HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 15/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 15

🎲 Khung phân bố: A一+lượng, B一+lượng · 东一A,西一A

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK6A一+量词,B一+量词
  • HSK6东一A,西一A

Bước 1 · Lý thuyết

Hai khung cố định này dùng số từ 一 + lượng từ lặp lại để miêu tả sinh động. A一+lượng, B一+lượng (thường là 你…我…) diễn tả nhiều người luân phiên, thay nhau làm cùng một việc. 东一A,西一A diễn tả sự phân tán, lộn xộn, thiếu hệ thống.

A一 + lượng từ,B一 + lượng từ – luân phiên, thay nhau

你一 + Lượng/Danh,我一 + Lượng/Danh (+ V) · 今天一 + L,明天一 + L

A, B thường là 你/我, 他/她…; lượng từ hoặc danh từ dùng như lượng từ: 你一言我一语 (người một câu kẻ một câu), 你一口我一口 (mỗi người một miếng). Tạo cảm giác náo nhiệt, liên tục.

大家你一言我一语,讨论得非常热烈。
Dàjiā nǐ yì yán wǒ yì yǔ, tǎolùn de fēicháng rèliè.
Mọi người người một câu kẻ một câu, thảo luận rất sôi nổi.
兄弟俩你一口我一口,很快就把西瓜吃完了。
Xiōngdì liǎ nǐ yì kǒu wǒ yì kǒu, hěn kuài jiù bǎ xīguā chī wán le.
Hai anh em mỗi người một miếng, chẳng mấy chốc đã ăn hết quả dưa hấu.

东一A,西一A – chỗ này một…, chỗ kia một…

东一 + Lượng (+ N/V),西一 + Lượng (+ N/V)

Miêu tả sự vật phân tán khắp nơi hoặc lời nói, hành động rời rạc, không có hệ thống: 东一句西一句 (nói lung tung, không đầu không cuối), 东一个西一个 (rải rác khắp nơi), 东一榔头西一棒子 (làm việc không có kế hoạch).

孩子的玩具东一个西一个,扔得满地都是。
Háizi de wánjù dōng yí ge xī yí ge, rēng de mǎn dì dōu shì.
Đồ chơi của bọn trẻ chỗ này một cái chỗ kia một cái, vứt đầy sàn.
他说话东一句西一句的,我听了半天也不明白。
Tā shuō huà dōng yí jù xī yí jù de, wǒ tīng le bàntiān yě bù míngbai.
Anh ta nói chuyện câu được câu chăng, tôi nghe mãi cũng không hiểu.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我们你一句我一句说话。(thiếu nhịp, thiếu ngữ cảnh luân phiên)✓ 大家你一句我一句地聊了起来。
Khung 你一…我一… cần chủ ngữ số nhiều (大家/我们/兄弟俩) và thường làm trạng ngữ cho động từ.
✗ 书放得东一本西二本。✓ 书放得东一本西一本。
Số từ trong khung luôn là 一.
✗ 他东一句说,西一句说。✓ 他东一句西一句地说。
Lượng từ đứng ngay sau 一, động từ đặt sau cả khung.
💡 Mẹo nhớ: 你一…我一… = 'người này… người kia…' (luân phiên, náo nhiệt); 东一…西一… = 'chỗ này… chỗ kia…' (lộn xộn, rời rạc).

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phản hồi trong hội thoại: 那倒(也)是 / (这)就是说 / 算了Tân ngữ nơi chốn & tân ngữ kết quả: 吃食堂 / 写汉字 / 盖房子 →