📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
HSK6固定短语 · 四字格 · 或A或B
HSK6固定短语 · 四字格 · 无A无B
HSK6固定短语 · 四字格 · A这A那
HSK6固定短语 · 四字格 · 左A右B
Bước 1 · Lý thuyết
Tiếng Trung rất chuộng những cụm bốn chữ cân đối. Bốn khung dưới đây cho phép tạo ra nhiều cụm quen thuộc: 或A或B (hoặc… hoặc…), 无A无B (không… không…), A这A那 (làm cái này cái kia, ý nhiều/lan man), 左A右B (lặp đi lặp lại, nhiều lần). Dùng đúng sẽ khiến câu văn giàu nhịp điệu và rất 'Tàu'.
或A或B – hoặc… hoặc…
或 + A + 或 + B (A, B là tính từ/động từ trái nghĩa hoặc cùng loại)
Diễn tả các khả năng khác nhau đều có thể xảy ra: 或多或少 (ít nhiều), 或早或晚 (sớm hay muộn), 或大或小 (lớn hoặc nhỏ), 或明或暗 (công khai hoặc ngấm ngầm).