HSK7-9 (HSK 3.0) · Bài 52
🙃 Trái ý và rõ ràng: 反倒 / 偏偏 / 分明
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (3 điểm)
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 反倒
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 分明
- HSK7-9副词 · 语气副词 · 偏偏
Bước 1 · Lý thuyết
Ba phó từ ngữ khí thể hiện thái độ người nói. 反倒 (trái lại, ngược lại) – kết quả trái hẳn với dự kiến; 偏偏 (cứ khăng khăng / đúng lúc lại) – cố tình làm trái hoặc sự việc trái mong muốn; 分明 (rõ ràng là) – nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, thường dùng để vạch trần, phản bác.
反倒 – trái lại, ngược lại
(不但不 / 没 …),(S) 反倒 + V / Adj
Kết quả trái ngược với điều đáng lẽ xảy ra. Gần nghĩa 反而, khẩu ngữ hơn. Thường đi với 不但不/没…, không dùng chung với 而且.
吃了药,病不但没好,反倒更重了。
Chīle yào, bìng búdàn méi hǎo, fǎndào gèng zhòng le.
Uống thuốc rồi, bệnh chẳng những không khỏi mà trái lại còn nặng hơn.
我好心帮他,他反倒怪我多管闲事。
Wǒ hǎoxīn bāng tā, tā fǎndào guài wǒ duō guǎn xiánshì.
Tôi tốt bụng giúp anh ta, anh ta lại trách tôi lắm chuyện.
偏偏 – cứ khăng khăng / đúng lúc lại
① (người khác muốn A),S + 偏偏 + (要) + làm trái · ② (mong A),偏偏 + sự việc không như ý
① Chủ ý cố tình làm trái lời khuyên, yêu cầu. ② Khách quan: sự việc xảy ra trái với mong muốn, "đúng lúc lại…". Khẩu ngữ.
我让他别去,他偏偏要去。
Wǒ ràng tā bié qù, tā piānpiān yào qù.
Tôi bảo anh ấy đừng đi, anh ấy cứ khăng khăng đòi đi.
我正要出门,偏偏下起了大雨。
Wǒ zhèng yào chūmén, piānpiān xiàqǐle dàyǔ.
Tôi vừa định ra ngoài thì đúng lúc trời đổ mưa to.
分明 – rõ ràng là
S + 分明 + V / 是 + N
Nhấn mạnh điều hiển nhiên, không thể chối cãi; thường dùng để vạch trần lời nói trái sự thật. Không thêm 地.
你分明知道答案,为什么不说?
Nǐ fēnmíng zhīdào dá'àn, wèi shénme bù shuō?
Rõ ràng bạn biết đáp án, sao lại không nói?
他嘴上说不累,脸上却分明写满了疲惫。
Tā zuǐ shang shuō bú lèi, liǎn shang què fēnmíng xiěmǎnle píbèi.
Miệng anh ấy nói không mệt, nhưng trên mặt rõ ràng đầy vẻ mệt mỏi.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 他不但不感谢我,而且反倒骂我。✓ 他不但不感谢我,反倒骂我。
不但不…反倒… không chen 而且.
✗ 天气很好,偏偏我们去爬山了。✓ 我们本来想去爬山,偏偏下雨了。
偏偏 diễn tả sự việc trái mong muốn hoặc cố tình làm trái.
✗ 他分明地说过这句话。✓ 他分明说过这句话。
分明 làm phó từ "rõ ràng là" không thêm 地.
💡 Mẹo nhớ: Kết quả ngược kỳ vọng → 反倒; trái ý/khăng khăng → 偏偏; vạch trần sự thật → 分明.
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp