HSK5 (HSK 3.0) · Bài 24

🛡️ Chuyển ngoặt & nhượng bộ: 尽管……但是 · 即使……也

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
  • HSK5复句 · 转折复句 · 尽管……,但是/可是……
  • HSK5复句 · 让步复句 · 即使……,也……

Bước 1 · Lý thuyết

尽管 và 即使 đều dịch là "dù", nhưng khác bản chất: 尽管 nói về sự thật đã/đang xảy ra (= 虽然, trang trọng hơn), còn 即使 nói về một giả thiết, kể cả trường hợp cực đoan (= "cho dù có… thì cũng…"). Nhầm hai từ này là lỗi rất phổ biến của người Việt.

尽管……,但是/可是/还是……

尽管 + sự thật,但是/可是 + (主语) + 还是/仍然…

尽管 thừa nhận một sự thật, vế sau nêu kết quả trái ngược. Vế sau thường có 但是, 可是, 却, 还是, 仍然.

尽管外面下着大雨,但是他还是按时到了。
Jǐnguǎn wàimian xiàzhe dà yǔ, dànshì tā háishi ànshí dào le.
Dù bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
尽管工作很忙,他每天都抽时间陪孩子。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā měi tiān dōu chōu shíjiān péi háizi.
Dù công việc rất bận, ngày nào anh ấy cũng dành thời gian cho con.

即使……,也……

即使 + giả thiết (thường là trường hợp cực đoan),(主语) + 也 + V

Vế sau đứng vững bất kể giả thiết. 也 đứng SAU chủ ngữ của vế sau. Hay đi với 再: 即使再忙,也….

即使明天下雨,比赛也照常进行。
Jíshǐ míngtiān xià yǔ, bǐsài yě zhàocháng jìnxíng.
Cho dù mai trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
即使他是我的好朋友,我也不能帮他做这种事。
Jíshǐ tā shì wǒ de hǎo péngyou, wǒ yě bù néng bāng tā zuò zhè zhǒng shì.
Cho dù anh ấy là bạn thân của tôi, tôi cũng không thể giúp anh ấy làm chuyện như thế.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 尽管明天下雨,我们也要去。✓ 即使明天下雨,我们也要去。
Mai có mưa hay không chưa biết → giả thiết → dùng 即使.
✗ 即使你不同意,也我要去。✓ 即使你不同意,我也要去。
也 là phó từ, đứng sau chủ ngữ 我.
✗ 尽管天气不好,所以我们没去。✓ 尽管天气不好,但是我们还是去了。
尽管 đi với quan hệ chuyển ngoặt (但是/还是), không đi với 所以.
💡 Mẹo nhớ: Sự thật → 尽管 (= 虽然); giả thiết, "cho dù có…" → 即使 (= 就算). Nhìn vế sau: có 但是/可是 → 尽管; có 也 + giả thiết → 即使.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp