HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
HanyuStep
Thư viện
  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
HanyuStep
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi

Thư viện

  • Tra cứu
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Tự hình
  • Trò chơi
  • Sơ đồ
  • HSK 3.0
  • Tài khoản & đồng bộ
  • Cài đặt
  • Hôm nay
  • Ôn tập
  • Luyện đề
  • Tôi
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 4/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 4

📏 Phó từ mức độ & phạm vi: 特 / 异常 · 尽 / 净 / 一齐 / 一同

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK6副词 · 程度副词 · 特、异常
  • HSK6副词 · 范围、协同副词 · 尽、净、一齐、一同

Bước 1 · Lý thuyết

特 và 异常 đều chỉ mức độ cao nhưng khác văn phong: 特 rất khẩu ngữ (= 特别), 异常 trang trọng, nhấn mạnh 'khác hẳn bình thường'. 尽 và 净 (đều đọc jìn/jìng) chỉ phạm vi 'toàn là, chỉ toàn', thường mang ý chê. 一齐 và 一同 chỉ sự cùng nhau thực hiện hành động.

特 / 异常 – rất, vô cùng

特 + A/V tâm lý (khẩu ngữ) · 异常 + A (văn viết) · 异常 còn là tính từ: 情况异常

特 = 特别, dùng trong hội thoại thân mật: 特好吃、特想你. 异常 = cực kỳ, khác thường, hay đi với tính từ hai âm tiết: 异常激动、异常寒冷. Khi làm tính từ, 异常 nghĩa là 'bất thường': 身体出现异常.

这家店的火锅特好吃,你一定要尝尝。
Zhè jiā diàn de huǒguō tè hǎochī, nǐ yídìng yào chángchang.
Lẩu quán này ngon cực, bạn nhất định phải nếm thử.
听到获奖的消息,她异常激动,半天说不出话来。
Tīngdào huòjiǎng de xiāoxi, tā yìcháng jīdòng, bàntiān shuō bu chū huà lái.
Nghe tin đoạt giải, cô ấy xúc động vô cùng, hồi lâu không nói nên lời.

尽 / 净 – toàn là, chỉ toàn

尽/净 + V (+ O) · 尽是/净是 + N

Nhấn mạnh phạm vi chỉ có một loại, thường hàm ý phàn nàn: 净说废话 (toàn nói nhảm), 地上净是水. 尽 trong nghĩa này đọc jìn, dùng giống 净, hơi văn hơn. Không dùng trước số lượng cụ thể.

你别净玩手机,快写作业吧!
Nǐ bié jìng wán shǒujī, kuài xiě zuòyè ba!
Con đừng chỉ toàn chơi điện thoại, mau làm bài tập đi!
这个书架上尽是些外文小说。
Zhège shūjià shang jìn shì xiē wàiwén xiǎoshuō.
Trên giá sách này toàn là tiểu thuyết tiếng nước ngoài.

一齐 / 一同 – cùng lúc, cùng nhau

S (số nhiều) + 一齐 + V (đồng thời) · S + 一同 + V / 与/和 + N + 一同 + V (cùng làm)

一齐 nhấn mạnh hành động xảy ra ĐỒNG THỜI (cùng một lúc): 大家一齐鼓掌. 一同 nhấn mạnh CÙNG NHAU tham gia, hay đi với 和/与…一同: 我和他一同前往.

演出结束后,全场观众一齐站起来鼓掌。
Yǎnchū jiéshù hòu, quán chǎng guānzhòng yìqí zhàn qǐlái gǔzhǎng.
Buổi diễn kết thúc, toàn bộ khán giả đồng loạt đứng dậy vỗ tay.
明天我将和代表团一同前往北京。
Míngtiān wǒ jiāng hé dàibiǎotuán yìtóng qiánwǎng Běijīng.
Ngày mai tôi sẽ cùng đoàn đại biểu đi Bắc Kinh.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 会议上他特发表了意见。✓ 会议上他特别认真地发表了意见。
特 (mức độ) chỉ đi với tính từ/động từ tâm lý trong khẩu ngữ, không đặt trước động từ hành động thông thường.
✗ 他净买了三本书。✓ 他只买了三本书。
净 chỉ 'toàn là' một loại sự vật, không dùng để giới hạn số lượng; giới hạn số lượng dùng 只.
✗ 我一齐和他去旅行。✓ 我和他一同去旅行。
一齐/一同 đứng sau cụm 和 + N, trước động từ.
💡 Mẹo nhớ: 特 – miệng nói; 异常 – văn viết. 净/尽 hay đi với lời trách. 一齐 = cùng 'một lúc', 一同 = cùng 'một nhóm'.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Lượng từ nâng cao: 餐 / 串 / 滴 / 副 / 股 / 集 / 枝 · 番 / 声 / 趟 · 一大碗Phó từ thời gian & cách thức: 时时 / 一时 / 早晚 · 不禁 / 赶忙 / 亲眼 / 特地 / 特意 →