HSK6 (HSK 3.0) · Bài 13
😮💨 不怎么 / 不怎么样 / 好(不)容易
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK6固定短语 · 其他 · 不怎么
- HSK6固定短语 · 其他 · 不怎么样
- HSK6固定短语 · 其他 · 好(不)容易
Bước 1 · Lý thuyết
Ba cụm cố định rất khẩu ngữ. 不怎么 + động từ/tính từ làm giảm nhẹ phủ định ('không… lắm'); 不怎么样 tự đứng làm vị ngữ, đánh giá 'chẳng ra sao'. Đặc biệt 好容易 và 好不容易 có cùng nghĩa 'vất vả lắm mới' khi làm trạng ngữ – một hiện tượng thú vị khiến người học hay nhầm.
不怎么 + V/A – không… lắm
S + 不怎么 + V/A
Phủ định nhẹ nhàng, lịch sự hơn 不: 不怎么喜欢 (không thích lắm), 不怎么好 (không tốt lắm). Gần nghĩa 不太.
我不怎么喜欢吃甜的东西。
Wǒ bù zěnme xǐhuan chī tián de dōngxi.
Tôi không thích ăn đồ ngọt lắm.
这一带我不怎么熟悉,我们问问路吧。
Zhè yídài wǒ bù zěnme shúxī, wǒmen wènwen lù ba.
Khu này tôi không quen lắm, chúng ta hỏi đường đi.
不怎么样 – chẳng ra sao
N + 不怎么样 (làm vị ngữ, đứng cuối câu)
Đánh giá tiêu cực một cách uyển chuyển: 'bình thường, chẳng ra gì'. Không có động từ/tính từ theo sau.
那部电影宣传得很厉害,其实不怎么样。
Nà bù diànyǐng xuānchuán de hěn lìhai, qíshí bù zěnmeyàng.
Bộ phim đó quảng cáo rầm rộ lắm, thật ra chẳng ra sao.
他的中文水平不怎么样,可是很敢说。
Tā de Zhōngwén shuǐpíng bù zěnmeyàng, kěshì hěn gǎn shuō.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy chẳng ra sao, nhưng rất dám nói.
好容易 / 好不容易 – vất vả lắm mới
S + 好(不)容易 + 才 + V (trạng ngữ) · …(真)不容易 / 好不容易啊 (vị ngữ: không dễ)
Khi đứng trước động từ (thường có 才), 好容易 = 好不容易 = rất khó khăn mới làm được. Khi làm vị ngữ, chỉ dùng 好不容易 / 很不容易 với nghĩa 'thật không dễ'.
我好不容易才买到这两张演唱会的票。
Wǒ hǎo bù róngyì cái mǎidào zhè liǎng zhāng yǎnchànghuì de piào.
Tôi vất vả lắm mới mua được hai vé buổi hòa nhạc này.
我们好容易才找到他家,他却不在。
Wǒmen hǎo róngyì cái zhǎodào tā jiā, tā què bú zài.
Chúng tôi khó khăn lắm mới tìm được nhà anh ấy, vậy mà anh ấy lại không có nhà.
一个人在国外生活,好不容易啊!
Yí ge rén zài guówài shēnghuó, hǎo bù róngyì a!
Một mình sống ở nước ngoài, thật không dễ chút nào!
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 这家饭馆不怎么样好。✓ 这家饭馆不怎么样。/ 这家饭馆不怎么好。
不怎么样 đứng một mình làm vị ngữ, không có tính từ phía sau.
✗ 我好不容易找到了工作,所以很容易。✓ 我好不容易才找到工作。
好不容易 = khó khăn lắm mới, không phải 'không dễ dàng' theo nghĩa đen ngược lại.
✗ 他很不怎么喜欢运动。✓ 他不怎么喜欢运动。
不怎么 đã là phủ định giảm nhẹ, không thêm 很 phía trước.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ: trước động từ, 好容易 = 好不容易 = 'vất vả lắm mới'. Đừng dịch máy móc 好不容易 là 'không dễ' rồi suy ra ngược nghĩa với 好容易!
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp