汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK3 › Bài 16/38
HSK3 (HSK 3.0) · Bài 16

🎭 Phó từ ngữ khí (2): 到底 / 终于 / 果然 / 只好 / 反正 / 白 / 难道

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK3副词 · 语气副词 · 白、并1、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm phó từ ngữ khí thứ hai: 到底 (rốt cuộc – trong câu hỏi), 终于 (cuối cùng), 果然 (quả nhiên), 只好 (đành phải), 反正 (dù sao thì), 白 (uổng công) và 难道 (lẽ nào). Tất cả đứng sau chủ ngữ, trước động từ (到底, 反正, 难道 có thể đứng đầu câu).

到底 – rốt cuộc (câu hỏi)

S + 到底 + câu hỏi có từ để hỏi / chính phản

到底 làm câu hỏi thêm sốt ruột, muốn biết câu trả lời cuối cùng. Chỉ đi với câu hỏi dùng từ để hỏi hoặc dạng chính phản, KHÔNG dùng với 吗.

你到底去不去?快说!
Nǐ dàodǐ qù bu qù? Kuài shuō!
Rốt cuộc bạn có đi không? Nói mau!
这个字到底怎么读?
Zhège zì dàodǐ zěnme dú?
Rốt cuộc chữ này đọc thế nào?

终于 · 果然

终于 + V (了) · 果然 + V (了)

终于 = cuối cùng thì (sau một thời gian dài mong đợi hoặc cố gắng). 果然 = quả nhiên (đúng như đã dự đoán, đã nghe nói).

等了一个小时,公共汽车终于来了。
Děngle yí ge xiǎoshí, gōnggòng qìchē zhōngyú lái le.
Đợi một tiếng, cuối cùng xe buýt cũng đến.
天气预报说今天有雨,下午果然下雨了。
Tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, xiàwǔ guǒrán xià yǔ le.
Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, chiều quả nhiên mưa thật.

只好 · 反正

S + 只好 + V (đành phải) · 反正 + … (dù sao thì)

只好 = không còn cách nào khác, đành phải. 反正 = dù sao, đằng nào thì cũng – nêu lý do để kết luận “không sao / cứ làm”.

没有出租车了,我们只好走路回家。
Méiyǒu chūzūchē le, wǒmen zhǐhǎo zǒu lù huí jiā.
Hết taxi rồi, chúng tôi đành đi bộ về nhà.
你别着急,反正我们有时间,慢慢来。
Nǐ bié zháojí, fǎnzhèng wǒmen yǒu shíjiān, mànmàn lái.
Bạn đừng vội, dù sao chúng ta cũng có thời gian, cứ từ từ.

白 · 难道

白 + V (uổng công) · 难道…吗? (lẽ nào…?)

白 đứng trước động từ: làm mà không có kết quả, uổng công (白跑了一趟, 白等了). 难道…吗 là câu hỏi tu từ, ý khẳng định ngược lại (xem thêm chủ điểm câu hỏi tu từ).

他不在家,我白跑了一趟。
Tā bú zài jiā, wǒ bái pǎole yí tàng.
Anh ấy không có nhà, tôi đi một chuyến uổng công.
难道你不知道明天考试吗?
Nándào nǐ bù zhīdào míngtiān kǎoshì ma?
Lẽ nào bạn không biết mai thi à?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你到底去不去吗?✓ 你到底去不去?
到底 không đi với 吗.
✗ 只好我坐出租车。✓ 我只好坐出租车。
只好 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.
✗ 天气预报说今天有雨,今天终于下雨了。✓ 天气预报说今天有雨,今天果然下雨了。
Đúng như dự báo → 果然; 终于 dùng khi đã chờ đợi lâu.
💡 Mẹo nhớ: 果然 = “quả nhiên” (Hán Việt: quả nhiên!), 终于 = “chung vu” → cuối cùng. 白 trước động từ = “công cốc”: 白等 = chờ công cốc.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万Từ khi, từ… trở đi: 自从 / 从…起 / 由 →