HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 30
⚡ Câu rút gọn: (要)V就V个…… / V就V,别……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9复句 · 紧缩复句 · (要+)动词+就+动词+个+补语
- HSK7-9复句 · 紧缩复句 · 动词(+宾语1)+就+动词(+宾语1),别……
Bước 1 · Lý thuyết
Câu rút gọn (紧缩复句) nén hai vế thành một câu ngắn không có dấu phẩy hoặc chỉ một dấu phẩy, dùng nhiều trong khẩu ngữ. Hai khuôn tiêu biểu: (要)V就V个 + bổ ngữ – đã làm thì làm cho tới nơi tới chốn; V就V,别…… – làm thì cứ làm đi, đừng…, thể hiện thái độ dứt khoát hoặc mất kiên nhẫn.
(要)V 就 V 个 + bổ ngữ
(要)+ V + 就 + V + 个 + 痛快/够/明白/彻底/第一…
Lặp lại cùng một động từ; 个 dẫn bổ ngữ chỉ mức độ trọn vẹn. Nghĩa: nếu đã làm thì làm cho triệt để. Khẩu ngữ, khí thế, dứt khoát.
要玩就玩个痛快,别老想着工作。
Yào wán jiù wán ge tòngkuai, bié lǎo xiǎngzhe gōngzuò.
Đã chơi thì chơi cho đã, đừng cứ nghĩ đến công việc.
要做就做个最好,不然干脆别做。
Yào zuò jiù zuò ge zuì hǎo, bùrán gāncuì bié zuò.
Đã làm thì làm cho tốt nhất, không thì thôi đừng làm.
这件事要查就查个水落石出。
Zhè jiàn shì yào chá jiù chá ge shuǐluò-shíchū.
Việc này đã điều tra thì phải điều tra cho ra ngô ra khoai.
V(+O)就 V(+O),别……
V(+O) + 就 + V(+O),别/不要 + hành vi bị phê phán
Lặp động từ (có thể kèm tân ngữ). Có hai sắc thái: ① chấp nhận, 'được thôi, cứ làm đi' – 去就去; ② giục giã, mất kiên nhẫn khi người kia lề mề, do dự: 说就说,别吞吞吐吐的. Vế sau với 别 nêu điều không muốn thấy.
去就去,别磨磨蹭蹭的。
Qù jiù qù, bié mómó-cèngcèng de.
Đi thì đi, đừng lề mề nữa.
你想说就说,别吞吞吐吐的。
Nǐ xiǎng shuō jiù shuō, bié tūntūn-tǔtǔ de.
Muốn nói thì nói, đừng ấp a ấp úng.
吃饭就吃饭,别一边吃一边看手机。
Chīfàn jiù chīfàn, bié yìbiān chī yìbiān kàn shǒujī.
Ăn cơm thì ăn cơm, đừng vừa ăn vừa xem điện thoại.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 要玩就玩痛快个。✓ 要玩就玩个痛快。
个 đứng giữa động từ và bổ ngữ.
✗ 要玩就看个痛快。✓ 要玩就玩个痛快。
Hai động từ trong khuôn phải giống nhau.
✗ 买就买,别买。✓ 买就买,别犹豫了。
Vế 别 nêu hành vi bị phê phán (do dự, lề mề…), không phủ định chính động từ vừa lặp.
💡 Mẹo nhớ: Đã làm thì làm tới → 要V就V个 + bổ ngữ. Giục 'làm thì làm đi, đừng…' → V就V,别….
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp