HSK5 (HSK 3.0) · Bài 18
⏯️ Bổ ngữ xu hướng chỉ thời gian (起来/上/下去/下来) & V得/V不得
📋 Theo danh sách ngữ pháp chính thức HSK 3.0 (2 điểm)
- HSK5补语 · 趋向补语 · 趋向补语4 表示时间意义(引申用法) (1)表示动作行为的开始:动词+上/起来(2)表示动作行为的持续:动词+下去/下来
- HSK5补语 · 可能补语 · 可能补语2:动词+得/不得
Bước 1 · Lý thuyết
Bổ ngữ xu hướng không chỉ chỉ hướng di chuyển mà còn có nghĩa mở rộng về thời gian: 起来/上 – bắt đầu; 下去 – tiếp tục về sau; 下来 – kéo dài từ trước đến nay. Bên cạnh đó, khuôn V得/V不得 nói việc "được phép / không nên" làm.
Bắt đầu: V + 起来 / 上
V/Adj + 起来 · V + 起 + tân ngữ + 来 · V + 上 (+ tân ngữ)
起来: động tác, trạng thái bắt đầu và tiếp diễn (笑起来, 热起来). Có tân ngữ thì chen giữa: 下起雨来. 上: bắt đầu và đạt tới trạng thái mới: 爱上, 喜欢上, 过上好日子.
听了他的笑话,大家都笑了起来。
Tīngle tā de xiàohua, dàjiā dōu xiàole qǐlai.
Nghe chuyện cười của anh ấy, mọi người đều bật cười.
外面突然下起雨来了。
Wàimian tūrán xià qǐ yǔ lai le.
Bên ngoài bỗng đổ mưa.
他第一次见到她,就爱上了她。
Tā dì-yī cì jiàndào tā, jiù àishàngle tā.
Lần đầu gặp cô ấy, anh đã yêu cô ấy.
Tiếp tục: V + 下去 / 下来
V + 下去 (từ bây giờ trở về sau) · V + 下来 (từ quá khứ đến bây giờ)
下去 hướng về tương lai: 说下去 (nói tiếp đi), 坚持下去. 下来 hướng từ quá khứ đến nay, thường là đã hoàn thành: 坚持下来了, 流传下来.
别停,你接着说下去。
Bié tíng, nǐ jiēzhe shuō xiàqu.
Đừng dừng, anh nói tiếp đi.
这个传统从古代一直流传下来。
Zhège chuántǒng cóng gǔdài yìzhí liúchuán xiàlai.
Truyền thống này được lưu truyền từ thời cổ đại đến nay.
V得 / V不得 – được / không được (không nên)
V + 得 (được phép, có thể) · V + 不得 (không được, không nên – vì nguy hiểm, cấm kỵ)
Khác với bổ ngữ khả năng thông thường (V得了/V不了 nói về năng lực), V不得 nhấn "không được phép, không nên": 吃不得 (không ăn được – độc), 马虎不得 (không được qua loa), 碰不得 (không được đụng vào).
这种蘑菇有毒,吃不得。
Zhè zhǒng mógu yǒu dú, chī bu de.
Loại nấm này có độc, không ăn được.
这件事关系到大家的安全,马虎不得。
Zhè jiàn shì guānxi dào dàjiā de ānquán, mǎhu bu de.
Việc này liên quan đến an toàn của mọi người, không được qua loa.
⚠️ Lỗi thường gặp
✗ 外面下雨起来了。✓ 外面下起雨来了。
Tân ngữ chen giữa 起 và 来.
✗ 这个故事一直流传下去到现在。✓ 这个故事一直流传到现在。/ 这个故事流传下来了。
Từ quá khứ đến nay dùng 下来; 下去 là từ nay về sau.
✗ 这种药吃不了,有毒。✓ 这种药吃不得,有毒。
Không được ăn vì nguy hiểm → 吃不得; 吃不了 là ăn không hết / không có khả năng.
💡 Mẹo nhớ: Hình dung trục thời gian: 起来 – điểm bắt đầu; 下来 – từ quá khứ chạy tới hiện tại; 下去 – từ hiện tại chạy về tương lai. Còn 不得 = "cấm, đừng".
Bước 2 · Luyện tập
Phím tắt: 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp