HSK3 (HSK 3.0) · Bài 9
📏 Lượng từ mở rộng: 把 / 张 / 双 / 台 / 群… · động lượng 顿 / 口 / 眼 · vị trí tân ngữ
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK3量词 · 名量词 · 把、行、架、群、束、双、台、张、支、只、种
- HSK3量词 · 动量词 · 顿、口、眼
- HSK3补语 · 数量补语 · 数量补语 3(动词+动量补语):宾语和动量补语共现
Bước 1 · Lý thuyết
Ở HSK3 cần nắm thêm nhiều danh lượng từ theo hình dạng, chức năng của vật, cùng các động lượng từ 顿 (bữa, trận), 口 (ngụm, miếng), 眼 (cái nhìn). Khi động lượng từ đi cùng tân ngữ, vị trí của tân ngữ phụ thuộc nó là danh từ hay đại từ.
Danh lượng từ theo hình dạng, chức năng
把 (có tay cầm) · 张 (mặt phẳng) · 支 (dài, mảnh) · 只 (con vật, một chiếc) · 双 (đôi) · 台 (máy móc) · 架 (máy bay) · 行 (dòng) · 群 (đàn, nhóm) · 束 (bó) · 种 (loại)
一把伞 / 椅子 / 钥匙, 一张纸 / 桌子 / 床 / 票, 一支笔, 一只猫 / 一只手, 一双鞋 / 筷子, 一台电脑 / 电视, 一架飞机, 一行字, 一群人 / 羊, 一束花, 一种水果.
我买了一把伞和一双鞋。
Wǒ mǎile yì bǎ sǎn hé yì shuāng xié.
Tôi mua một cái ô và một đôi giày.
公园里有一群孩子在玩。
Gōngyuán li yǒu yì qún háizi zài wán.
Trong công viên có một đám trẻ đang chơi.
他送了我一束花。
Tā sòngle wǒ yí shù huā.
Anh ấy tặng tôi một bó hoa.
Động lượng từ 顿 / 口 / 眼
V + 了 + 一顿 / 一口 / 一眼
顿 dùng cho bữa ăn và cho việc bị mắng, bị đánh (một trận). 口 dùng cho ăn, uống, nói (một ngụm, một miếng). 眼 dùng cho nhìn (liếc một cái).
我们在饭店吃了一顿饭。
Wǒmen zài fàndiàn chīle yí dùn fàn.
Chúng tôi ăn một bữa ở nhà hàng.
他喝了一口水。
Tā hēle yì kǒu shuǐ.
Anh ấy uống một ngụm nước.
她看了我一眼,没说话。
Tā kànle wǒ yì yǎn, méi shuōhuà.
Cô ấy liếc tôi một cái, không nói gì.
Động lượng + tân ngữ: danh từ hay đại từ?
V + 了 / 过 + động lượng + O (danh từ) · V + 了 / 过 + O (đại từ) + động lượng
Tân ngữ là danh từ chỉ vật: thường đứng SAU động lượng (看了一次电影, 吃了一顿饭). Tân ngữ là đại từ (我, 他…): đứng TRƯỚC động lượng (见过他两次, 看了我一眼). Tân ngữ là địa danh / tên người: đứng trước hoặc sau đều được (去过两次北京 = 去过北京两次).
我见过他两次。
Wǒ jiànguo tā liǎng cì.
Tôi đã gặp anh ấy hai lần.
我看了一次中国电影。
Wǒ kànle yí cì Zhōngguó diànyǐng.
Tôi đã xem một lần phim Trung Quốc.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 我见过两次他。✓ 我见过他两次。
Tân ngữ là đại từ phải đứng trước động lượng từ.
✗ 我买了一个鞋。✓ 我买了一双鞋。
Giày dép, đũa, tất… đi theo đôi dùng 双.
✗ 他看了一下我一眼。✓ 他看了我一眼。
眼 đã là động lượng từ, không thêm 一下.
💡 Mẹo nhớ: Liên tưởng hình dạng: 把 – có chỗ cầm, 张 – mặt phẳng trải ra, 支 – que dài. Với tân ngữ là đại từ, nhớ thứ tự như tiếng Việt: “gặp anh ấy hai lần” → 见过他两次.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp