汉语HanyuStep
🔎 Tra phân biệtTrang chủTừ vựngTrò chơiTự hìnhNgữ phápSơ đồ👤 Tài khoản⚙️ Cài đặt
Từ vựng HSK 3.0: ivankra/hsk30 · nghĩa tiếng Việt CVDICT (CC BY-SA 4.0) · câu ví dụ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nguồn dữ liệu & giấy phép · Quyền riêng tư
Ngữ pháp › HSK7-9 › Bài 34/55
HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 34

😲 Cảm thán & trách móc khẩu ngữ: 别提多X了 / 不知怎么的 / 哪有X这么Y的

📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
  • HSK7-9别提(有)多X了
  • HSK7-9不知X的
  • HSK7-9哪有X这么Y的/有X这样Y的吗

Bước 1 · Lý thuyết

Ba khung khẩu ngữ giàu cảm xúc: 别提(有)多X了 phóng đại mức độ "khỏi phải nói"; 不知X的 (thường là 不知怎么的) nêu một hiện tượng mà người nói không rõ nguyên nhân; 哪有X这么Y的 / 有X这样Y的吗 dùng câu hỏi tu từ để trách móc, phê phán.

别提(有)多X了 – khỏi phải nói X đến mức nào

S + 别提(有)多 + Adj / V tâm lý + 了

Nhấn mạnh mức độ rất cao, đến mức "không cần nói nữa". Sau 多 là tính từ trần (không thêm 很/非常), cuối câu bắt buộc có 了. Khẩu ngữ.

收到录取通知书,她别提多高兴了。
Shōudào lùqǔ tōngzhīshū, tā biétí duō gāoxìng le.
Nhận được giấy báo trúng tuyển, cô ấy vui khỏi phải nói.
那天山顶的风景别提有多美了。
Nà tiān shāndǐng de fēngjǐng biétí yǒu duō měi le.
Phong cảnh trên đỉnh núi hôm đó đẹp khỏi phải nói.
在路上堵了三个小时,别提多烦了。
Zài lù shang dǔle sān ge xiǎoshí, biétí duō fán le.
Tắc đường suốt ba tiếng, bực mình khỏi nói.

不知X的 – không hiểu sao

不知怎么的 / 不知怎的,+ S + V

Đứng đầu câu, nêu một trạng thái/sự việc xảy ra mà người nói không giải thích được nguyên nhân. 不知怎的 ngắn gọn, hơi văn viết; 不知怎么的 khẩu ngữ hơn.

不知怎么的,这几天我总是睡不好。
Bù zhī zěnme de, zhè jǐ tiān wǒ zǒngshì shuì bu hǎo.
Không hiểu sao mấy hôm nay tôi cứ ngủ không ngon.
看着这张老照片,不知怎的,我突然很想家。
Kànzhe zhè zhāng lǎo zhàopiàn, bù zhī zěn de, wǒ tūrán hěn xiǎng jiā.
Nhìn tấm ảnh cũ này, chẳng hiểu sao tôi bỗng rất nhớ nhà.

哪有X这么Y的 / 有X这样Y的吗 – trách móc

哪有 + (người) + 这么 + V + 的? · 有 + (người) + 这样 + V + 的吗?

Câu hỏi tu từ, ý khẳng định ngược: "làm gì có ai lại… như thế" → phê phán cách làm của người nghe. Cuối câu có 的; dạng 有…吗 thêm 吗. Khẩu ngữ, sắc thái trách.

哪有你这么跟长辈说话的?
Nǎ yǒu nǐ zhème gēn zhǎngbèi shuōhuà de?
Làm gì có ai nói chuyện với người lớn như con?
有你这样做生意的吗?一点诚信都没有。
Yǒu nǐ zhèyàng zuò shēngyi de ma? Yìdiǎn chéngxìn dōu méiyǒu.
Có ai làm ăn kiểu như anh không? Chẳng có chút uy tín nào.
哪有刚认识就借钱的?
Nǎ yǒu gāng rènshi jiù jiè qián de?
Làm gì có ai mới quen đã vay tiền?

⚠️ Lỗi thường gặp

✗ 她别提多高兴。✓ 她别提多高兴了。
Cuối câu bắt buộc có 了.
✗ 天气别提多很冷了。✓ 天气别提多冷了。
Sau 多 dùng tính từ trần, không thêm 很.
✗ 哪有你这么说话?✓ 哪有你这么说话的?
Khung trách móc cần 的 ở cuối.
💡 Mẹo nhớ: 别提多X了 nhớ 了 cuối câu; 哪有…的 / 有…的吗 là trách chứ không phải hỏi thật.

Bước 2 · Luyện tập

Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp

← Liệt kê & thái độ "sao cũng được": X也好Y也好 / 无所谓X不X / 要X有X / 什么X的Y的Ứng xử khẩu ngữ: 看/瞧你那样 / 看在X的面子上 / 说到哪儿去了 →