汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 38/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 38

📈 Phó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK7-9副词 · 程度副词 · 极为
  • HSK7-9副词 · 程度副词 · 蛮
  • HSK7-9副词 · 程度副词 · 颇
  • HSK7-9副词 · 程度副词 · 尤为

Bước 1 · Lý thuyết

Bốn phó từ mức độ cao nhưng khác nhau rõ về văn phong. 极为 (cực kỳ), 颇 (khá, rất), 尤为 (đặc biệt, hơn hẳn) là từ văn viết, hay gặp trong báo chí, văn bản trang trọng; 蛮 (khá, rất) lại là khẩu ngữ, thường dùng với 的 ở cuối.

极为 – cực kỳ (văn viết)

极为 + Adj / V hai âm tiết

Mức độ rất cao, tương đương 非常/极其 nhưng trang trọng hơn. Thường đi với từ hai âm tiết: 极为重要、极为丰富、极为关注; ít đi với từ một âm tiết (× 极为好).

这次会议对公司的发展极为重要。
Zhè cì huìyì duì gōngsī de fāzhǎn jíwéi zhòngyào.
Cuộc họp này cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của công ty.
该地区的矿产资源极为丰富。
Gāi dìqū de kuàngchǎn zīyuán jíwéi fēngfù.
Tài nguyên khoáng sản của khu vực này cực kỳ phong phú.

颇 – khá, rất (văn viết)

颇 + 受 / 有 / 感 / 为 + … · 颇为 + Adj

Mức độ khá cao; thường thấy trong các tổ hợp cố định: 颇受欢迎、颇有名气、颇感意外、颇为满意. Văn viết, mang nét trang nhã.

他的新书颇受年轻读者欢迎。
Tā de xīn shū pō shòu niánqīng dúzhě huānyíng.
Cuốn sách mới của anh ấy khá được độc giả trẻ ưa chuộng.
听到这个消息,大家颇感意外。
Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā pō gǎn yìwài.
Nghe tin này, mọi người khá bất ngờ.
这位画家在当地颇有名气。
Zhè wèi huàjiā zài dāngdì pō yǒu míngqi.
Họa sĩ này khá có tiếng ở địa phương.

尤为 – đặc biệt, hơn hẳn (văn viết)

(在…中 / 对…来说)+ S + 尤为 + Adj / V hai âm tiết

Nhấn mạnh một đối tượng nổi bật hơn những đối tượng khác trong cùng phạm vi (hàm ý so sánh). Tương đương 特别/尤其, nhưng trang trọng; đi với từ hai âm tiết.

在所有作品中,这幅画尤为珍贵。
Zài suǒyǒu zuòpǐn zhōng, zhè fú huà yóuwéi zhēnguì.
Trong tất cả các tác phẩm, bức tranh này đặc biệt quý giá.
对初学者来说,打好基础尤为关键。
Duì chūxuézhě lái shuō, dǎhǎo jīchǔ yóuwéi guānjiàn.
Đối với người mới học, đặt nền móng vững chắc là đặc biệt then chốt.

蛮 – khá, rất (khẩu ngữ)

蛮 + Adj / 有 + N + 的

Khẩu ngữ (phổ biến ở miền Nam Trung Quốc), mức độ tương đương 挺/很; thường kết thúc bằng 的: 蛮好的、蛮有意思的. Không dùng trong văn bản trang trọng.

这家咖啡馆蛮安静的,适合看书。
Zhè jiā kāfēiguǎn mán ānjìng de, shìhé kàn shū.
Quán cà phê này khá yên tĩnh, hợp để đọc sách.
这部电影蛮有意思的,你也去看看吧。
Zhè bù diànyǐng mán yǒu yìsi de, nǐ yě qù kànkan ba.
Bộ phim này khá thú vị, bạn cũng đi xem đi.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 这个问题极为难。✓ 这个问题极为困难。
极为/尤为 thường đi với từ hai âm tiết.
✗ (báo cáo chính thức)本报告认为该方案蛮好的。✓ 本报告认为该方案颇为可行。
蛮 là khẩu ngữ, không hợp văn bản trang trọng; dùng 颇为/极为.
✗ 他的书颇欢迎。✓ 他的书颇受欢迎。
颇 thường đi trong tổ hợp 颇受/颇有/颇感/颇为.
💡 Mẹo nhớ: Văn viết: 极为 > 颇 (khá cao), 尤为 = nổi bật hơn cái khác. Nói chuyện hằng ngày: 蛮…的.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Câu quần (句群) quan hệ chính – phụ: nhân quả, mục đích, chuyển ngoặt, nhượng bộ, điều kiện, giả thiếtPhó từ mức độ: 尽 / 稍稍 / 越发 →