汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 4/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 4

🀄 Tứ tự cách (1): 爱A不A / 半A半B / 东A西B / 非A非B

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
  • HSK7-9固定短语 · 四字格 · 爱A不A
  • HSK7-9固定短语 · 四字格 · 半A半B
  • HSK7-9固定短语 · 四字格 · 东A西B
  • HSK7-9固定短语 · 四字格 · 非A非B

Bước 1 · Lý thuyết

Tứ tự cách là khuôn bốn chữ có hai vị trí trống để điền từ, tạo thành cụm giống thành ngữ. Mỗi khuôn có ý nghĩa cố định: 爱A不A – mặc kệ, tùy; 半A半B – nửa nọ nửa kia; 东A西B – chỗ này chỗ kia, lung tung; 非A非B – chẳng phải A cũng chẳng phải B. Dùng đúng sẽ làm câu văn rất 'Trung Quốc'.

爱A不A – thái độ thờ ơ, 'muốn thì…, không thì thôi'

爱 + V + 不 + V (爱理不理 · 爱去不去 · 爱信不信 · 爱买不买)

A là cùng một động từ. Diễn tả thái độ hờ hững (爱理不理 = lúc thèm để ý lúc không) hoặc lời nói mặc kệ, hơi gay gắt của người nói (你爱去不去 = cậu muốn đi thì đi không thì thôi). Khẩu ngữ.

我问他问题,他总是爱理不理的。
Wǒ wèn tā wèntí, tā zǒngshì ài lǐ bù lǐ de.
Tôi hỏi gì anh ta cũng nhát gừng, chẳng buồn để ý.
信不信由你,你爱信不信。
Xìn bú xìn yóu nǐ, nǐ ài xìn bú xìn.
Tin hay không tùy cậu, muốn tin thì tin không thì thôi.

半A半B – nửa nọ nửa kia, vừa… vừa…

半 + A + 半 + B (半信半疑 · 半真半假 · 半开玩笑 · 半推半就 · 半工半读)

A và B thường là hai từ trái nghĩa hoặc liên quan, diễn tả trạng thái lưng chừng, đan xen: 半信半疑 (bán tín bán nghi), 半工半读 (vừa làm vừa học).

听了他的解释,大家还是半信半疑。
Tīngle tā de jiěshì, dàjiā háishi bàn xìn bàn yí.
Nghe anh ta giải thích, mọi người vẫn bán tín bán nghi.
他半开玩笑地说:‘下次你请客啊。’
Tā bàn kāi wánxiào de shuō: 'Xià cì nǐ qǐngkè a.'
Anh ấy nửa đùa nửa thật nói: 'Lần sau cậu mời nhé.'

东A西B – khắp nơi, lung tung, không tập trung

东 + V1 + 西 + V2 (东张西望 · 东奔西走 · 东拼西凑 · 东一句西一句)

东/西 không chỉ hướng thật mà mang nghĩa 'chỗ này… chỗ kia', diễn tả hành động tản mát, rời rạc, thiếu hệ thống. Thường mang sắc thái chê nhẹ (东拼西凑 = chắp vá).

他在门口东张西望,好像在找什么人。
Tā zài ménkǒu dōng zhāng xī wàng, hǎoxiàng zài zhǎo shénme rén.
Anh ta nhìn ngó nghiêng ở cửa, hình như đang tìm ai.
这篇论文是东拼西凑出来的,没有自己的观点。
Zhè piān lùnwén shì dōng pīn xī còu chūlai de, méiyǒu zìjǐ de guāndiǎn.
Bài luận văn này chắp vá từ khắp nơi, không có quan điểm riêng.

非A非B – chẳng phải A cũng chẳng phải B

非 + A + 非 + B (非亲非故 · 非驴非马 · 非男非女)

Phủ định cả hai: 非亲非故 = không thân không thích (chẳng họ hàng, chẳng quen biết); 非驴非马 = chẳng ra lừa chẳng ra ngựa → chẳng ra thể thống gì. Văn viết/thành ngữ.

我们非亲非故,他却这样热情地帮助我。
Wǒmen fēi qīn fēi gù, tā què zhèyàng rèqíng de bāngzhù wǒ.
Chúng tôi chẳng thân thích gì, vậy mà anh ấy nhiệt tình giúp tôi như thế.
这种中西混搭的设计显得非驴非马。
Zhè zhǒng zhōng xī hùndā de shèjì xiǎnde fēi lǘ fēi mǎ.
Kiểu thiết kế pha trộn Đông Tây này trông chẳng ra đâu vào đâu.

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 他对我爱理不爱理。✓ 他对我爱理不理。
Khuôn 爱A不A: chỉ có 爱 ở đầu, vế sau là 不A.
✗ 我听了以后半相信半怀疑。✓ 我听了以后半信半疑。
Tứ tự cách giữ đúng 4 chữ, dùng từ đơn âm: 半信半疑.
✗ 他东看西看地学习,很认真。✓ 他学习时总是东张西望,不够专心。
东A西B mang nghĩa tản mát, không tập trung – không dùng để khen chăm chỉ.
💡 Mẹo nhớ: 爱A不A = mặc kệ/thờ ơ; 半A半B = lưng chừng; 东A西B = lung tung khắp nơi; 非A非B = chẳng phải cái nào.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Hư từ văn viết: 亦 / 及 / 之Tứ tự cách (2): 忽A忽B / 连A带B / 时A时B / 自A自B →