HSK1 (HSK 3.0) · Bài 6
❓ Đại từ nghi vấn (từ để hỏi)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
- HSK1代词 · 疑问代词 · 多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么
- HSK1句类 · 疑问句 · (1)是非问句(2)特指问句(3)选择问句(4)正反问句
- HSK1用“多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么”提问
- HSK2代词 · 疑问代词 · 多久、为什么、怎么样、怎样
- HSK2用“什么时候、什么样、为什么、怎么样、怎样”提问
Bước 1 · Lý thuyết
Từ để hỏi đứng ĐÚNG vị trí của thông tin cần hỏi, không đảo lên đầu câu như tiếng Anh. Mẹo: viết câu trả lời trước, rồi thay phần cần hỏi bằng từ để hỏi.
Các từ để hỏi cơ bản
什么 gì · 谁 ai · 哪 nào · 哪儿 đâu · 什么时候 khi nào · 怎么 thế nào · 怎么样 ra sao · 为什么 tại sao
你去哪儿?
Nǐ qù nǎr?
Bạn đi đâu?
他是谁?
Tā shì shéi?
Anh ấy là ai?
你什么时候回家?
Nǐ shénme shíhou huí jiā?
Khi nào bạn về nhà?
几 và 多少
几 + Lượng từ (số nhỏ, thường < 10) · 多少 (+ Lượng từ) (số lớn)
你有几个孩子?
Nǐ yǒu jǐ ge háizi?
Bạn có mấy đứa con?
这个多少钱?
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
怎么 và 怎么样
怎么 + Động từ (cách làm) · … 怎么样? (đánh giá)
去机场怎么走?
Qù jīchǎng zěnme zǒu?
Đi sân bay đi thế nào?
你觉得这本书怎么样?
Nǐ juéde zhè běn shū zěnmeyàng?
Bạn thấy cuốn sách này thế nào?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 什么你叫名字?✓ 你叫什么名字?
Từ để hỏi giữ nguyên vị trí của thông tin cần hỏi.
✗ 你有几学生?✓ 你有几个学生?
几 bắt buộc đi với lượng từ.
💡 Mẹo nhớ: 他是我老师 → 他是谁? / 我去商店 → 你去哪儿? – thay đúng chỗ là xong.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp