HSK1 (HSK 3.0) · Bài 8
🔢 Số đếm, 二 / 两 và lượng từ 个
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK1数词 · 一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零;十、百;半
- HSK1量词 · 名量词 · 杯、本、个、家、间、口、块、页
- HSK1结构类型 · 其他结构类型 · 数量短语
- HSK2数词 · 千、万、亿
Bước 1 · Lý thuyết
Số đếm tiếng Trung rất logic, giống tiếng Việt: 十一 = mười một, 二十 = hai mươi. Điểm khác quan trọng: giữa số và danh từ BẮT BUỘC có lượng từ.
Cách ghép số
十一 (11) · 二十 (20) · 二十五 (25) · 一百 (100) · 一百一十 (110) · 一千 (1000)
我二十五岁。
Wǒ èrshíwǔ suì.
Tôi 25 tuổi.
Số + Lượng từ + Danh từ
三 + 个 + 人 · 一 + 本 + 书
个 là lượng từ chung, dùng được cho người và nhiều đồ vật. 岁 (tuổi), 天 (ngày), 年 (năm) không cần lượng từ.
三个人
sān ge rén
ba người
一本书
yì běn shū
một quyển sách
二 hay 两?
二: đếm số, số thứ tự, số điện thoại · 两: trước lượng từ
两个苹果
liǎng ge píngguǒ
hai quả táo
第二课
dì èr kè
bài thứ hai
十二个人
shí'èr ge rén
12 người (số có hàng chục vẫn dùng 二)
Hỏi số lượng
几 + Lượng từ + Danh từ?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 二个人✓ 两个人
Trước lượng từ dùng 两.
✗ 我有三朋友。✓ 我有三个朋友。
Không được bỏ lượng từ.
💡 Mẹo nhớ: Biến điệu của 一: yī khi đứng một mình / đếm số; yí trước thanh 4 (一个 yí ge); yì trước thanh 1, 2, 3 (一本 yì běn).
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp