🏆 Kiểm tra tổng hợp HSK1 (HSK 3.0)
Bài kiểm tra gồm 20 câu trộn từ 21 chủ điểm dưới đây. Đọc lướt các công thức để ôn lại; bấm vào chủ điểm nào chưa chắc để xem lý thuyết đầy đủ.
- 我 tôi · 你 bạn · 您 ngài (kính trọng) · 他 anh ấy · 她 cô ấy · 它 nó (vật) + 们 = số nhiều
- Đại từ + 的 + Danh từ
- 这 này · 那 kia · 这儿/这里 ở đây · 那儿/那里 ở đó
- A + 是 + B (danh từ)
- A + 不是 + B
- A + 是 + B + 吗? / A + 是不是 + B?
- S + 很 / 非常 / 太…了 + Tính từ
- S + 不 + Tính từ
- A + Tính từ 1,B + Tính từ 2
- Tính từ + 吗? / Tính từ + 不 + Tính từ?
- Người + 有 + Vật
- Nơi chốn + 有 + Người/Vật (chưa xác định)
- Người/Vật (đã xác định) + 在 + Nơi chốn
- S + 在 + Nơi chốn + Động từ
- 没有 (không có) · 不在 (không ở)
- Câu trần thuật + 吗?
- Danh từ / Đại từ + 呢?
- Câu + 吧
- V/Tính từ + 不 + V/Tính từ? (有 → 有没有)
- 什么 gì · 谁 ai · 哪 nào · 哪儿 đâu · 什么时候 khi nào · 怎么 thế nào · 怎么样 ra sao · 为什么 tại sao
- 几 + Lượng từ (số nhỏ, thường < 10) · 多少 (+ Lượng từ) (số lớn)
- 怎么 + Động từ (cách làm) · … 怎么样? (đánh giá)
- 不 + Động từ / Tính từ
- 没(有) + Động từ · 没有 + Danh từ
- 不 (bù) → bú khi đứng trước thanh 4
- 十一 (11) · 二十 (20) · 二十五 (25) · 一百 (100) · 一百一十 (110) · 一千 (1000)
- 三 + 个 + 人 · 一 + 本 + 书
- 二: đếm số, số thứ tự, số điện thoại · 两: trước lượng từ
- 几 + Lượng từ + Danh từ?
- S + Thời gian + 在 + Nơi chốn + V + O
- Thời gian + S + V + O
- năm → tháng → ngày → buổi → giờ · nước → thành phố → đường
- S + 也 / 都 / 很 / 不 + V
- Danh từ / Đại từ + 的 + Danh từ
- Người thân, tập thể: 我妈妈 · 我们学校 · 我家
- Tính từ 2 âm tiết / có 很 + 的 + Danh từ
- (S) + V + 的 + Danh từ
- … + 的 (= cái của…)
- S + 想 / 要 + V
- S + 会 + V
- S + 能 / 可以 + V
- 不想 · 不会 · 不能 · 不可以 · 不用 (không cần) · 不要 (đừng)
- V + 了 + (Số lượng) + O
- Câu + 了
- V1 + 了 + O + 就 + V2
- 没 + V (bỏ 了) · V + 了吗? / V + 了没有?
- S + 正在 / 正 / 在 + V + (O) + (呢)
- S + V + O + 呢
- S + 没(在) + V
- … 的时候,S + 正在 + V
- A + 比 + B + Tính từ
- A 比 B + Tính từ + 一点儿 / 得多 / 多了 / số lượng · A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
- A + 没有 + B + (那么) + Tính từ
- A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)
- 请 + V
- 别 / 不要 + V (+ 了)
- … + 吧
- Danh từ + 上 / 下 / 里 / 外 / 前 / 后
- 上边 · 下边 · 里边 · 外边 · 前边 · 后边 · 左边 · 右边 · 东边 · 南边 · 西边 · 北边
- A + 在 + B + 上边/前边… · B + 上边/前边… + 有 + A
- … 年 → … 月 → … 号 (日) → 星期一…六 / 星期天 (日)
- Số + 点 (+ Số + 分) · 半 = rưỡi · 一刻 = 15 phút
- Số + 块 (元) + Số + 毛 (角) (+ 钱)
- (是) A 还是 B?
- A 或者 B (câu khẳng định, cầu khiến)
- Danh từ / Đại từ + 和 / 跟 + Danh từ / Đại từ
- (S) + 还是 + V + 吧
- S + 也 + V / Tính từ
- S (số nhiều) + 都 + V
- S + 还 + V · S + 跟 / 和 + người + 一起 + V
- S + 太 + Tính từ + 了!
- S + 真 + Tính từ (+ 啊)!
- 多(么) + Tính từ + 啊! · 好 + Tính từ + 啊!
- S + 马上 + (就) + V
- S + 常常 / 常 / 有时(候) + V
- S + 先 + V · S + 再 + V
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp