汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › Kiểm tra HSK1

🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK1 (HSK 3.0)

Bài kiểm tra gồm 20 câu trộn từ 21 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.

1. 👥 Đại từ nhân xưng & chỉ thị
  • 我 tôi · 你 bạn · 您 ngài (kính trọng) · 他 anh ấy · 她 cô ấy · 它 nó (vật) + 们 = số nhiều
  • Đại từ + 的 + Danh từ
  • 这 này · 那 kia · 这儿/这里 ở đây · 那儿/那里 ở đó
2. 🟰 Câu chữ 是
  • A + 是 + B (danh từ)
  • A + 不是 + B
  • A + 是 + B + 吗? / A + 是不是 + B?
3. 🌡️ Câu vị ngữ tính từ (很 + tính từ)
  • S + 很 / 非常 / 太…了 + Tính từ
  • S + 不 + Tính từ
  • A + Tính từ 1,B + Tính từ 2
  • Tính từ + 吗? / Tính từ + 不 + Tính từ?
4. 📍 有 và 在: sở hữu, tồn tại, vị trí
  • Người + 有 + Vật
  • Nơi chốn + 有 + Người/Vật (chưa xác định)
  • Người/Vật (đã xác định) + 在 + Nơi chốn
  • S + 在 + Nơi chốn + Động từ
  • 没有 (không có) · 不在 (không ở)
5. ❔ Câu hỏi với 吗 / 呢 / 吧 & câu hỏi chính phản
  • Câu trần thuật + 吗?
  • Danh từ / Đại từ + 呢?
  • Câu + 吧
  • V/Tính từ + 不 + V/Tính từ? (有 → 有没有)
6. ❓ Đại từ nghi vấn (từ để hỏi)
  • 什么 gì · 谁 ai · 哪 nào · 哪儿 đâu · 什么时候 khi nào · 怎么 thế nào · 怎么样 ra sao · 为什么 tại sao
  • 几 + Lượng từ (số nhỏ, thường < 10) · 多少 (+ Lượng từ) (số lớn)
  • 怎么 + Động từ (cách làm) · … 怎么样? (đánh giá)
7. ❌ Phủ định 不 và 没
  • 不 + Động từ / Tính từ
  • 没(有) + Động từ · 没有 + Danh từ
  • 不 (bù) → bú khi đứng trước thanh 4
8. 🔢 Số đếm, 二 / 两 và lượng từ 个
  • 十一 (11) · 二十 (20) · 二十五 (25) · 一百 (100) · 一百一十 (110) · 一千 (1000)
  • 三 + 个 + 人 · 一 + 本 + 书
  • 二: đếm số, số thứ tự, số điện thoại · 两: trước lượng từ
  • 几 + Lượng từ + Danh từ?
9. 🧱 Trật tự câu: thời gian & nơi chốn
  • S + Thời gian + 在 + Nơi chốn + V + O
  • Thời gian + S + V + O
  • năm → tháng → ngày → buổi → giờ · nước → thành phố → đường
  • S + 也 / 都 / 很 / 不 + V
10. 🔗 Trợ từ 的
  • Danh từ / Đại từ + 的 + Danh từ
  • Người thân, tập thể: 我妈妈 · 我们学校 · 我家
  • Tính từ 2 âm tiết / có 很 + 的 + Danh từ
  • (S) + V + 的 + Danh từ
  • … + 的 (= cái của…)
11. 💪 Động từ năng nguyện: 想 / 要 / 会 / 能 / 可以
  • S + 想 / 要 + V
  • S + 会 + V
  • S + 能 / 可以 + V
  • 不想 · 不会 · 不能 · 不可以 · 不用 (không cần) · 不要 (đừng)
12. ✅ Trợ từ 了
  • V + 了 + (Số lượng) + O
  • Câu + 了
  • V1 + 了 + O + 就 + V2
  • 没 + V (bỏ 了) · V + 了吗? / V + 了没有?
13. ⏳ Hành động đang diễn ra: 正在 / 在 / 呢
  • S + 正在 / 正 / 在 + V + (O) + (呢)
  • S + V + O + 呢
  • S + 没(在) + V
  • … 的时候,S + 正在 + V
14. ⚖️ Câu so sánh 比 / 没有 / 一样
  • A + 比 + B + Tính từ
  • A 比 B + Tính từ + 一点儿 / 得多 / 多了 / số lượng · A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
  • A + 没有 + B + (那么) + Tính từ
  • A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)
15. 🚫 Câu cầu khiến: 请 / 别 / 不要 / 吧
  • 请 + V
  • 别 / 不要 + V (+ 了)
  • … + 吧
16. 🗺️ Từ phương vị: 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后 / 左 / 右
  • Danh từ + 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后
  • 上边 · 下边 · 里边 · 外边 · 前边 · 后边 · 左边 · 右边 · 东边 · 南边 · 西边 · 北边
  • A + 在 + B + 上边/前边… · B + 上边/前边… + 有 + A
17. 📅 Nói ngày tháng, giờ giấc và tiền
  • … 年 → … 月 → … 号 (日) → 星期一…六 / 星期天 (日)
  • Số + 点 (+ Số + 分) · 半 = rưỡi · 一刻 = 15 phút
  • Số + 块 (元) + Số + 毛 (角) (+ 钱)
18. 🤔 还是 / 或者 / 和: "hay", "hoặc", "và"
  • (是) A 还是 B?
  • A 或者 B (câu khẳng định, cầu khiến)
  • Danh từ / Đại từ + 和 / 跟 + Danh từ / Đại từ
  • (S) + 还是 + V + 吧
19. ➕ Phó từ 也 / 都 / 还 / 一起
  • S + 也 + V / Tính từ
  • S (số nhiều) + 都 + V
  • S + 还 + V · S + 跟 / 和 + người + 一起 + V
20. 😮 Câu cảm thán: 太…了 / 真… / 多(么)…啊
  • S + 太 + Tính từ + 了!
  • S + 真 + Tính từ (+ 啊)!
  • 多(么) + Tính từ + 啊! · 好 + Tính từ + 啊!
21. 🔂 Phó từ thời gian & tần suất: 马上 / 先 / 常常 / 有时 / 再
  • S + 马上 + (就) + V
  • S + 常常 / 常 / 有时(候) + V
  • S + 先 + V · S + 再 + V

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp