HSK3 (HSK 3.0) · Bài 21

🔗 Nguyên nhân – kết quả: 因为 / 由于 / 所以 / 因此

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK3介词 · 引出目的、原因 · 由于1、因为
  • HSK3连词 · 连接分句或句子 · 并且、不光、不仅、另外、要是、因此、由于2、只有
  • HSK3复句 · 因果复句 · (由于)……,所以/因此……

Bước 1 · Lý thuyết

Ngoài 因为…所以…, ở HSK3 có thêm 由于 (do, bởi vì – trang trọng hơn) và 因此 (vì vậy, do đó). 因为 / 由于 có thể làm giới từ (đi với danh từ) hoặc liên từ (đi với một vế câu). Điểm khác quan trọng: 因为 đứng được ở vế sau, còn 由于 thì không.

因为 / 由于 + danh từ hoặc vế câu

因为 / 由于 + N / vế câu,S + V…

Làm giới từ: 由于大雨 (do mưa to), 因为这件事 (vì chuyện này). Làm liên từ: 由于天气不好,… 由于 mang sắc thái văn viết, trang trọng.

由于大雨,飞机不能起飞。
Yóuyú dà yǔ, fēijī bù néng qǐfēi.
Do mưa to, máy bay không thể cất cánh.
因为这件事,他很不高兴。
Yīnwèi zhè jiàn shì, tā hěn bù gāoxìng.
Vì chuyện này mà anh ấy rất không vui.

由于…,所以 / 因此…

由于 + nguyên nhân,所以 / 因此 + kết quả · 因为…,所以…

由于 kết hợp được với cả 所以 và 因此. 因为 thường đi với 所以 (ít đi với 因此). 所以 / 因此 đứng đầu vế kết quả, trước chủ ngữ.

由于他每天练习,因此进步很快。
Yóuyú tā měi tiān liànxí, yīncǐ jìnbù hěn kuài.
Do ngày nào cũng luyện tập nên anh ấy tiến bộ rất nhanh.
由于时间不够,所以我们没去长城。
Yóuyú shíjiān bú gòu, suǒyǐ wǒmen méi qù Chángchéng.
Do không đủ thời gian nên chúng tôi không đi Vạn Lý Trường Thành.

…,因此… và vị trí của 因为

Nguyên nhân,因此 + kết quả · Kết quả,因为 + nguyên nhân

因此 (vì vậy) nối hai câu, có thể dùng một mình. Muốn nói kết quả trước, nguyên nhân sau thì dùng 因为 ở vế sau; 由于 KHÔNG đứng ở vế sau.

这次考试很难,因此很多人没考好。
Zhè cì kǎoshì hěn nán, yīncǐ hěn duō rén méi kǎohǎo.
Bài thi lần này rất khó, vì vậy nhiều người làm không tốt.
我没去上课,因为我病了。
Wǒ méi qù shàngkè, yīnwèi wǒ bìng le.
Tôi không đi học, vì tôi bị ốm.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我没去上课,由于我病了。✓ 我没去上课,因为我病了。
由于 không đứng ở vế sau; dùng 因为.
✗ 他所以没来。✓ 所以他没来。
所以 / 因此 đứng đầu vế kết quả, trước chủ ngữ.
✗ 由于时间不够,但是我们没去。✓ 由于时间不够,因此我们没去。
Quan hệ nhân – quả dùng 因此 / 所以, không dùng 但是.
💡 Mẹo nhớ: 由于 ≈ “do” (văn viết), 因此 ≈ “do đó / vì vậy”. Nhớ: 由于 chỉ đứng ĐẦU câu, 因为 đứng đầu hay giữa đều được.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp