HSK2 (HSK 3.0) · Bài 14

🕰️ Câu nhấn mạnh 是…的

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK2特殊句型 · “是……的”句 · “是……的”句1:强调时间、地点、方式、动作者
  • HSK2※“是……的”表示强调(见“是……的”句1和“是……的”句2))
  • HSK3用“是”表示强调

Bước 1 · Lý thuyết

是…的 dùng khi MỌI NGƯỜI ĐÃ BIẾT việc gì đó đã xảy ra, và muốn nhấn mạnh chi tiết: khi nào, ở đâu, bằng cách nào, với ai, ai làm.

Cấu trúc

S + 是 + (thời gian / nơi chốn / cách thức / người) + V + 的
我是昨天来的。
Wǒ shì zuótiān lái de.
Tôi đến hôm qua (nhấn mạnh thời gian).
你是怎么来的?——我是坐飞机来的。
Nǐ shì zěnme lái de? — Wǒ shì zuò fēijī lái de.
Bạn đến bằng cách nào? – Tôi đi máy bay đến.
这是我妈妈做的。
Zhè shì wǒ māma zuò de.
Cái này là mẹ tôi làm.

Lược 是 / Phủ định

(是) … 的 · 不是 … 的
我们在北京认识的。
Wǒmen zài Běijīng rènshi de.
Chúng tôi quen nhau ở Bắc Kinh.
我不是坐车来的,是走路来的。
Wǒ bú shì zuò chē lái de, shì zǒulù lái de.
Tôi không đi xe đến, mà đi bộ đến.

Vị trí tân ngữ

S + 是 + … + V + 的 + O
他是去年学的汉语。
Tā shì qùnián xué de Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung từ năm ngoái.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 我是昨天来了的。✓ 我是昨天来的。
Không dùng 了 trong 是…的.
✗ 我是明天来的。✓ 我明天来。
是…的 chỉ dùng cho việc ĐÃ xảy ra.
✗ 我没是坐飞机来的。✓ 我不是坐飞机来的。
Phủ định dùng 不是.
💡 Mẹo nhớ: Câu hỏi "bạn đến Việt Nam khi nào / bằng gì / với ai?" (việc đã xảy ra) → luôn dùng 是…的.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp