HSK2 (HSK 3.0) · Bài 15

⏱️ Phó từ 再 / 又 / 就 / 才

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (7 điểm)
  • HSK1副词 · 频率、重复副词 · 常、常常、再1
  • HSK2副词 · 频率、重复副词 · 重新、经常、老、老是、又
  • HSK2副词 · 关联副词 · 就1
  • HSK2副词 · 语气副词 · 才1、都2、就2、正好
  • HSK2用“就”表示强调
  • HSK3副词 · 时间副词 · 本来、才2、曾经、从来、赶紧、赶快、立刻、连忙、始终、已、早已
  • HSK3副词 · 关联副词 · 再2

Bước 1 · Lý thuyết

Bốn phó từ nhỏ nhưng rất hay bị nhầm. 再 và 又 đều là "lại"; 就 và 才 thể hiện thái độ của người nói (sớm hay muộn hơn mong đợi).

再 – lại (việc CHƯA xảy ra) / rồi mới

再 + V
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin nói lại lần nữa.
吃了饭再走吧。
Chīle fàn zài zǒu ba.
Ăn cơm xong rồi hãy đi.

又 – lại (việc ĐÃ xảy ra)

又 + V + 了
他昨天来了,今天又来了。
Tā zuótiān lái le, jīntiān yòu lái le.
Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến.

就 – sớm, nhanh, dễ (sớm hơn mong đợi)

Thời gian + 就 + V + 了
他七点就来了。
Tā qī diǎn jiù lái le.
Mới 7 giờ anh ấy đã đến rồi.

才 – muộn, chậm, khó (muộn hơn mong đợi)

Thời gian + 才 + V (không có 了)
他十点才来。
Tā shí diǎn cái lái.
10 giờ anh ấy mới đến.
我昨天晚上十二点才睡。
Wǒ zuótiān wǎnshang shí'èr diǎn cái shuì.
Đêm qua 12 giờ tôi mới ngủ.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我明天又来。✓ 我明天再来。
Việc tương lai dùng 再.
✗ 他十点才来了。✓ 他十点才来。
才 không đi với 了.
💡 Mẹo nhớ: 就…了 = sớm (hài lòng); 才 (không 了) = muộn (sốt ruột).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp