HSK2 (HSK 3.0) · Bài 7

🔁 Lặp động từ, tính từ & 一下

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK2动词 · 动词重叠 · 动词重叠:AA、A一A、A了A、ABAB
  • HSK2形容词 · 形容词重叠 · AA、AABB
  • HSK3动词 · 离合词 · 动宾式离合词:帮忙、点头、放假、干杯、见面、结婚、看病、睡觉、洗澡、理发、说话

Bước 1 · Lý thuyết

Lặp động từ hoặc thêm 一下 làm câu nhẹ nhàng hơn, mang nghĩa "thử", "một chút". Lặp tính từ thì tăng mức độ, làm câu sinh động.

Động từ 1 âm tiết

AA · A一A · A一下
你看看。
Nǐ kànkan.
Bạn xem thử đi.
我想一想。
Wǒ xiǎng yi xiǎng.
Để tôi nghĩ một chút.
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Vui lòng đợi một chút.

Động từ 2 âm tiết

ABAB · AB一下
我们休息休息吧。
Wǒmen xiūxi xiūxi ba.
Chúng ta nghỉ ngơi chút đi.
我介绍一下。
Wǒ jièshào yíxià.
Tôi xin giới thiệu một chút.

Động từ ly hợp (động từ + tân ngữ)

AAB
散散步
sànsan bù
đi dạo một chút
聊聊天
liáoliao tiān
tán gẫu một chút

Đã làm (quá khứ)

A了A
他看了看我。
Tā kànle kàn wǒ.
Anh ấy nhìn tôi một cái.

Lặp tính từ (không thêm 很)

AA的 · AABB
高高的
gāogāo de
cao cao
干干净净
gāngānjìngjìng
sạch sẽ tinh tươm

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 休休息息✓ 休息休息
Động từ 2 âm tiết lặp theo kiểu ABAB.
✗ 很高高的✓ 高高的
Tính từ đã lặp thì không dùng 很.
✗ 我昨天看看了书。✓ 我昨天看了看书。
Quá khứ dùng A了A.
💡 Mẹo nhớ: Nhờ ai làm gì mà muốn lịch sự → thêm 一下: 帮我一下, 你看一下.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp