HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 35
🤝 Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9看/瞧你那(X)样
- HSK7-9看在X的面子上
- HSK7-9说到/想到哪儿去了
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cách nói thường gặp trong giao tiếp thân mật: 看/瞧你那(X)样 để trêu hoặc chê nhẹ dáng vẻ của người nghe; 看在X的面子上 = "nể mặt X" để giải thích vì sao mình nhượng bộ; 说到/想到哪儿去了 để khiêm tốn từ chối lời cảm ơn, lời khen hoặc bác bỏ sự hiểu lầm.
看 / 瞧你那(X)样 – trêu, chê nhẹ
看 / 瞧 + 你 + 那 + (Adj / V) + 样(儿)
Chỉ dùng với người thân, bạn bè, người dưới; giọng trêu chọc hoặc trách yêu. 瞧 khẩu ngữ hơn 看. Không dùng với cấp trên hay người lạ.
瞧你那得意样儿,不就是考了个第一吗?
Qiáo nǐ nà déyì yàngr, bú jiù shì kǎole ge dì-yī ma?
Nhìn cái vẻ đắc ý của cậu kìa, chẳng qua là thi được hạng nhất thôi mà?
看你那样,又熬夜了吧?
Kàn nǐ nà yàng, yòu áoyè le ba?
Nhìn bộ dạng cậu kìa, lại thức khuya rồi phải không?
瞧你那紧张样,放松点儿。
Qiáo nǐ nà jǐnzhāng yàng, fàngsōng diǎnr.
Nhìn cậu căng thẳng chưa kìa, thả lỏng chút đi.
看在X的面子上 – nể mặt X
看在 + X + 的面子上,+ (nhượng bộ)
X là người hoặc mối quan hệ khiến mình nể (老朋友、你父母、老师…). Vế sau thường là sự nhượng bộ: 就算了、原谅你、再给一次机会. Không bỏ 上.
看在老朋友的面子上,这次就算了。
Kàn zài lǎo péngyou de miànzi shang, zhè cì jiù suàn le.
Nể mặt bạn cũ, lần này bỏ qua vậy.
看在你父母的面子上,我再给你一次机会。
Kàn zài nǐ fùmǔ de miànzi shang, wǒ zài gěi nǐ yí cì jīhuì.
Nể mặt bố mẹ cậu, tôi cho cậu thêm một cơ hội.
说到 / 想到哪儿去了 – khách sáo hoặc bác bỏ hiểu lầm
(你)说到哪儿去了 · (你)想到哪儿去了
说到哪儿去了: đáp lời cảm ơn/khen/xin lỗi một cách khiêm tốn ("anh nói gì vậy, có gì đâu"). 想到哪儿去了: người kia nghĩ sai lệch, mình phủ nhận ("cậu nghĩ đi đâu thế"). Khẩu ngữ.
你说到哪儿去了,这是我应该做的。
Nǐ shuō dào nǎr qù le, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
Anh nói gì vậy, đây là việc tôi nên làm mà.
你想到哪儿去了?我们只是普通朋友。
Nǐ xiǎng dào nǎr qù le? Wǒmen zhǐshì pǔtōng péngyou.
Cậu nghĩ đi đâu thế? Bọn mình chỉ là bạn bình thường.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 看在老朋友面子,我帮你。✓ 看在老朋友的面子上,我帮你。
Khung đầy đủ: 看在 X 的面子上.
✗ 你说到哪儿来了,不用谢。✓ 你说到哪儿去了,不用谢。
Cố định là 哪儿去了.
✗ (nói với giám đốc)瞧您那样,又加班了吧?✓ (nói với giám đốc)您又加班了吧?辛苦了。
瞧你那样 mang ý trêu/chê, chỉ dùng với người thân thiết, ngang hàng hoặc người dưới.
💡 Mẹo nhớ: Được cảm ơn → 说到哪儿去了; bị hiểu lầm → 想到哪儿去了; nhượng bộ vì người khác → 看在…的面子上.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp