HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 19

⚖️ Câu lựa chọn đã quyết: 宁可/宁愿……也…… / 与其……不如…… / 与其……宁可……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9复句 · 选择复句 · 宁可/宁愿……,也……
  • HSK7-9复句 · 选择复句 · 与其……,不如……
  • HSK7-9复句 · 选择复句 · 与其……,宁可/宁愿……

Bước 1 · Lý thuyết

Khi cân nhắc hai phương án và đã chọn một, tiếng Trung có ba khuôn: 宁可/宁愿……也…… (thà… cũng…), 与其……不如…… (… chi bằng…), 与其……宁可…… (… thà rằng…). Điểm khó là vị trí của phương án ĐƯỢC CHỌN trong từng khuôn.

宁可/宁愿 A,也(要/不)B

宁可/宁愿 + A (cái giá chấp nhận),也要 + B (mục đích) / 也不 + B (điều tránh)

A là phương án được chọn dù có thiệt thòi. 也要 + mục tiêu muốn đạt; 也不 + điều nhất quyết không làm. 宁愿 thiên về ý muốn chủ quan, 宁可 thiên về cân nhắc lợi hại; phần lớn thay thế được.

我宁可少睡几个小时,也要把报告写完。
Wǒ nìngkě shǎo shuì jǐ ge xiǎoshí, yě yào bǎ bàogào xiěwán.
Tôi thà ngủ ít đi vài tiếng cũng phải viết xong báo cáo.
她宁愿一个人生活,也不愿意将就。
Tā nìngyuàn yí ge rén shēnghuó, yě bú yuànyì jiāngjiu.
Cô ấy thà sống một mình chứ không muốn tạm bợ cho xong.

与其 A,不如 B

与其 + A (bị loại),(还)不如 + B (được chọn)

Phương án được chọn ở vế SAU (sau 不如). Mang tính khuyên nhủ, phân tích: 'thay vì A, chi bằng B'. Dùng nhiều trong cả khẩu ngữ và văn viết.

与其在家抱怨,不如出去找找机会。
Yǔqí zài jiā bàoyuàn, bùrú chūqu zhǎozhao jīhuì.
Thay vì ở nhà than thở, chi bằng ra ngoài tìm cơ hội.
与其花钱买新的,还不如把旧的修一修。
Yǔqí huā qián mǎi xīn de, hái bùrú bǎ jiù de xiū yi xiū.
Thay vì tốn tiền mua cái mới, chi bằng sửa lại cái cũ.

与其 A,宁可/宁愿 B

与其 + A (bị loại),宁可/宁愿 + B (được chọn, thường có cái giá)

Giống 与其…不如 nhưng thể hiện QUYẾT TÂM của người nói, B thường là lựa chọn có thiệt thòi mà vẫn chấp nhận. Thường dùng cho bản thân người nói.

与其在这里干等,我宁可冒雨走回去。
Yǔqí zài zhèli gān děng, wǒ nìngkě mào yǔ zǒu huíqu.
Thay vì ngồi đây chờ suông, tôi thà đội mưa đi bộ về.
与其违心地附和,我宁愿保持沉默。
Yǔqí wéixīn de fùhè, wǒ nìngyuàn bǎochí chénmò.
Thay vì trái lương tâm mà phụ họa, tôi thà giữ im lặng.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 与其坐车去,不如很慢。✓ 与其坐车去,不如走路去。
Sau 不如 phải là một phương án hành động để so sánh với vế 与其.
✗ 我宁可不吃饭,还要看完这本书。✓ 我宁可不吃饭,也要看完这本书。
宁可 đi với 也, không dùng 还.
✗ 与其去,不如不去。(ý: muốn đi)✓ 与其不去,不如去。
Nhớ: phương án được chọn đứng sau 不如/宁可, không phải sau 与其.
💡 Mẹo nhớ: 宁可 + điều chấp nhận, 也要/也不… ; 与其 + điều loại bỏ, 不如/宁可 + điều chọn.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp