HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 17

📈 Câu tăng tiến: 别说……,连……也/都…… / 连……,更不用说……

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK7-9复句 · 递进复句 · 别说……,连……也/都……;连……也/都……,别说……;别说……, 即使……也……;即使……也……,别说……
  • HSK7-9复句 · 递进复句 · 连……,更不用说……

Bước 1 · Lý thuyết

Nhóm câu này so sánh hai sự việc với mức độ khác nhau: nếu ngay cả việc 'dễ/ít' cũng thế, thì việc 'khó/nhiều' càng khỏi phải nói. 别说 và 更不用说 đều mang nghĩa 'chưa nói đến, huống chi', 连…也/都… nêu trường hợp cực đoan. Thứ tự hai vế có thể đảo, và có thể kết hợp với 即使……也…….

别说 A,连 B 也/都… ⇄ 连 B 也/都…,别说 A

别说 + A(了),连 + B + 也/都 + … · 连 + B + 也/都 + …,别说 + A(了)

B là trường hợp dễ/thấp hơn (hoặc cực đoan), A là trường hợp khó/cao hơn. Ý: ngay cả B còn (không)…, nói gì đến A. Khẩu ngữ là chính.

别说出国了,他连省城都没去过。
Bié shuō chūguó le, tā lián shěngchéng dōu méi qùguo.
Đừng nói đi nước ngoài, ngay cả tỉnh lỵ anh ấy còn chưa đến.
这道题连老师都做不出来,别说学生了。
Zhè dào tí lián lǎoshī dōu zuò bu chūlai, bié shuō xuésheng le.
Bài này đến thầy giáo còn không làm được, nói gì học sinh.

别说 A,即使 B 也… ⇄ 即使 B 也…,别说 A

别说 + A,即使 + B + 也 + … · 即使 + B + 也 + …,别说 + A

Kết hợp giả thiết nhượng bộ: ngay cả trong giả định khắc nghiệt hơn B thì kết quả vẫn thế, huống chi A. Dùng khi B là giả thiết chưa xảy ra.

别说下小雨,即使下大雨,比赛也照常进行。
Bié shuō xià xiǎoyǔ, jíshǐ xià dàyǔ, bǐsài yě zhàocháng jìnxíng.
Đừng nói mưa nhỏ, cho dù mưa to trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
即使给我双倍工资,我也不去,别说这么点儿钱了。
Jíshǐ gěi wǒ shuāngbèi gōngzī, wǒ yě bú qù, bié shuō zhème diǎnr qián le.
Cho dù trả tôi lương gấp đôi tôi cũng không đi, huống chi chút tiền này.

连 B 也/都…,更不用说 A

连 + B + 也/都 + …,更不用说 + A(了)

Giống 别说 nhưng 更不用说 đứng ở vế sau, nhấn mạnh 'càng khỏi phải nói'. Dùng được trong văn viết lẫn khẩu ngữ.

这个问题连专家都解释不清楚,更不用说我们这些外行了。
Zhège wèntí lián zhuānjiā dōu jiěshì bu qīngchu, gèng bú yòng shuō wǒmen zhèxiē wàiháng le.
Vấn đề này đến chuyên gia còn giải thích không rõ, càng khỏi nói những người ngoại đạo như chúng tôi.
他连简单的菜都不会做,更不用说办宴会了。
Tā lián jiǎndān de cài dōu bú huì zuò, gèng bú yòng shuō bàn yànhuì le.
Anh ta đến món đơn giản còn không biết nấu, càng khỏi nói tổ chức tiệc.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 别说省城,他连出国都没去过。✓ 别说出国,他连省城都没去过。
Sau 连 là trường hợp 'dễ' hơn (省城), sau 别说 là trường hợp 'khó' hơn (出国).
✗ 他连饭不会做,更不用说办宴会。✓ 他连饭都不会做,更不用说办宴会了。
连 phải có 都/也 đi kèm.
✗ 更不用说我们了,连专家都不懂。✓ 连专家都不懂,更不用说我们了。
更不用说 luôn đứng ở vế SAU.
💡 Mẹo nhớ: Công thức nhớ: 连 + việc dễ + 都 (không)…, 别说/更不用说 + việc khó. 别说 đứng trước hay sau đều được; 更不用说 chỉ đứng sau.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp