HSK6 (HSK 3.0) · Bài 14

🗣️ Phản hồi trong hội thoại: 那倒(也)是 / (这)就是说 / 算了

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK6固定短语 · 其他 · 那倒(也)是
  • HSK6固定短语 · 其他 · 就是说/这就是说
  • HSK6固定短语 · 其他 · 算了

Bước 1 · Lý thuyết

Ba cụm cố định này giúp bạn phản hồi tự nhiên trong giao tiếp. 那倒(也)是 bày tỏ đồng tình (thường là sau khi suy nghĩ lại); 就是说 / 这就是说 dùng để giải thích, tóm lại ý; 算了 thể hiện sự buông bỏ, thôi không làm/không tính nữa.

那倒(也)是 – cũng phải, điều đó cũng đúng

A: (lý lẽ)… — B: 那倒(也)是。(+ 不过…)

Dùng khi người nghe ban đầu có ý khác, nhưng nghe lý lẽ của đối phương thì thừa nhận là có lý. Thường kèm vế 不过/可是 để giữ một phần ý kiến.

A:现在买房太贵了,不如先租房。B:那倒也是,不过租房也不便宜。
A: Xiànzài mǎi fáng tài guì le, bùrú xiān zū fáng. B: Nà dào yě shì, búguò zū fáng yě bù piányi.
A: Giờ mua nhà đắt quá, chi bằng thuê trước. B: Cũng phải, có điều thuê nhà cũng chẳng rẻ.
A:周末人多,我们平时去吧。B:那倒是。
A: Zhōumò rén duō, wǒmen píngshí qù ba. B: Nà dào shì.
A: Cuối tuần đông người, chúng ta đi ngày thường đi. B: Cũng đúng.

(这)就是说 – tức là, nghĩa là

…… ,(这)就是说,……

Giải thích lại, rút ra kết luận từ thông tin trước. Có thể là câu hỏi xác nhận: 这就是说,你不来了?

他已经辞职了,这就是说,这个项目得换人负责了。
Tā yǐjīng cízhí le, zhè jiù shì shuō, zhège xiàngmù děi huàn rén fùzé le.
Anh ấy đã nghỉ việc rồi, tức là dự án này phải đổi người phụ trách.
A:明天的航班取消了。B:就是说,我们得改坐火车?
A: Míngtiān de hángbān qǔxiāo le. B: Jiù shì shuō, wǒmen děi gǎi zuò huǒchē?
A: Chuyến bay ngày mai bị hủy rồi. B: Tức là chúng ta phải đổi sang đi tàu à?

算了 – thôi, bỏ đi

算了,…… · V + 就算了 · 算了吧

Diễn tả từ bỏ ý định, không tính toán, không truy cứu nữa. 算了吧 cũng dùng để bác bỏ: 算了吧,你别骗我了.

太晚了,算了,我们明天再去吧。
Tài wǎn le, suàn le, wǒmen míngtiān zài qù ba.
Muộn quá rồi, thôi, mai chúng ta đi vậy.
他已经道歉了,这件事就算了吧。
Tā yǐjīng dàoqiàn le, zhè jiàn shì jiù suàn le ba.
Anh ấy đã xin lỗi rồi, chuyện này thôi bỏ qua đi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ A:你说得对。B:那倒是不。✓ B:那倒(也)是。/ 那可不一定。
那倒是 là cụm cố định thể hiện đồng ý; muốn phản đối dùng 那可不一定.
✗ 我算了去。✓ 算了,我不去了。
算了 đứng độc lập hoặc làm vị ngữ cuối câu, không đứng trước động từ như phó từ.
✗ 这是说,你同意了?✓ 这就是说,你同意了?
Cụm cố định là (这)就是说.
💡 Mẹo nhớ: 那倒也是 = 'ừ, cũng phải'; 就是说 = 'nói cách khác'; 算了 = 'thôi kệ'.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp