HSK3 (HSK 3.0) · Bài 15
💬 Phó từ ngữ khí (1): 当然 / 其实 / 确实 / 根本 / 并 / 简直 / 绝对 / 千万
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (1 điểm)
- HSK3副词 · 语气副词 · 白、并1、当然、到底、反正、根本、果然、简直、绝对、难道、其实、千万、确实、只好、终于
Bước 1 · Lý thuyết
Phó từ ngữ khí thể hiện thái độ của người nói: khẳng định (当然, 确实, 绝对), đính chính (其实, 并), phủ định mạnh (根本), nói quá (简直), dặn dò (千万). Chúng đứng sau chủ ngữ, trước động từ / tính từ (当然, 其实 có thể đứng đầu câu).
当然 · 确实 · 其实
当然 + V (tất nhiên) · 确实 + V / Adj (quả thật) · 其实 + … (thật ra)
当然 = tất nhiên, hiển nhiên. 确实 = quả thật, xác nhận điều người khác nói là đúng. 其实 = thật ra – nói ra sự thật trái với điều người ta nghĩ.
——你会来吗?——当然会来!
—— Nǐ huì lái ma? —— Dāngrán huì lái!
— Bạn sẽ đến chứ? — Tất nhiên là đến!
他的汉语确实很好。
Tā de Hànyǔ quèshí hěn hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy quả thật rất giỏi.
大家都以为他是中国人,其实他是日本人。
Dàjiā dōu yǐwéi tā shì Zhōngguórén, qíshí tā shì Rìběnrén.
Ai cũng tưởng anh ấy là người Trung Quốc, thật ra anh ấy là người Nhật.
根本 · 并 + phủ định
根本 + 不 / 没 + V · 并 + 不 / 没 + V / Adj
根本不 / 根本没 = hoàn toàn không, căn bản không. 并不 / 并没 = đâu có, chẳng hề – dùng để bác bỏ một suy nghĩ có sẵn. Cả hai thường đi với phủ định.
他说的话我根本听不懂。
Tā shuō de huà wǒ gēnběn tīng bu dǒng.
Lời anh ấy nói tôi hoàn toàn không hiểu.
这个问题并不难,你再想想。
Zhège wèntí bìng bù nán, nǐ zài xiǎngxiang.
Câu hỏi này đâu có khó, bạn nghĩ lại xem.
简直 – quả là, cứ như là (nói quá)
简直 + 太…了 / 像…一样 / 不敢相信…
简直 dùng để nói quá, nhấn mạnh mức độ rất cao.
这里的风景简直像画儿一样。
Zhèli de fēngjǐng jiǎnzhí xiàng huàr yíyàng.
Phong cảnh ở đây cứ như tranh vẽ vậy.
你做的菜简直太好吃了!
Nǐ zuò de cài jiǎnzhí tài hǎochī le!
Món bạn nấu quả là ngon quá!
绝对 · 千万
绝对 + V / Adj (tuyệt đối) · 千万 + 要 / 别 / 不要 + V (dặn dò)
绝对 = tuyệt đối, chắc chắn 100%. 千万 dùng để dặn dò, nhắc nhở tha thiết, đứng sau chủ ngữ, trước 要 / 别 / 不要.
这件事我绝对没有告诉别人。
Zhè jiàn shì wǒ juéduì méiyǒu gàosu biérén.
Chuyện này tôi tuyệt đối không nói với ai.
你明天千万别迟到!
Nǐ míngtiān qiānwàn bié chídào!
Ngày mai bạn nhất định đừng đến muộn!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这个问题并难。✓ 这个问题并不难。
并 (đâu có) đi với phủ định.
✗ 我根本知道这件事。✓ 我根本不知道这件事。
根本 thường đi với 不 / 没.
✗ 你别千万忘了。✓ 你千万别忘了。
千万 đứng trước 别 / 不要.
💡 Mẹo nhớ: 根本不 ≈ “hoàn toàn không”, 并不 ≈ “đâu có… (như bạn nghĩ)”, 千万别 ≈ “nhất định đừng”, 简直 ≈ “đúng là, cứ như là”.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp