汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK6 › Bài 12/27
HSK6 (HSK 3.0) · Bài 12

🀄 Khung bốn chữ: 或A或B / 无A无B / A这A那 / 左A右B

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK6固定短语 · 四字格 · 或A或B
  • HSK6固定短语 · 四字格 · 无A无B
  • HSK6固定短语 · 四字格 · A这A那
  • HSK6固定短语 · 四字格 · 左A右B

Bước 1 · Lý thuyết

Tiếng Trung rất chuộng những cụm bốn chữ cân đối. Bốn khung dưới đây cho phép tạo ra nhiều cụm quen thuộc: 或A或B (hoặc… hoặc…), 无A无B (không… không…), A这A那 (làm cái này cái kia, ý nhiều/lan man), 左A右B (lặp đi lặp lại, nhiều lần). Dùng đúng sẽ khiến câu văn giàu nhịp điệu và rất 'Tàu'.

或A或B – hoặc… hoặc…

或 + A + 或 + B (A, B là tính từ/động từ trái nghĩa hoặc cùng loại)

Diễn tả các khả năng khác nhau đều có thể xảy ra: 或多或少 (ít nhiều), 或早或晚 (sớm hay muộn), 或大或小 (lớn hoặc nhỏ), 或明或暗 (công khai hoặc ngấm ngầm).

每个人或多或少都有一些坏习惯。
Měi ge rén huò duō huò shǎo dōu yǒu yìxiē huài xíguàn.
Ai cũng ít nhiều có vài thói quen xấu.
这些问题或大或小,都需要认真对待。
Zhèxiē wèntí huò dà huò xiǎo, dōu xūyào rènzhēn duìdài.
Những vấn đề này dù lớn hay nhỏ đều cần được đối xử nghiêm túc.

无A无B – không… cũng không…

无 + A + 无 + B (A, B gần nghĩa hoặc cùng trường nghĩa)

Nhấn mạnh sự hoàn toàn không có: 无忧无虑 (vô tư lự), 无影无踪 (mất tăm mất tích), 无边无际 (mênh mông bát ngát), 无穷无尽 (vô cùng vô tận), 无缘无故 (vô cớ).

小时候我们在农村过着无忧无虑的生活。
Xiǎo shíhou wǒmen zài nóngcūn guòzhe wú yōu wú lǜ de shēnghuó.
Hồi nhỏ chúng tôi sống cuộc sống vô tư lự ở nông thôn.
他无缘无故地发了一通脾气。
Tā wú yuán wú gù de fā le yí tòng píqi.
Anh ta vô cớ nổi một trận tam bành.

A这A那 – cái này cái kia

V + 这 + V + 那 (问这问那、说这说那、怕这怕那、想这想那)

Lặp động từ đơn âm tiết, biểu thị làm nhiều việc, nói nhiều thứ lặt vặt, thường hàm ý phiền, quá mức.

孩子第一次来动物园,一路上问这问那。
Háizi dì-yī cì lái dòngwùyuán, yí lù shang wèn zhè wèn nà.
Đứa trẻ lần đầu đến sở thú, suốt dọc đường hỏi đủ thứ.
做事不能怕这怕那,要敢于尝试。
Zuò shì bù néng pà zhè pà nà, yào gǎnyú chángshì.
Làm việc không thể sợ cái này sợ cái kia, phải dám thử.

左A右B – hết lần này đến lần khác

左 + V/N + 右 + V/N (左思右想、左顾右盼、左等右等、左邻右舍)

Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần, kéo dài: 左思右想 (nghĩ tới nghĩ lui), 左等右等 (đợi mãi), 左顾右盼 (ngó nghiêng). 左邻右舍 = hàng xóm láng giềng.

我左思右想,还是决定接受这份工作。
Wǒ zuǒ sī yòu xiǎng, háishi juédìng jiēshòu zhè fèn gōngzuò.
Tôi nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng vẫn quyết định nhận công việc này.
我左等右等,他就是不来。
Wǒ zuǒ děng yòu děng, tā jiùshì bù lái.
Tôi đợi mãi đợi mãi, anh ta vẫn cứ không đến.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我无忧无愁地生活。✓ 我无忧无虑地生活。
Cụm bốn chữ là kết hợp cố định, không tự ý thay chữ.
✗ 他问这个问那个。(văn miêu tả gọn)✓ 他问这问那。
Khung A这A那 dùng 这/那 trực tiếp, không thêm lượng từ.
✗ 我左想右思。✓ 我左思右想。
Thứ tự cố định: 左思右想.
💡 Mẹo nhớ: Học cụm bốn chữ theo 'cặp': 或多或少, 无忧无虑, 问这问那, 左思右想 – mỗi khung nhớ 2–3 cụm tiêu biểu là đủ dùng.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Trợ từ ngữ khí: 罢了 / 啦 / 嘛不怎么 / 不怎么样 / 好(不)容易 →