HSK2 (HSK 3.0) · Bài 17
🧠 Động từ năng nguyện: 可能 / 应该 / 愿意 / 该…了
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK2动词 · 能愿动词 · (1)可能;(2)可以
- HSK2动词 · 能愿动词 · 该、应该
- HSK2动词 · 能愿动词 · 愿意
- HSK2该……了
Bước 1 · Lý thuyết
HSK2 bổ sung các động từ năng nguyện diễn tả khả năng (可能), bổn phận (应该 / 该), sự sẵn lòng (愿意). Giống 想, 会, 能: chúng đứng trước động từ chính, phủ định bằng 不, câu hỏi chính phản dạng 愿不愿意, 应不应该.
可能 – có lẽ, có thể (phỏng đoán)
S + 可能 + V · 可能 + S + V
可能 nói về khả năng xảy ra, khác 可以 (được phép) và 能 (có năng lực / điều kiện). 可能 có thể đứng đầu câu. 不可能 = không thể nào.
明天可能下雨。
Míngtiān kěnéng xià yǔ.
Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
他可能不来了。
Tā kěnéng bù lái le.
Có lẽ anh ấy không đến nữa.
这不可能!
Zhè bù kěnéng!
Điều này không thể nào!
应该 / 该 – nên, phải
S + 应该 / 该 + V · S + 不应该 + V
应该 chỉ điều nên làm theo lẽ phải; 该 là dạng khẩu ngữ ngắn hơn. Phủ định thường dùng 不应该 (không nên).
你应该多喝水。
Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Bạn nên uống nhiều nước.
上课的时候不应该玩手机。
Shàng kè de shíhou bù yīnggāi wán shǒujī.
Trong giờ học không nên chơi điện thoại.
我现在应该做什么?
Wǒ xiànzài yīnggāi zuò shénme?
Bây giờ tôi nên làm gì?
愿意 – sẵn lòng · 该…了 – đến lúc…
S + 愿意 + V · (S +) 该 + V + 了
愿意 nhấn mạnh sự tự nguyện, đồng ý (khác 想 = muốn, mong). 该…了 là cấu trúc khẩu ngữ "đến lúc phải… rồi".
我愿意帮助你。
Wǒ yuànyì bāngzhù nǐ.
Tôi sẵn lòng giúp bạn.
他不愿意说。
Tā bú yuànyì shuō.
Anh ấy không muốn nói.
十一点了,该睡觉了。
Shíyī diǎn le, gāi shuìjiào le.
11 giờ rồi, đến lúc đi ngủ rồi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 明天可以下雨。✓ 明天可能下雨。
Phỏng đoán khả năng dùng 可能, không dùng 可以 (được phép).
✗ 你愿意去不?✓ 你愿不愿意去? / 你愿意去吗?
Câu hỏi chính phản của động từ năng nguyện: 愿不愿意 + V.
✗ 该睡觉。✓ 该睡觉了。
Cấu trúc "đến lúc" cần 了 cuối câu.
💡 Mẹo nhớ: 可以 = được phép · 能 = có khả năng · 可能 = có lẽ · 应该 = nên · 愿意 = sẵn lòng.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp