📈 Phó từ mức độ cao: 极为 / 颇 / 尤为 / 蛮
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 极为
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 蛮
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 颇
- HSK7-9副词 · 程度副词 · 尤为
Bước 1 · Lý thuyết
Bốn phó từ mức độ cao nhưng khác nhau rõ về văn phong. 极为 (cực kỳ), 颇 (khá, rất), 尤为 (đặc biệt, hơn hẳn) là từ văn viết, hay gặp trong báo chí, văn bản trang trọng; 蛮 (khá, rất) lại là khẩu ngữ, thường dùng với 的 ở cuối.
极为 – cực kỳ (văn viết)
Mức độ rất cao, tương đương 非常/极其 nhưng trang trọng hơn. Thường đi với từ hai âm tiết: 极为重要、极为丰富、极为关注; ít đi với từ một âm tiết (× 极为好).
颇 – khá, rất (văn viết)
Mức độ khá cao; thường thấy trong các tổ hợp cố định: 颇受欢迎、颇有名气、颇感意外、颇为满意. Văn viết, mang nét trang nhã.
尤为 – đặc biệt, hơn hẳn (văn viết)
Nhấn mạnh một đối tượng nổi bật hơn những đối tượng khác trong cùng phạm vi (hàm ý so sánh). Tương đương 特别/尤其, nhưng trang trọng; đi với từ hai âm tiết.
蛮 – khá, rất (khẩu ngữ)
Khẩu ngữ (phổ biến ở miền Nam Trung Quốc), mức độ tương đương 挺/很; thường kết thúc bằng 的: 蛮好的、蛮有意思的. Không dùng trong văn bản trang trọng.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp