🀄 Tứ tự cách (1): 爱A不A / 半A半B / 东A西B / 非A非B
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (4 điểm)
- HSK7-9固定短语 · 四字格 · 爱A不A
- HSK7-9固定短语 · 四字格 · 半A半B
- HSK7-9固定短语 · 四字格 · 东A西B
- HSK7-9固定短语 · 四字格 · 非A非B
Bước 1 · Lý thuyết
Tứ tự cách là khuôn bốn chữ có hai vị trí trống để điền từ, tạo thành cụm giống thành ngữ. Mỗi khuôn có ý nghĩa cố định: 爱A不A – mặc kệ, tùy; 半A半B – nửa nọ nửa kia; 东A西B – chỗ này chỗ kia, lung tung; 非A非B – chẳng phải A cũng chẳng phải B. Dùng đúng sẽ làm câu văn rất 'Trung Quốc'.
爱A不A – thái độ thờ ơ, 'muốn thì…, không thì thôi'
A là cùng một động từ. Diễn tả thái độ hờ hững (爱理不理 = lúc thèm để ý lúc không) hoặc lời nói mặc kệ, hơi gay gắt của người nói (你爱去不去 = cậu muốn đi thì đi không thì thôi). Khẩu ngữ.
半A半B – nửa nọ nửa kia, vừa… vừa…
A và B thường là hai từ trái nghĩa hoặc liên quan, diễn tả trạng thái lưng chừng, đan xen: 半信半疑 (bán tín bán nghi), 半工半读 (vừa làm vừa học).
东A西B – khắp nơi, lung tung, không tập trung
东/西 không chỉ hướng thật mà mang nghĩa 'chỗ này… chỗ kia', diễn tả hành động tản mát, rời rạc, thiếu hệ thống. Thường mang sắc thái chê nhẹ (东拼西凑 = chắp vá).
非A非B – chẳng phải A cũng chẳng phải B
Phủ định cả hai: 非亲非故 = không thân không thích (chẳng họ hàng, chẳng quen biết); 非驴非马 = chẳng ra lừa chẳng ra ngựa → chẳng ra thể thống gì. Văn viết/thành ngữ.
⚠️ Lỗi thường gặp
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp