HSK4 (HSK 3.0) · Bài 21

🚪 Câu tồn hiện (nâng cao): nơi chốn + V + bổ ngữ + 了 + số lượng + người/vật

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
  • HSK4特殊句型 · 存现句 · 存现句2: (1)表示出现:处所词+动词+趋向补语/结果补语+动态助词(了)+数量短语+人/物(2)表示消失:处所词+动词+结果补语+动态助词(了)+数量短语+人/物

Bước 1 · Lý thuyết

Câu tồn hiện (存现句) mô tả ở một nơi nào đó xuất hiện hoặc mất đi người/vật. Khác với tiếng Việt, người/vật xuất hiện là thông tin mới nên đứng SAU động từ, còn nơi chốn đứng đầu câu. Người/vật đó thường không xác định (có số lượng: 一个、两位…).

Biểu thị xuất hiện

Nơi chốn + V + Bổ ngữ xu hướng/kết quả + 了 + Số lượng + Người/Vật

Động từ hay dùng: 来、走、跑、飞、开、长、出、住… với bổ ngữ 过来/进来/出来/下来. Người/vật không xác định, đứng sau động từ.

前面走过来一个人。
Qiánmiàn zǒu guòlai yí ge rén.
Phía trước có một người đi tới.
家里来了一位客人。
Jiā li lái le yí wèi kèrén.
Nhà có một vị khách đến.
树上掉下来一个苹果。
Shù shang diào xiàlai yí ge píngguǒ.
Trên cây rơi xuống một quả táo.

Biểu thị biến mất

Nơi chốn + V + Bổ ngữ kết quả + 了 + Số lượng + Người/Vật

Động từ hay dùng: 走、少、丢、死、搬… (+ 走/掉). Nơi chốn có thể là một tập thể: 我们班、公司.

我们班走了两个同学。
Wǒmen bān zǒu le liǎng ge tóngxué.
Lớp chúng tôi đi mất hai bạn.
书架上少了一本书。
Shūjià shang shǎo le yì běn shū.
Trên giá sách mất một cuốn sách.
楼上搬走了一家人。
Lóu shàng bān zǒu le yì jiā rén.
Tầng trên có một gia đình chuyển đi.

Lưu ý về nơi chốn và người/vật

Nơi chốn KHÔNG có 在 · Người/vật thường có số lượng, không xác định

Đầu câu tồn hiện là từ chỉ nơi chốn (danh từ + phương vị), thường không thêm 在/从. Người/vật đã xác định (他、那个人) không dùng câu tồn hiện mà dùng câu thường: 他从前面走过来了.

对面开过来一辆出租车。
Duìmiàn kāi guòlai yí liàng chūzūchē.
Phía đối diện có một chiếc taxi chạy tới.
他从前面走过来了。
Tā cóng qiánmiàn zǒu guòlai le.
Anh ấy đi tới từ phía trước.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 一个人从前面走过来了。(muốn nhấn mạnh xuất hiện)✓ 前面走过来一个人。
Thông tin mới (một người không xác định) nên đặt sau động từ.
✗ 在教室里跑进来一只狗。✓ 教室里跑进来一只狗。
Đầu câu tồn hiện thường không dùng 在.
✗ 前面走过来他。✓ 他从前面走过来了。
Người đã xác định không đứng sau động từ trong câu tồn hiện.
💡 Mẹo nhớ: Đọc như kể chuyện: "Chỗ nào – xảy ra gì – có ai/cái gì". Ai/cái gì là thông tin mới → để cuối.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp