汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK2 › Bài 28/31
HSK2 (HSK 3.0) · Bài 28

🙋 Hỏi bao lâu, vì sao, thế nào & hỏi ý kiến: 多久 / 为什么 / 怎么样 / 怎样 / 好吗 / 行吗

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK2代词 · 疑问代词 · 多久、为什么、怎么样、怎样
  • HSK2用“好吗/可以吗/行吗/怎么样”提问

Bước 1 · Lý thuyết

Ở HSK2 cần biết thêm các từ để hỏi 多久 (bao lâu), 为什么 (tại sao), 怎么样 / 怎样 (thế nào), và cách hỏi ý kiến người khác bằng cách thêm 好吗 / 可以吗 / 行吗 / 怎么样 vào cuối một lời đề nghị. Giống các từ để hỏi khác, chúng đứng đúng vị trí của thông tin cần hỏi, không đảo lên đầu câu.

多久 – hỏi khoảng thời gian (bao lâu)

S + V + 多久 (+ 了)? · S + V + 了 + 多久?

多久 hỏi độ dài thời gian, câu trả lời là 一个小时, 三天, 两年… Đứng SAU động từ (vị trí của bổ ngữ thời lượng). Hỏi việc vẫn đang tiếp diễn thì thêm 了 cuối câu: 你学汉语多久了?

你学汉语多久了?
Nǐ xué Hànyǔ duō jiǔ le?
Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi?
从这儿到机场要多久?
Cóng zhèr dào jīchǎng yào duō jiǔ?
Từ đây đến sân bay mất bao lâu?
你等了多久?——等了二十分钟。
Nǐ děngle duō jiǔ? —— Děngle èrshí fēnzhōng.
Bạn đợi bao lâu rồi? — Đợi hai mươi phút.

为什么 – hỏi lý do

S + 为什么 + V/Adj…? → 因为…

为什么 đứng sau chủ ngữ, trước động từ / tính từ. Trả lời bằng 因为… (vì…), không trả lời bằng 所以.

你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Sao bạn không vui?
他为什么没来上课?——因为他病了。
Tā wèishénme méi lái shàngkè? —— Yīnwèi tā bìng le.
Tại sao anh ấy không đến lớp? — Vì anh ấy bị ốm.

怎么样 / 怎样 – hỏi tình trạng, đánh giá, cách thức

N + 怎么样? · 怎样 / 怎么 + V?

怎么样 đứng cuối câu để hỏi tình hình, nhận xét: 你最近怎么样? 这本书怎么样? 怎样 dùng như 怎么 khi đứng trước động từ để hỏi cách làm (怎样写? = viết thế nào?), sắc thái hơi trang trọng hơn 怎么.

你最近怎么样?——挺好的。
Nǐ zuìjìn zěnmeyàng? —— Tǐng hǎo de.
Dạo này bạn thế nào? — Khá tốt.
这个汉字怎样写?
Zhège Hànzì zěnyàng xiě?
Chữ Hán này viết thế nào?

Hỏi ý kiến: lời đề nghị + 好吗 / 可以吗 / 行吗 / 怎么样

Câu đề nghị,好吗? / 可以吗? / 行吗? / 怎么样?

Nói đề nghị trước, sau dấu phẩy thêm câu hỏi ngắn để hỏi người nghe có đồng ý không. Trả lời: 好 / 好啊 · 可以 · 行 / 不行. 怎么样 ở đây đã là câu hỏi, KHÔNG thêm 吗.

我们明天去,好吗?——好啊!
Wǒmen míngtiān qù, hǎo ma? —— Hǎo a!
Mai chúng ta đi nhé, được không? — Được chứ!
我用一下你的笔,可以吗?
Wǒ yòng yíxià nǐ de bǐ, kěyǐ ma?
Tôi dùng bút của bạn một chút, được không?
我们去看电影,怎么样?——行!
Wǒmen qù kàn diànyǐng, zěnmeyàng? —— Xíng!
Chúng ta đi xem phim, thế nào? — Được!

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 你学汉语了多久?✓ 你学汉语多久了?
Hỏi việc đang tiếp diễn: V + O + 多久了 (hoặc V了 + 多久, khi không có tân ngữ).
✗ 我们去公园,怎么样吗?✓ 我们去公园,怎么样?
怎么样 đã là câu hỏi, không thêm 吗.
✗ ——你为什么不来?——所以我病了。✓ ——你为什么不来?——因为我病了。
Trả lời 为什么 bằng 因为, không bằng 所以.
💡 Mẹo nhớ: 多久 = “bao lâu”, đứng sau động từ giống tiếng Việt (“học bao lâu rồi”). Đề nghị kiểu tiếng Việt “…nhé, được không?” → “…,好吗?/ 行吗?”.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Phó từ tình thái: 好像 / 也许 / 差不多 / 必须 / 故意Đại từ 别人 / 大家 / 自己 / 咱们 / 它(们) →