Từ vựng HSK 3.0 theo cấp đề thi 2025
Cấp ở đây theo đề cương thi HSK 2025 (新版HSK考试大纲) – đề thi HSK 3.0 từ 13/12/2026 hỏi theo danh sách này, khác với chuẩn GF0025-2021. Kho của HanyuStep hiện ghép được 10.896 từ. So sánh với chuẩn 2021.
HSK 1
300 từ
- 一下yīxiànhất hạ(sau động từ) một chút; thử; một cái
- 你好nǐhǎonễ hảoxin chào; chào bạn
- 哪个nǎgena cácái nào; người nào
- 没事méishìmột sựkhông sao; không có gì; rảnh rỗi
- 玩wánngoạnchơi; đi chơi; vui chơi
- 这个zhègegiá cácái này; này
- 那个nàgena cácái đó; cái kia; kia
- 爱àiáiyêu
- 八bābáttám
- 爸爸bàbabả bảbố
- 吧babađi, nhé, nhỉ (đứng cuối câu)
- 白天báitiānbạch thiênban ngày
- 百bǎibáchtrăm
- 半bànbánmột nửa
- 包子bāozibao tửbánh bao
- 杯子bēizibôi tửcốc
- 本běnbổncuốn (dùng cho sách)
- 病bìngbệnhbệnh; ốm, bị bệnh
- 不客气bù kèqìbất khách khíkhông có gì (đáp lại lời cảm ơn)
- 不bùbấtkhông
- 菜càitháimón ăn, rau củ
- 茶chátràtrà
- 唱chàngxướnghát
- 车chēxaxe
- 吃chīcậtăn
- 穿chuānxuyênmặc
- 打电话dǎ diànhuàđả điện thoạigọi điện thoại
- 大dàđạilớn, to
- 大学dàxuéđại họcđại học; trường đại học
- 大学生dàxuéshēngđại học sinhsinh viên (đại học)
HSK 2
197 từ
- 爱好àihàoái hảosở thích
- 班bānbanlớp, ca (làm việc)
- 帮bāngbanggiúp; giúp đỡ
- 帮忙bāngmángbang manggiúp đỡ (động từ li hợp)
- 包bāobaotúi, bao
- 本子běnzibản tửquyển vở; cuốn sổ
- 比bǐtỷso sánh
- 别biébiệtđừng, chớ; khác (cái khác)
- 车站chēzhànxa trạmbến xe; nhà ga
- 出chūxuấtra ngoài
- 出来chūláixuất laiđi ra; ra (ngoài)
- 出去chūqùxuất khứđi ra ngoài; ra ngoài
- 床chuángsànggiường
- 次cìthứlần
- 从cóngtùngtừ, theo
- 错cuòthácsai
- 打dǎđảđánh; gọi (điện); chơi (bóng)
- 打车dǎchēđả xabắt taxi; gọi xe
- 打开dǎkāiđả khaimở; bật
- 地deđịatrợ từ của động từ
- 动dòngđộngđộng; cử động; di chuyển
- 飞fēiphibay
- 高gāocaocao
- 告诉gàosucáo tốnói cho, thông báo
- 跟gēncâncùng với
- 还是háishihài thịvẫn còn, hay là
- 坏huàihoạihỏng, xấu
- 回来huíláihồi laitrở về; quay lại (về phía người nói)
- 回去huíqùhồi khứtrở về; quay về (rời chỗ người nói)
- 机场jīchǎngcơ trườngsân bay
HSK 3
491 từ
- 冰激凌bīngjīlíngbăng kích lăngkem (lạnh)
- 勺子sháozithược tửcái thìa; cái muôi
- 数学shùxuésố họctoán học; môn toán
- 检票jiǎnpiàokiểm phiếusoát vé; kiểm tra vé
- 电子书diànzǐshūđiện tử thưsách điện tử
- 红绿灯hónglǜdēnghồng lục đăngđèn giao thông; đèn xanh đèn đỏ
- 半天bàntiānbán thiênnửa ngày; mãi, một lúc lâu
- 北běibắcphía bắc; bắc
- 别的biédebiệt đíchkhác; cái khác
- 别人biérénbiệt nhânngười khác
- 病人bìngrénbệnh nhânngười bệnh; bệnh nhân
- 不用bùyòngbất dụngkhông cần
- 差chàsaikém, thiếu, tệ
- 常chángthườngthường; hay
- 常常chángchángthường thườngthường thường; thường xuyên
- 得到dédàođắc đáođược; nhận được; đạt được
- 地点dìdiǎnđịa điểmđịa điểm
- 地图dìtúđịa đồbản đồ
- 电diànđiệnđiện
- 东dōngđôngđông (hướng đông)
- 饿èngạđói
- 房子fángziphòng tửnhà; căn nhà
- 放fàngphóngđặt, để
- 放假fàngjiàphóng giảđược nghỉ; nghỉ lễ
- 放学fàngxuéphóng họctan học
- 风fēngphonggió
- 干gāncankhô
- 干净gānjìngcan tịnhsạch sẽ
- 国家guójiāquốc giaquốc gia
- 后天hòutiānhậu thiênngày kia; ngày mốt
HSK 4
990 từ
- 亚洲YàzhōuÁ Châuchâu Á
- 使馆shǐguǎnsử quánđại sứ quán; sứ quán
- 健身房jiànshēnfángkiện thân phòngphòng tập thể dục; phòng gym
- 入住rùzhùnhập trúnhận phòng; vào ở
- 动车dòngchēđộng xatàu cao tốc (tàu động lực)
- 味wèivịvị; mùi
- 售票员shòupiàoyuánthụ phiếu viênnhân viên bán vé
- 嗯ènânừ; ừm; hả (thán từ đáp lời, hỏi lại)
- 头痛tóutòngđầu thốngđau đầu; (bóng) đau đầu, khó xử
- 扫码sǎomǎtảo mãquét mã (QR, mã vạch)
- 换乘huànchénghoán thừađổi tàu, xe; chuyển tuyến
- 窗chuāngsongcửa sổ
- 纸巾zhǐjīnchỉ cânkhăn giấy
- 线上xiànshàngtuyến thượngtrực tuyến; online
- 线下xiànxiàtuyến hạngoại tuyến; trực tiếp (ngoài đời)
- 结账jiézhàngkết trướngthanh toán; tính tiền
- 网购wǎnggòuvõng cấumua sắm qua mạng
- 老虎lǎohǔlão hổcon hổ
- 聚餐jùcāntụ xanăn uống tụ tập; liên hoan
- 自习zìxítự tậptự học; tự ôn bài
- 袋子dàiziđại tửcái túi
- 身shēnthânthân thể; (lượng từ) bộ (quần áo)
- 转发zhuǎnfāchuyển phátchuyển tiếp; chia sẻ lại (tin, bài)
- 动作dòngzuòđộng tácđộng tác
- 工人gōngréncông nhâncông nhân
- 开玩笑kāi wánxiàokhai ngoạn tiếuđùa
- 日期rìqīnhật kỳngày tháng
- 网友wǎngyǒuvõng hữubạn trên mạng; cư dân mạng
- 学院xuéyuànhọc việnhọc viện; trường cao đẳng
- 知识zhīshitri thứctri thức, kiến thức
HSK 5
1.579 từ
- 上传shàngchuánthượng truyềntải lên
- 不符bùfúbất phùkhông khớp; không phù hợp
- 久远jiǔyuǎncửu viễnlâu đời; xa xưa
- 乘务员chéngwùyuánthừa vụ viêntiếp viên
- 人际rénjìnhân tếgiữa người với người (quan hệ, giao tiế…
- 充值chōngzhíxung trịnạp tiền (vào tài khoản, thẻ)
- 兔子tùzithố tửcon thỏ
- 化学huàxuéhóa họchóa học; môn hóa
- 占线zhànxiànchiếm tuyến(điện thoại) máy bận
- 压岁钱yāsuìqiánáp tuế tiềntiền mừng tuổi; tiền lì xì
- 发音fāyīnphát âmphát âm; cách phát âm
- 各行各业gèhánggèyècác hàng các nghiệpmọi ngành mọi nghề
- 名牌míngpáidanh bàihàng hiệu; nhãn hiệu nổi tiếng
- 哈hāhaha (tiếng cười; thán từ vui mừng, đắc ý)
- 商家shāngjiāthương gianhà kinh doanh; cửa hàng; người bán
- 安全带ānquándàian toàn đáidây an toàn
- 客服kèfúkhách phụcchăm sóc khách hàng; nhân viên CSKH
- 床单chuángdānsàng đơnga trải giường
- 拼音pīnyīnbính âmphiên âm pinyin; bính âm
- 改天gǎitiāncải thiênhôm khác; dịp khác
- 日用品rìyòngpǐnnhật dụng phẩmđồ dùng hằng ngày
- 时差shíchāthời saichênh lệch múi giờ; lệch múi giờ
- 样式yàngshìdạng thứckiểu dáng; kiểu mẫu
- 橙子chéngzichanh tửquả cam
- 欧洲Ōuzhōuâu châuchâu Âu
- 池chítrìao; hồ; bể (nước)
- 油条yóutiáodu điềuquẩy (bánh quẩy chiên)
- 派出所pàichūsuǒphái xuất sởđồn công an; đồn cảnh sát
- 点赞diǎnzànđiểm tánbấm thích (like); khen ngợi
- 物理wùlǐvật lývật lý; môn vật lý
HSK 6
1.777 từ
- 万物wànwùvạn vậtvạn vật; muôn vật
- 上进shàngjìnthượng tiếncầu tiến; có chí tiến thủ
- 下单xiàdānhạ đơnđặt hàng; lên đơn
- 下线xiàxiànhạ tuyếnthoát mạng; offline
- 不得bùdébất đắckhông được; không thể (cấm đoán)
- 专科zhuānkēchuyên khoachuyên khoa; (hệ) cao đẳng
- 两极liǎngjílưỡng cựchai cực; hai thái cực
- 严寒yánhánnghiêm hàngiá rét; rét đậm
- 中暑zhòngshǔtrung thửsay nắng; cảm nắng
- 主播zhǔbōchủ bángười dẫn chương trình; streamer
- 乌龟wūguīô quycon rùa
- 乐于lèyúlạc vuvui lòng; sẵn lòng (làm gì)
- 书画shūhuàthư họathư pháp và hội họa
- 产出chǎnchūsản xuấtsản xuất ra; sản lượng; đầu ra
- 人山人海rénshānrénhǎinhân sơn nhân hảibiển người; đông nghịt người
- 侄子zhíziđiệt tửcháu trai (con của anh em trai)
- 倍增bèizēngbội tăngtăng gấp bội
- 元宵yuánxiāonguyên tiêuTết Nguyên tiêu (rằm tháng Giêng)
- 免税miǎnshuìmiễn thuếmiễn thuế
- 兰花lánhuālan hoahoa lan
- 农田nóngtiánnông điềnruộng đồng; đất canh tác
- 出力chūlìxuất lựcgóp sức; ra sức
- 击败jībàikích bạiđánh bại
- 分期fēnqīphân kỳchia kỳ; theo từng đợt; trả góp
- 分级fēnjíphân cấpphân cấp; phân loại; xếp hạng
- 加倍jiābèigia bộigấp đôi; tăng gấp bội; (càng) thêm
- 动漫dòngmànđộng mạnhoạt hình và truyện tranh (anime, manga)
- 北美洲BěiměizhōuBắc Mỹ ChâuBắc Mỹ; châu Bắc Mỹ
- 南极洲NánjízhōuNam Cực Châuchâu Nam Cực
- 南美洲NánměizhōuNam Mỹ ChâuNam Mỹ; châu Nam Mỹ
HSK 7–9
5.562 từ
- 一丝不苟yīsībùgǒunhất tư bất cẩutỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí
- 一举两得yījǔliǎngdénhất cử lưỡng đắcmột công đôi việc
- 一并yībìngnhất tịnhcùng lúc; gộp lại; luôn thể
- 一针见血yīzhēnjiànxiěnhất châm kiến huyếtnói trúng tim đen; đánh trúng chỗ hiểm
- 上半场shàngbànchǎngthượng bán trườnghiệp một; nửa đầu trận đấu
- 上层shàngcéngthượng tầngtầng trên; (bóng) tầng lớp trên, cấp cao
- 上行shàngxíngthượng hànhđi lên; (tàu) chạy chiều lên; ngược dòng
- 下半场xiàbànchǎnghạ bán trườnghiệp hai; nửa sau trận đấu
- 下滑xiàhuáhạ hoạttrượt xuống; giảm sút; đi xuống
- 下行xiàxínghạ hànhđi xuống; (tàu) chạy chiều xuống
- 下达xiàdáhạ đạttruyền đạt xuống; ban hành (lệnh)
- 不下bùxiàbất hạkhông dưới; không ít hơn
- 不乏bùfábất phạpkhông thiếu
- 不力bùlìbất lựckhông hiệu quả
- 不动产bùdòngchǎnbất động sảnbất động sản
- 不厌其烦bùyànqífánbất yếm kỳ phiềnkhông ngại phiền; hết sức kiên nhẫn
- 不及bùjíbất cậpkhông bằng; kém; không kịp
- 不可或缺bùkěhuòquēbất khả hoặc khuyếtkhông thể thiếu
- 不妙bùmiàobất diệukhông ổn; không hay; chẳng lành
- 不当bùdàngbất đángkhông thỏa đáng; không thích hợp
- 不愧bùkuìbất quýkhông hổ là; xứng đáng là
- 不折不扣bùzhébùkòubất chiết bất khấutrọn vẹn; hoàn toàn; đích thực
- 不法bùfǎbất phápphi pháp; bất hợp pháp
- 不知所措bùzhīsuǒcuòbất tri sở thốluống cuống; không biết làm sao
- 不肖bùxiàobất tiếuhư hỏng; bất tài, không xứng với cha ông
- 不言而喻bùyán'éryùbất ngôn nhi dụkhông nói cũng hiểu; hiển nhiên
- 专卖zhuānmàichuyên mạichuyên bán; độc quyền kinh doanh
- 专项zhuānxiàngchuyên hạnghạng mục riêng; chuyên đề
- 世人shìrénthế nhânngười đời; mọi người trên thế gian
- 世间shìjiānthế gianthế gian; trên đời