个子很高。
很 đứng trước tính từ của vị ngữ nhỏ.
✗ 这本书看过了我。✓ 这本书我看过了。
Người làm (我) đứng trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: Cứ nói như tiếng Việt: “Anh ấy sức khỏe tốt” = 他身体很好, “Sách này tôi đọc rồi” = 这本书我看过了. Chỉ cần nhớ thêm 很 trước tính từ.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp