🎭 Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3副词 · 语气副词 · 白、并1、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于
Bước 1 · Lý thuyết
Nhóm phó từ ngữ khí thứ hai: 到底 (rốt cuộc – trong câu hỏi), 终于 (cuối cùng), 果然 (quả nhiên), 只好 (đành phải), 反正 (dù sao thì), 白 (uổng công) và 难道 (lẽ nào). Tất cả đứng sau chủ ngữ, trước động từ (到底, 反正, 难道 có thể đứng đầu câu).
到底 – rốt cuộc (câu hỏi)
到底 làm câu hỏi thêm sốt ruột, muốn biết câu trả lời cuối cùng. Chỉ đi với câu hỏi dùng từ để hỏi hoặc dạng chính phản, KHÔNG dùng với 吗.
终于 · 果然
终于 = cuối cùng thì (sau một thời gian dài mong đợi hoặc cố gắng). 果然 = quả nhiên (đúng như đã dự đoán, đã nghe nói).
只好 · 反正
只好 = không còn cách nào khác, đành phải. 反正 = dù sao, đằng nào thì cũng – nêu lý do để kết luận “không sao / cứ làm”.
白 · 难道
白 đứng trước động từ: làm mà không có kết quả, uổng công (白跑了一趟, 白等了). 难道…吗 là câu hỏi tu từ, ý khẳng định ngược lại (xem thêm chủ điểm câu hỏi tu từ).
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp