HSK1 (HSK 3.0) · Bài 3
🌡️ Câu vị ngữ tính từ (很 + tính từ)
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (5 điểm)
- HSK1副词 · 程度副词 · 非常、很、太、真、最
- HSK1谓语 · 动词或动词性短语、形容词或形容词性短语作谓语
- HSK1句型 · 单句 · 主谓句2:形容词谓语句
- HSK1句类 · 感叹句 · 感叹句
- HSK2功能类型 · 形容词性短语
Bước 1 · Lý thuyết
Trong tiếng Trung, tính từ đứng ngay sau chủ ngữ làm vị ngữ, KHÔNG cần 是. Câu khẳng định thường thêm 很. Lúc này 很 không mang nghĩa "rất" mạnh mà chỉ giúp câu tự nhiên hơn.
Khẳng định
S + 很 / 非常 / 太…了 + Tính từ
我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi khỏe.
今天非常热。
Jīntiān fēicháng rè.
Hôm nay cực kỳ nóng.
这个太贵了!
Zhège tài guì le!
Cái này đắt quá!
Phủ định
S + 不 + Tính từ
这个菜不好吃。
Zhège cài bù hǎochī.
Món này không ngon.
Bỏ 很 → mang ý so sánh, đối lập
A + Tính từ 1,B + Tính từ 2
这个大,那个小。
Zhège dà, nàge xiǎo.
Cái này to, cái kia nhỏ.
Câu hỏi
Tính từ + 吗? / Tính từ + 不 + Tính từ?
你忙吗?
Nǐ máng ma?
Bạn bận không?
你忙不忙?
Nǐ máng bu máng?
Bạn có bận không?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 她是漂亮。✓ 她很漂亮。
Tính từ làm vị ngữ không dùng 是.
✗ 今天太冷。✓ 今天太冷了。
太 thường đi cặp với 了: 太…了.
💡 Mẹo nhớ: Mức độ tăng dần: 有点儿 (hơi, thường là không hài lòng) → 很 → 非常 → 太…了 (quá).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp