HSK2 (HSK 3.0) · Bài 16
🏷️ Câu vị ngữ danh từ & câu không chủ ngữ
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK1句型 · 单句 · 非主谓句
- HSK2谓语 · 名词、代词、数词、数量短语、名词性短语作谓语
- HSK2句型 · 单句 · 主谓句3:名词谓语句
Bước 1 · Lý thuyết
Khi nói về thời gian, tuổi, giá tiền, quê quán, số lượng…, tiếng Trung có thể dùng thẳng danh từ / cụm số lượng làm vị ngữ, không cần 是 – giống tiếng Việt "Hôm nay thứ Sáu". Ngoài ra có câu không có chủ ngữ như 下雨了! hay 上课了!
Vị ngữ là danh từ, cụm số lượng
S + Danh từ / Số lượng (ngày, giờ, tuổi, giá, quê quán…)
Dùng được với: ngày tháng, thứ, giờ (今天十号), tuổi (我二十岁), giá (苹果五块钱一斤), quê quán (他北京人), số lượng (我们班二十个学生).
今天星期五。
Jīntiān xīngqīwǔ.
Hôm nay thứ Sáu.
我妹妹十八岁。
Wǒ mèimei shíbā suì.
Em gái tôi 18 tuổi.
苹果五块钱一斤。
Píngguǒ wǔ kuài qián yì jīn.
Táo 5 tệ một cân (nửa ký).
Phủ định phải thêm 不是
S + 不是 + Danh từ / Số lượng
Câu khẳng định bỏ được 是, nhưng câu phủ định bắt buộc dùng 不是. Câu hỏi: 今天几号? 你多大? 多少钱?
今天不是星期五,是星期四。
Jīntiān bú shì xīngqīwǔ, shì xīngqīsì.
Hôm nay không phải thứ Sáu, là thứ Năm.
他不是二十岁,是二十二岁。
Tā bú shì èrshí suì, shì èrshí'èr suì.
Anh ấy không phải 20 tuổi, mà là 22 tuổi.
Câu không chủ ngữ
下雨了! · 上课了! · 小心! · 谢谢!
Câu chỉ có vị ngữ: hiện tượng thời tiết (下雨了, 刮风了 – động từ đứng trước, 雨 / 风 là tân ngữ), thông báo (上课了, 吃饭了), lời chào, lời cảnh báo (小心!).
下雨了,带上雨伞吧。
Xià yǔ le, dàishang yǔsǎn ba.
Mưa rồi, mang theo ô đi.
同学们,上课了!
Tóngxuémen, shàng kè le!
Các em, vào học rồi!
小心!
Xiǎoxīn!
Cẩn thận!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 今天不星期五。✓ 今天不是星期五。
Phủ định câu vị ngữ danh từ phải có 是: 不是.
✗ 雨下了。✓ 下雨了。
Hiện tượng tự nhiên: động từ đứng trước – 下雨, 刮风.
✗ 现在八点不。✓ 现在不是八点。
Phủ định đặt trước vị ngữ và phải có 是.
💡 Mẹo nhớ: Khẳng định: bỏ 是 được (今天十号). Phủ định: phải có 是 (今天不是十号).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp