📏 Phó từ mức độ & phạm vi: 特 / 异常 · 尽 / 净 / 一齐 / 一同
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK6副词 · 程度副词 · 特、异常
- HSK6副词 · 范围、协同副词 · 尽、净、一齐、一同
Bước 1 · Lý thuyết
特 và 异常 đều chỉ mức độ cao nhưng khác văn phong: 特 rất khẩu ngữ (= 特别), 异常 trang trọng, nhấn mạnh 'khác hẳn bình thường'. 尽 và 净 (đều đọc jìn/jìng) chỉ phạm vi 'toàn là, chỉ toàn', thường mang ý chê. 一齐 và 一同 chỉ sự cùng nhau thực hiện hành động.
特 / 异常 – rất, vô cùng
特 = 特别, dùng trong hội thoại thân mật: 特好吃、特想你. 异常 = cực kỳ, khác thường, hay đi với tính từ hai âm tiết: 异常激动、异常寒冷. Khi làm tính từ, 异常 nghĩa là 'bất thường': 身体出现异常.
尽 / 净 – toàn là, chỉ toàn
Nhấn mạnh phạm vi chỉ có một loại, thường hàm ý phàn nàn: 净说废话 (toàn nói nhảm), 地上净是水. 尽 trong nghĩa này đọc jìn, dùng giống 净, hơi văn hơn. Không dùng trước số lượng cụ thể.
一齐 / 一同 – cùng lúc, cùng nhau
一齐 nhấn mạnh hành động xảy ra ĐỒNG THỜI (cùng một lúc): 大家一齐鼓掌. 一同 nhấn mạnh CÙNG NHAU tham gia, hay đi với 和/与…一同: 我和他一同前往.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp