HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 20
🔄 Chuyển ngoặt: ……,而……(则)…… / ……,……倒/反倒……
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK7-9复句 · 转折复句 · ……,而……(则)……
- HSK7-9复句 · 转折复句 · ……,……倒/反倒……
Bước 1 · Lý thuyết
Hai kiểu chuyển ngoặt nâng cao: 而……(则)…… đối chiếu hai đối tượng/hai mặt khác nhau (văn viết, khách quan); 倒/反倒 diễn tả kết quả TRÁI với dự đoán, mang cảm xúc ngạc nhiên của người nói.
A……,而 B(则)……
Chủ ngữ 1 + đặc điểm 1,而 + chủ ngữ 2 + (则)+ đặc điểm 2
So sánh đối lập hai đối tượng, hai tình huống. 则 đứng sau chủ ngữ thứ hai, nhấn mạnh sự tương phản. Văn viết, hay gặp trong báo cáo, bài phân tích.
北方冬天寒冷干燥,而南方则温暖湿润。
Běifāng dōngtiān hánlěng gānzào, ér nánfāng zé wēnnuǎn shīrùn.
Mùa đông miền Bắc lạnh và khô, còn miền Nam thì ấm và ẩm.
有人把困难看成障碍,而有人则把它看成机会。
Yǒu rén bǎ kùnnan kànchéng zhàng'ài, ér yǒu rén zé bǎ tā kànchéng jīhuì.
Có người coi khó khăn là trở ngại, còn có người lại coi nó là cơ hội.
……,……倒/反倒……
Vế 1 (điều kiện/kỳ vọng),chủ ngữ + 倒/反倒/反而 + kết quả trái ngược
Kết quả ngược với lẽ thường hoặc với kỳ vọng. 反倒 = 反而, khẩu ngữ hơn. 倒 nhẹ hơn, cũng dùng để nhượng bộ ('…thì cũng…', 'thế mà lại…'). Đều là phó từ, đứng SAU chủ ngữ.
吃了药以后,他的病反倒更重了。
Chīle yào yǐhòu, tā de bìng fǎndào gèng zhòng le.
Uống thuốc xong, bệnh anh ấy lại càng nặng hơn.
你不着急,我倒替你着急了。
Nǐ bù zháojí, wǒ dào tì nǐ zháojí le.
Cậu thì không vội, tôi lại sốt ruột thay cậu.
我好心帮他,他反倒怪我多管闲事。
Wǒ hǎoxīn bāng tā, tā fǎndào guài wǒ duō guǎn xiánshì.
Tôi có lòng tốt giúp anh ta, anh ta lại trách tôi lắm chuyện.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 北方很冷,而则南方很热。✓ 北方很冷,而南方则很热。
则 đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai: 而 + chủ ngữ + 则.
✗ 雨停了,反倒天更冷了。✓ 雨停了,天反倒更冷了。
反倒 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
✗ 他努力学习,成绩反倒提高了。✓ 他努力学习,成绩提高了很多。
反倒 chỉ dùng khi kết quả TRÁI với dự đoán; chăm học mà điểm tăng là bình thường.
💡 Mẹo nhớ: Đối chiếu khách quan hai đối tượng → 而…则…. Kết quả ngược kỳ vọng → 倒/反倒 (sau chủ ngữ).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp